sample_id stringlengths 16 21 | transcription stringlengths 666 7.16k | structured_output dict |
|---|---|---|
synthetic-000001 | EXIMBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | TRẦN THANH AN |
| Số hiệu tài khoản | 2050710125742 |
| Khoảng thời gian | Từ 01-11-2020 đến 30-11-2020 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Huế |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 233 295 000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao ... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Huế",
"statement_date_start": "01-11-2020",
"statement_date_end": "30-11-2020",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "TRẦN THANH AN",
"account_number": "2050710125742",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "233 295 000 đồn... |
synthetic-000002 | MSB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | DƯƠNG GIA QUÂN |
| Tài khoản thanh toán | 8690175316994 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-01-2024 đến 31-01-2024 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 570 504 000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Giờ | Người thụ hưởng | Tài kho... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-01-2024",
"statement_date_end": "31-01-2024",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "DƯƠNG GIA QUÂN",
"account_number": "8690175316994",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "570 504 000 đồng",
"ending_b... |
synthetic-000003 | VIB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | NGÔ MINH LAN |
| Tài khoản thanh toán | 9416776503377 |
| Thời gian sao kê | Từ 01-09-2021 đến 30-09-2021 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 669984000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Giờ | Số tham chiếu | Người thụ hưởng | Tài... | {
"bank_name": "VIB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-09-2021",
"statement_date_end": "30-09-2021",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "NGÔ MINH LAN",
"account_number": "9416776503377",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "669984000 VND",
"ending_balanc... |
synthetic-000004 | AGRIBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | NGUYỄN GIA HÙNG |
| Số tài khoản | 4114243912767 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/08/2020 đến 31/08/2020 |
| Mã khách hàng | 9331693577 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 777845000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Nội ... | {
"bank_name": "Agribank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/08/2020",
"statement_date_end": "31/08/2020",
"customer_id": "9331693577",
"tax_id": null,
"customer_name": "NGUYỄN GIA HÙNG",
"account_number": "4114243912767",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "777845000 VND",
... |
synthetic-000005 | MSB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | LÊ KIM LINH |
| Số hiệu tài khoản | 3109167026898 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/02/24 đến 29/02/24 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đà Nẵng |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 138694000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Số ... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01/02/24",
"statement_date_end": "29/02/24",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "LÊ KIM LINH",
"account_number": "3109167026898",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "138694000 đồng",
"en... |
synthetic-000006 | VIETCOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Chủ tài khoản : CÔNG TY CỔ PHẦN GIA PHÁT MẪU 0006
Số hiệu tài khoản : 2136225820466
Kỳ sao kê : Từ 01/06/24 đến 30/06/24
Chi nhánh : Chi nhánh Huế
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 766349000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 03/06/24 ;... | {
"bank_name": "Vietcombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Huế",
"statement_date_start": "01/06/24",
"statement_date_end": "30/06/24",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN GIA PHÁT MẪU 0006",
"account_number": "2136225820466",
"currency": "VND",
"beginning_balance... |
synthetic-000007 | VIB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên khách hàng : TRẦN HẢI NAM
Số hiệu tài khoản : 7673155542708
Khoảng thời gian : Từ 01/09/2026 đến 30/09/2026
Chi nhánh : Chi nhánh Hải Phòng
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 653117000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 06/09/2026 ; 11:48 ; CONG TY HO... | {
"bank_name": "VIB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hải Phòng",
"statement_date_start": "01/09/2026",
"statement_date_end": "30/09/2026",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "TRẦN HẢI NAM",
"account_number": "7673155542708",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "653117000 VND",... |
synthetic-000008 | HDBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Khách hàng: HỘ KINH DOANH ĐẠI LỘC MẪU 0008
Số hiệu tài khoản: 4286216780676
Thời gian sao kê: Từ 01/02/26 đến 28/02/26
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 88 857 000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 05/02/26
Số tham chiếu: GD00008001
Nội dung giao dịch: Chuyen tien cho NGO ... | {
"bank_name": "HDBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/02/26",
"statement_date_end": "28/02/26",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH ĐẠI LỘC MẪU 0008",
"account_number": "4286216780676",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "88 857 000 VND"... |
synthetic-000009 | ACB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | NGÔ HẢI HÀ |
| Số tài khoản | 7174286596642 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/04/2021 đến 30/04/2021 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Bình Dương |
| Mã khách hàng | 8141216571 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 33.790.000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT... | {
"bank_name": "ACB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Bình Dương",
"statement_date_start": "01/04/2021",
"statement_date_end": "30/04/2021",
"customer_id": "8141216571",
"tax_id": null,
"customer_name": "NGÔ HẢI HÀ",
"account_number": "7174286596642",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "33.790.0... |
synthetic-000010 | TPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên người sử dụng: HOÀNG ĐỨC HÀ
Tài khoản thanh toán: 4167258303474
Thời gian sao kê: Từ 01/09/20 đến 30/09/20
Chi nhánh: Chi nhánh Hải Phòng
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 679179000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 02/09/20
Số tham chiếu: GD00010001
Người thụ hưởng:
... | {
"bank_name": "TPBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hải Phòng",
"statement_date_start": "01/09/20",
"statement_date_end": "30/09/20",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HOÀNG ĐỨC HÀ",
"account_number": "4167258303474",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "679179000 VND",
... |
synthetic-000011 | SACOMBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | LÝ XUÂN MAI |
| Số tài khoản | 4499636004099 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/06/2023 đến 30/06/2023 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Huế |
| Mã khách hàng | 7603174832 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 477510000 VND |
--- Trang 1 ---
| S... | {
"bank_name": "Sacombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Huế",
"statement_date_start": "01/06/2023",
"statement_date_end": "30/06/2023",
"customer_id": "7603174832",
"tax_id": null,
"customer_name": "LÝ XUÂN MAI",
"account_number": "4499636004099",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "47751000... |
synthetic-000012 | AGRIBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG MẪU 0012 |
| Tài khoản thanh toán | 8975714073236 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/04/2023 đến 30/04/2023 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Bình Dương |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 465932000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | N... | {
"bank_name": "Agribank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Bình Dương",
"statement_date_start": "01/04/2023",
"statement_date_end": "30/04/2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG MẪU 0012",
"account_number": "8975714073236",
"currency": "VND",
"beginning_... |
synthetic-000013 | TECHCOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Khách hàng: BÙI HẢI THẢO
Số tài khoản: 6490454891646
Khoảng thời gian: Từ 01/07/2025 đến 31/07/2025
Chi nhánh: Chi nhánh Lâm Đồng
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 529868000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 11/07/2025
Giờ giao dịch: 04:12
Số tham chiếu: GD00013001
Ng... | {
"bank_name": "Techcombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Lâm Đồng",
"statement_date_start": "01/07/2025",
"statement_date_end": "31/07/2025",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "BÙI HẢI THẢO",
"account_number": "6490454891646",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "52986800... |
synthetic-000014 | EXIMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Chủ tài khoản : VŨ BẢO PHONG
Số hiệu tài khoản : 4492690362460
Khoảng thời gian : Từ 01-03-2026 đến 31-03-2026
Chi nhánh : Chi nhánh Hải Phòng
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 162485000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 13-03-2026 ... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hải Phòng",
"statement_date_start": "01-03-2026",
"statement_date_end": "31-03-2026",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "VŨ BẢO PHONG",
"account_number": "4492690362460",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "162485000 ... |
synthetic-000015 | OCB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: NGUYỄN THÙY UYÊN
Số tài khoản: 2030576250389
Thời gian sao kê: Từ 01-08-2024 đến 31-08-2024
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 308,242,000 đồng
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 01-08-2024
Giờ giao dịch: 10:46:40
Người thụ hưởng:
Tài khoản thụ hưởng:
Nội dung gia... | {
"bank_name": "OCB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-08-2024",
"statement_date_end": "31-08-2024",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "NGUYỄN THÙY UYÊN",
"account_number": "2030576250389",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "308,242,000 đồng",
"ending... |
synthetic-000016 | VPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: HUỲNH THANH CHÂU
Số hiệu tài khoản: 2901102973334
Khoảng thời gian: Từ 01-06-2021 đến 30-06-2021
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 786.060.000 đồng
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 02-06-2021
Giờ giao dịch: 19:22
Số tham chiếu: GD00016001
Người thụ hưởng: CÔNG... | {
"bank_name": "VPBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-06-2021",
"statement_date_end": "30-06-2021",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HUỲNH THANH CHÂU",
"account_number": "2901102973334",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "786.060.000 đồng",
"end... |
synthetic-000017 | EXIMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Khách hàng: ĐẶNG MINH DŨNG
Số tài khoản: 935606548123
Thời gian sao kê: Từ 01/12/22 đến 31/12/22
Chi nhánh: Chi nhánh Nghệ An
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 417551000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 06/12/22
Số tham chiếu: GD00017001
Nội dung giao dịch: Thu phi quan... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Nghệ An",
"statement_date_start": "01/12/22",
"statement_date_end": "31/12/22",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "ĐẶNG MINH DŨNG",
"account_number": "935606548123",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "417551000 VND",... |
synthetic-000018 | SHB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Khách hàng : CÔNG TY CỔ PHẦN LAM SƠN MẪU 0018
Số hiệu tài khoản : 80825146982
Khoảng thời gian : Từ 01/10/2025 đến 31/10/2025
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 755.035.000 đồng
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 01/10/2025 ; 19:26 ; GD0001800... | {
"bank_name": "SHB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/10/2025",
"statement_date_end": "31/10/2025",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN LAM SƠN MẪU 0018",
"account_number": "80825146982",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "755.035.000 đồ... |
synthetic-000019 | BIDV
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Chủ tài khoản: VÕ MINH UYÊN
Tài khoản thanh toán: 3375743762323
Kỳ sao kê: Từ 01/12/20 đến 31/12/20
Chi nhánh: Chi nhánh Bình Dương
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 554,908,000 đồng
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 01/12/20
Giờ giao dịch: 02:45:28
Số tham chiếu: GD00019001
Ngư... | {
"bank_name": "BIDV",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Bình Dương",
"statement_date_start": "01/12/20",
"statement_date_end": "31/12/20",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "VÕ MINH UYÊN",
"account_number": "3375743762323",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "554,908,000 đồng"... |
synthetic-000020 | BIDV
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Chủ tài khoản : LÊ GIA DŨNG
Số hiệu tài khoản : 6321909033581
Khoảng thời gian : Từ 01-04-2025 đến 30-04-2025
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 236 375 000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 01-04-2025 ; 03:00 ; GD00020... | {
"bank_name": "BIDV",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-04-2025",
"statement_date_end": "30-04-2025",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "LÊ GIA DŨNG",
"account_number": "6321909033581",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "236 375 000 VND",
"ending_bala... |
synthetic-000021 | TECHCOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên người sử dụng : DƯƠNG THÙY HÙNG
Số hiệu tài khoản : 736941009724
Kỳ sao kê : Từ 01/11/25 đến 30/11/25
Chi nhánh : Chi nhánh Bình Dương
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 363 404 000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ... | {
"bank_name": "Techcombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Bình Dương",
"statement_date_start": "01/11/25",
"statement_date_end": "30/11/25",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "DƯƠNG THÙY HÙNG",
"account_number": "736941009724",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "363 404 ... |
synthetic-000022 | TPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên người sử dụng : CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG XANH MẪU 0022
Số tài khoản : 9523288921783
Khoảng thời gian : Từ 01/06/26 đến 30/06/26
Mã số thuế : 2225238468
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 214 819 000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Tài khoản thụ hưởng ; Nội ... | {
"bank_name": "TPBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/06/26",
"statement_date_end": "30/06/26",
"customer_id": null,
"tax_id": "2225238468",
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG XANH MẪU 0022",
"account_number": "9523288921783",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "214... |
synthetic-000023 | OCB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên khách hàng : HỘ KINH DOANH NAM VIỆT MẪU 0023
Số tài khoản : 6883485956958
Thời gian sao kê : Từ 01/09/2023 đến 30/09/2023
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 735,368,000 đồng
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Người thụ hưởng ; Tài khoản thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 07/09/... | {
"bank_name": "OCB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/09/2023",
"statement_date_end": "30/09/2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH NAM VIỆT MẪU 0023",
"account_number": "6883485956958",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "735,368,000 đ... |
synthetic-000024 | VIETCOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên người sử dụng: LÝ TRUNG BÌNH
Tài khoản thanh toán: 8823532040310
Thời gian sao kê: Từ 01/06/22 đến 30/06/22
Chi nhánh: Chi nhánh Hà Nội
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 55 366 000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 05/06/22
Số tham chiếu: GD00024001
Nội dung giao ... | {
"bank_name": "Vietcombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hà Nội",
"statement_date_start": "01/06/22",
"statement_date_end": "30/06/22",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "LÝ TRUNG BÌNH",
"account_number": "8823532040310",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "55 366 000 VN... |
synthetic-000025 | ACB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: PHAN KIM LONG
Số hiệu tài khoản: 6869890413220
Thời gian sao kê: Từ 01-04-2020 đến 30-04-2020
Chi nhánh: Chi nhánh Long An
Mã khách hàng: 2547740776
Mã số thuế: 6530505619
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 17778000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 01-04-2020
... | {
"bank_name": "ACB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Long An",
"statement_date_start": "01-04-2020",
"statement_date_end": "30-04-2020",
"customer_id": "2547740776",
"tax_id": "6530505619",
"customer_name": "PHAN KIM LONG",
"account_number": "6869890413220",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "... |
synthetic-000026 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Chủ tài khoản : CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG THỊNH MẪU 0026
Số tài khoản : 7176348276676
Thời gian sao kê : Từ 01-04-2024 đến 30-04-2024
Chi nhánh : Chi nhánh Nha Trang
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 555,965,000 đồng
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 0... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Nha Trang",
"statement_date_start": "01-04-2024",
"statement_date_end": "30-04-2024",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG THỊNH MẪU 0026",
"account_number": "7176348276676",
"currency": "VND",
"beginning_bal... |
synthetic-000027 | VIB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | DƯƠNG TRUNG THẢO |
| Số tài khoản | 2012427342293 |
| Thời gian sao kê | Từ 01-03-2024 đến 31-03-2024 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Long An |
| Mã số thuế | 7453031137 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 328 008 000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngà... | {
"bank_name": "VIB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Long An",
"statement_date_start": "01-03-2024",
"statement_date_end": "31-03-2024",
"customer_id": null,
"tax_id": "7453031137",
"customer_name": "DƯƠNG TRUNG THẢO",
"account_number": "2012427342293",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "328 0... |
synthetic-000028 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Khách hàng: CÔNG TY TNHH HOA SEN MẪU 0028
Số hiệu tài khoản: 4880001278336
Khoảng thời gian: Từ 01/10/2023 đến 31/10/2023
Chi nhánh: Chi nhánh Cần Thơ
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 526.405.000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 05/10/2023
Giờ giao dịch: 17:23:25
Số tham ch... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Cần Thơ",
"statement_date_start": "01/10/2023",
"statement_date_end": "31/10/2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH HOA SEN MẪU 0028",
"account_number": "4880001278336",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "... |
synthetic-000029 | VIB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | NGÔ PHƯƠNG NAM |
| Số hiệu tài khoản | 2629190731385 |
| Thời gian sao kê | Từ 01/08/23 đến 31/08/23 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đồng Nai |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 196,217,000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Giờ | Nội ... | {
"bank_name": "VIB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đồng Nai",
"statement_date_start": "01/08/23",
"statement_date_end": "31/08/23",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "NGÔ PHƯƠNG NAM",
"account_number": "2629190731385",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "196,217,000 đồng",... |
synthetic-000030 | SHB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | HỘ KINH DOANH LAM SƠN MẪU 0030 |
| Số tài khoản | 5412133291461 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/12/20 đến 31/12/20 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 666 298 000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; ... | {
"bank_name": "SHB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/12/20",
"statement_date_end": "31/12/20",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH LAM SƠN MẪU 0030",
"account_number": "5412133291461",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "666 298 000 VND",
... |
synthetic-000031 | VIETINBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | CÔNG TY TNHH ĐẠI LỘC MẪU 0031 |
| Tài khoản thanh toán | 5361633309255 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-06-2022 đến 30-06-2022 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 237.494.000 đồng |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Người thụ hưởng ; Nội dun... | {
"bank_name": "VietinBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-06-2022",
"statement_date_end": "30-06-2022",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH ĐẠI LỘC MẪU 0031",
"account_number": "5361633309255",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "237.494.... |
synthetic-000032 | EXIMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | CÔNG TY TNHH PHÚ AN MẪU 0032 |
| Số tài khoản | 5720676675233 |
| Thời gian sao kê | Từ 01/10/2020 đến 31/10/2020 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Cần Thơ |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 89500000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Cần Thơ",
"statement_date_start": "01/10/2020",
"statement_date_end": "31/10/2020",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH PHÚ AN MẪU 0032",
"account_number": "5720676675233",
"currency": "VND",
"beginning_balance... |
synthetic-000033 | HDBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | TRẦN QUỐC CHÂU |
| Tài khoản thanh toán | 193180384227 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/01/24 đến 31/01/24 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đà Nẵng |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 333,544,000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày gi... | {
"bank_name": "HDBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01/01/24",
"statement_date_end": "31/01/24",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "TRẦN QUỐC CHÂU",
"account_number": "193180384227",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "333,544,000 VND",... |
synthetic-000034 | SACOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | ĐỖ BẢO BÌNH |
| Số hiệu tài khoản | 8745975085848 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/12/2025 đến 31/12/2025 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Hà Nội |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 670 571 000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Giờ | Số ... | {
"bank_name": "Sacombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hà Nội",
"statement_date_start": "01/12/2025",
"statement_date_end": "31/12/2025",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "ĐỖ BẢO BÌNH",
"account_number": "8745975085848",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "670 571 000 V... |
synthetic-000035 | VPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên khách hàng : HỘ KINH DOANH LAM SƠN MẪU 0035
Số hiệu tài khoản : 9394863885092
Kỳ sao kê : Từ 01/11/2024 đến 30/11/2024
Mã số thuế : 7773392567
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 437547000 đồng
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 01/11/20... | {
"bank_name": "VPBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/11/2024",
"statement_date_end": "30/11/2024",
"customer_id": null,
"tax_id": "7773392567",
"customer_name": "HỘ KINH DOANH LAM SƠN MẪU 0035",
"account_number": "9394863885092",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "437... |
synthetic-000036 | AGRIBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Chủ tài khoản : ĐẶNG ĐỨC AN
Số hiệu tài khoản : 6407245212225
Thời gian sao kê : Từ 01/07/2020 đến 31/07/2020
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 106460000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Tài khoản thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 02/07/2020... | {
"bank_name": "Agribank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/07/2020",
"statement_date_end": "31/07/2020",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "ĐẶNG ĐỨC AN",
"account_number": "6407245212225",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "106460000 VND",
"ending_ba... |
synthetic-000037 | TECHCOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Khách hàng : NGUYỄN HOÀI VIỆT
Số tài khoản : 5175098489394
Thời gian sao kê : Từ 01-01-2023 đến 31-01-2023
Chi nhánh : Chi nhánh Đồng Nai
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 596.700.000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ;... | {
"bank_name": "Techcombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đồng Nai",
"statement_date_start": "01-01-2023",
"statement_date_end": "31-01-2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "NGUYỄN HOÀI VIỆT",
"account_number": "5175098489394",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "596.... |
synthetic-000038 | VPBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | HỘ KINH DOANH KHẢI MINH MẪU 0038 |
| Số tài khoản | 6029749902474 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/05/25 đến 31/05/25 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Lâm Đồng |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 780.031.000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ng... | {
"bank_name": "VPBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Lâm Đồng",
"statement_date_start": "01/05/25",
"statement_date_end": "31/05/25",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH KHẢI MINH MẪU 0038",
"account_number": "6029749902474",
"currency": "VND",
"beginning_balance"... |
synthetic-000039 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG MẪU 0039 |
| Số tài khoản | 9833776699940 |
| Khoảng thời gian | Từ 01-06-2020 đến 30-06-2020 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đà Nẵng |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 262.025.000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dị... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01-06-2020",
"statement_date_end": "30-06-2020",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG MẪU 0039",
"account_number": "9833776699940",
"currency": "VND",
"beginning_balance": ... |
synthetic-000040 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: LÝ NGỌC TUẤN
Số hiệu tài khoản: 3205386009909
Thời gian sao kê: Từ 01/03/2020 đến 31/03/2020
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 159,509,000 đồng
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 02/03/2020
Nội dung giao dịch: Lai tien gui thang 03/2020
Số tiền ghi nợ:
Số tiền ghi... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/03/2020",
"statement_date_end": "31/03/2020",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "LÝ NGỌC TUẤN",
"account_number": "3205386009909",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "159,509,000 đồng",
"ending_bal... |
synthetic-000041 | AGRIBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | ĐỖ PHƯƠNG MAI |
| Số tài khoản | 5969925872555 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/04/22 đến 30/04/22 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 773.698.000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Giờ | Số tham chiếu | Người thụ hưởng |... | {
"bank_name": "Agribank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/04/22",
"statement_date_end": "30/04/22",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "ĐỖ PHƯƠNG MAI",
"account_number": "5969925872555",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "773.698.000 đồng",
"ending_b... |
synthetic-000042 | HDBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Khách hàng: CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG THỊNH MẪU 0042
Số hiệu tài khoản: 2123919755355
Kỳ sao kê: Từ 01/04/2020 đến 30/04/2020
Chi nhánh: Chi nhánh Quảng Ninh
Mã khách hàng: 8742180658
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 632.340.000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 01/04/2020
Giờ... | {
"bank_name": "HDBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Quảng Ninh",
"statement_date_start": "01/04/2020",
"statement_date_end": "30/04/2020",
"customer_id": "8742180658",
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG THỊNH MẪU 0042",
"account_number": "2123919755355",
"currency": "VND",
"b... |
synthetic-000043 | VIETINBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Chủ tài khoản : HỘ KINH DOANH MỘC AN MẪU 0043
Tài khoản thanh toán : 6220105497447
Khoảng thời gian : Từ 01-03-2022 đến 31-03-2022
Chi nhánh : Chi nhánh Nha Trang
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 194354000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 05-03-2022 ... | {
"bank_name": "VietinBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Nha Trang",
"statement_date_start": "01-03-2022",
"statement_date_end": "31-03-2022",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH MỘC AN MẪU 0043",
"account_number": "6220105497447",
"currency": "VND",
"beginning_ba... |
synthetic-000044 | EXIMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên người sử dụng : ĐẶNG THÙY NGA
Số tài khoản : 5151995677957
Thời gian sao kê : Từ 01-10-2023 đến 31-10-2023
Chi nhánh : Chi nhánh Cần Thơ
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 519.941.000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ;... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Cần Thơ",
"statement_date_start": "01-10-2023",
"statement_date_end": "31-10-2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "ĐẶNG THÙY NGA",
"account_number": "5151995677957",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "519.941.000... |
synthetic-000045 | TECHCOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: CÔNG TY TNHH QUÊ HƯƠNG MẪU 0045
Tài khoản thanh toán: 8150600635899
Kỳ sao kê: Từ 01/09/21 đến 30/09/21
Chi nhánh: Chi nhánh Đà Nẵng
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 126,108,000 đồng
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 02/09/21
Giờ giao dịch: 23:37
Người th... | {
"bank_name": "Techcombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01/09/21",
"statement_date_end": "30/09/21",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH QUÊ HƯƠNG MẪU 0045",
"account_number": "8150600635899",
"currency": "VND",
"beginning_balan... |
synthetic-000046 | EXIMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | DƯƠNG HẢI HÀ |
| Số hiệu tài khoản | 6862467432707 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/03/23 đến 31/03/23 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đà Nẵng |
| Mã khách hàng | 5024853726 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 34394000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày gi... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01/03/23",
"statement_date_end": "31/03/23",
"customer_id": "5024853726",
"tax_id": null,
"customer_name": "DƯƠNG HẢI HÀ",
"account_number": "6862467432707",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "34394000... |
synthetic-000047 | MSB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH MINH MẪU 0047 |
| Số hiệu tài khoản | 2092751298685 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/06/20 đến 30/06/20 |
| Mã khách hàng | 3188923961 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 444 710 000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/06/20",
"statement_date_end": "30/06/20",
"customer_id": "3188923961",
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH MINH MẪU 0047",
"account_number": "2092751298685",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "444 71... |
synthetic-000048 | VIB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | BÙI XUÂN CHÂU |
| Số hiệu tài khoản | 5371411679496 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/01/2025 đến 31/01/2025 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Lâm Đồng |
| Mã khách hàng | 1488517749 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 363,926,000 VND |
--- Trang 1 ---... | {
"bank_name": "VIB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Lâm Đồng",
"statement_date_start": "01/01/2025",
"statement_date_end": "31/01/2025",
"customer_id": "1488517749",
"tax_id": null,
"customer_name": "BÙI XUÂN CHÂU",
"account_number": "5371411679496",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "363,926... |
synthetic-000049 | SHB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG MẪU 0049 |
| Tài khoản thanh toán | 9757002731766 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/11/2023 đến 30/11/2023 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đà Nẵng |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 329,365,000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao... | {
"bank_name": "SHB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01/11/2023",
"statement_date_end": "30/11/2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG MẪU 0049",
"account_number": "9757002731766",
"currency": "VND",
"beginning_balance"... |
synthetic-000050 | ACB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Chủ tài khoản: NGUYỄN PHƯƠNG LONG
Số tài khoản: 8256421199333
Khoảng thời gian: Từ 01/12/2020 đến 31/12/2020
Chi nhánh: Chi nhánh Đồng Nai
Mã khách hàng: 9810953811
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 667 281 000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 09/12/2020
Số tham chiếu: GD000... | {
"bank_name": "ACB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đồng Nai",
"statement_date_start": "01/12/2020",
"statement_date_end": "31/12/2020",
"customer_id": "9810953811",
"tax_id": null,
"customer_name": "NGUYỄN PHƯƠNG LONG",
"account_number": "8256421199333",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "66... |
synthetic-000051 | SACOMBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | HỒ THÙY TUẤN |
| Tài khoản thanh toán | 5722518369479 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-11-2021 đến 30-11-2021 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 138499000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Số tham chiếu | Người thụ h... | {
"bank_name": "Sacombank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-11-2021",
"statement_date_end": "30-11-2021",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỒ THÙY TUẤN",
"account_number": "5722518369479",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "138499000 VND",
"ending_... |
synthetic-000052 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: BÙI GIA CHÂU
Số hiệu tài khoản: 7769438391213
Khoảng thời gian: Từ 01/08/2024 đến 31/08/2024
Mã số thuế: 8863080427
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 9,788,000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 01/08/2024
Số tham chiếu: GD00052001
Nội dung giao dịch: Rut tien ... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/08/2024",
"statement_date_end": "31/08/2024",
"customer_id": null,
"tax_id": "8863080427",
"customer_name": "BÙI GIA CHÂU",
"account_number": "7769438391213",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "9,788,000 VND",
"endin... |
synthetic-000053 | VIB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | TRẦN GIA CHÂU |
| Tài khoản thanh toán | 6283387676123 |
| Khoảng thời gian | Từ 01-12-2025 đến 31-12-2025 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 265.194.000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; N... | {
"bank_name": "VIB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-12-2025",
"statement_date_end": "31-12-2025",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "TRẦN GIA CHÂU",
"account_number": "6283387676123",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "265.194.000 VND",
"ending_bal... |
synthetic-000054 | SHB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | TRẦN TRUNG TRANG |
| Số tài khoản | 6481101826141 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-11-2023 đến 30-11-2023 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Cần Thơ |
| Mã số thuế | 5393436671 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 729,423,000 VND |
--- Trang 1 --... | {
"bank_name": "SHB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Cần Thơ",
"statement_date_start": "01-11-2023",
"statement_date_end": "30-11-2023",
"customer_id": null,
"tax_id": "5393436671",
"customer_name": "TRẦN TRUNG TRANG",
"account_number": "6481101826141",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "729,4... |
synthetic-000055 | TPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên khách hàng : CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN ÂN MẪU 0055
Tài khoản thanh toán : 9154596418503
Khoảng thời gian : Từ 01/07/2025 đến 31/07/2025
Chi nhánh : Chi nhánh Lâm Đồng
Mã khách hàng : 5728491605
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 610.862.000 đồng
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Người t... | {
"bank_name": "TPBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Lâm Đồng",
"statement_date_start": "01/07/2025",
"statement_date_end": "31/07/2025",
"customer_id": "5728491605",
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN ÂN MẪU 0055",
"account_number": "9154596418503",
"currency": "VND",
"begin... |
synthetic-000056 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ AN MẪU 0056 |
| Số hiệu tài khoản | 1052085183835 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/01/24 đến 31/01/24 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 634012000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Người thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/01/24",
"statement_date_end": "31/01/24",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ AN MẪU 0056",
"account_number": "1052085183835",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "634012000 VND",
... |
synthetic-000057 | MB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | LÊ MINH CHÂU |
| Tài khoản thanh toán | 6614722649618 |
| Thời gian sao kê | Từ 01/11/2025 đến 30/11/2025 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Long An |
| Mã khách hàng | 9899427737 |
| Mã số thuế | 6304152583 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 303,690,00... | {
"bank_name": "MB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Long An",
"statement_date_start": "01/11/2025",
"statement_date_end": "30/11/2025",
"customer_id": "9899427737",
"tax_id": "6304152583",
"customer_name": "LÊ MINH CHÂU",
"account_number": "6614722649618",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "30... |
synthetic-000058 | BIDV
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | ĐẶNG MINH AN |
| Tài khoản thanh toán | 7303040221720 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/08/2020 đến 31/08/2020 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Hải Phòng |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 268,081,000 đồng |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Số th... | {
"bank_name": "BIDV",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hải Phòng",
"statement_date_start": "01/08/2020",
"statement_date_end": "31/08/2020",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "ĐẶNG MINH AN",
"account_number": "7303040221720",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "268,081,000 đồ... |
synthetic-000059 | OCB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | HOÀNG NGỌC PHONG |
| Tài khoản thanh toán | 1433335079450 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/01/2026 đến 31/01/2026 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 205,953,000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Số tham chiếu | Nội dung giao dịch | Nợ ... | {
"bank_name": "OCB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/01/2026",
"statement_date_end": "31/01/2026",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HOÀNG NGỌC PHONG",
"account_number": "1433335079450",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "205,953,000 VND",
"ending_... |
synthetic-000060 | OCB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | HỘ KINH DOANH HẢI ĐĂNG MẪU 0060 |
| Số tài khoản | 2423270967390 |
| Thời gian sao kê | Từ 01/08/2024 đến 31/08/2024 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 50.475.000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Giờ | Số tham chiếu ... | {
"bank_name": "OCB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/08/2024",
"statement_date_end": "31/08/2024",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH HẢI ĐĂNG MẪU 0060",
"account_number": "2423270967390",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "50.475.000 đồ... |
synthetic-000061 | OCB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | VŨ KIM HÀ |
| Tài khoản thanh toán | 8705261047679 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-04-2021 đến 30-04-2021 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 510,626,000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Giờ | Số tham chiếu | Người thụ hưởng | Tài khoản thụ ... | {
"bank_name": "OCB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-04-2021",
"statement_date_end": "30-04-2021",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "VŨ KIM HÀ",
"account_number": "8705261047679",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "510,626,000 VND",
"ending_balance... |
synthetic-000062 | TECHCOMBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | CÔNG TY TNHH QUÊ HƯƠNG MẪU 0062 |
| Số hiệu tài khoản | 9468710165691 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-01-2026 đến 31-01-2026 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Lâm Đồng |
| Mã khách hàng | 5862480568 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 40... | {
"bank_name": "Techcombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Lâm Đồng",
"statement_date_start": "01-01-2026",
"statement_date_end": "31-01-2026",
"customer_id": "5862480568",
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH QUÊ HƯƠNG MẪU 0062",
"account_number": "9468710165691",
"currency": "VND",
"be... |
synthetic-000063 | EXIMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | HOÀNG TRUNG AN |
| Số hiệu tài khoản | 1095027495089 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/12/22 đến 31/12/22 |
| Mã khách hàng | 499453352 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 428,506,000 đồng |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Ng... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/12/22",
"statement_date_end": "31/12/22",
"customer_id": "499453352",
"tax_id": null,
"customer_name": "HOÀNG TRUNG AN",
"account_number": "1095027495089",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "428,506,000 đồng",
"... |
synthetic-000064 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Khách hàng : NGÔ QUỐC NAM
Số hiệu tài khoản : 4403266384118
Thời gian sao kê : Từ 01/10/2024 đến 31/10/2024
Mã khách hàng : 1067532580
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 29,517,000 đồng
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Tài khoản thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ;... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/10/2024",
"statement_date_end": "31/10/2024",
"customer_id": "1067532580",
"tax_id": null,
"customer_name": "NGÔ QUỐC NAM",
"account_number": "4403266384118",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "29,517,000 đồng",
"end... |
synthetic-000065 | SHB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên người sử dụng: HUỲNH KHÁNH LONG
Tài khoản thanh toán: 1496627230404
Thời gian sao kê: Từ 01/04/2021 đến 30/04/2021
Chi nhánh: Chi nhánh Cần Thơ
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 660 582 000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 03/04/2021
Số tham chiếu: GD00065001
Người thụ h... | {
"bank_name": "SHB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Cần Thơ",
"statement_date_start": "01/04/2021",
"statement_date_end": "30/04/2021",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HUỲNH KHÁNH LONG",
"account_number": "1496627230404",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "660 582 000 V... |
synthetic-000066 | VPBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN MẪU 0066 |
| Số tài khoản | 1735222475844 |
| Thời gian sao kê | Từ 01/11/2021 đến 30/11/2021 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Nghệ An |
| Mã khách hàng | 7734720800 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 115.502... | {
"bank_name": "VPBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Nghệ An",
"statement_date_start": "01/11/2021",
"statement_date_end": "30/11/2021",
"customer_id": "7734720800",
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN MẪU 0066",
"account_number": "1735222475844",
"currency": "VND",
"beginning... |
synthetic-000067 | EXIMBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | LÊ MINH LAN |
| Tài khoản thanh toán | 6433517101539 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-08-2026 đến 31-08-2026 |
| Mã khách hàng | 3733602396 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 727,437,000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | ... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-08-2026",
"statement_date_end": "31-08-2026",
"customer_id": "3733602396",
"tax_id": null,
"customer_name": "LÊ MINH LAN",
"account_number": "6433517101539",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "727,437,000 VND",
... |
synthetic-000068 | AGRIBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | LÝ THANH HÙNG |
| Tài khoản thanh toán | 272140439627 |
| Thời gian sao kê | Từ 01-10-2021 đến 31-10-2021 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Hà Nội |
| Mã khách hàng | 3496341938 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 353,730,000 VND |
... | {
"bank_name": "Agribank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hà Nội",
"statement_date_start": "01-10-2021",
"statement_date_end": "31-10-2021",
"customer_id": "3496341938",
"tax_id": null,
"customer_name": "LÝ THANH HÙNG",
"account_number": "272140439627",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "353,7... |
synthetic-000069 | MB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | PHAN GIA KHANG |
| Tài khoản thanh toán | 1921677631960 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/08/2021 đến 31/08/2021 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 254,944,000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Nội d... | {
"bank_name": "MB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/08/2021",
"statement_date_end": "31/08/2021",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "PHAN GIA KHANG",
"account_number": "1921677631960",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "254,944,000 VND",
"ending_bal... |
synthetic-000070 | AGRIBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Chủ tài khoản: CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH BUỒM MẪU 0070
Số hiệu tài khoản: 5894687527805
Khoảng thời gian: Từ 01/11/26 đến 30/11/26
Chi nhánh: Chi nhánh Long An
Mã số thuế: 1493337663
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 573.504.000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 03/11/26
Giờ ... | {
"bank_name": "Agribank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Long An",
"statement_date_start": "01/11/26",
"statement_date_end": "30/11/26",
"customer_id": null,
"tax_id": "1493337663",
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH BUỒM MẪU 0070",
"account_number": "5894687527805",
"currency": "VND",
"beginni... |
synthetic-000071 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: CÔNG TY CỔ PHẦN HOA SEN MẪU 0071
Tài khoản thanh toán: 2956236161890
Thời gian sao kê: Từ 01-11-2021 đến 30-11-2021
Chi nhánh: Chi nhánh Quảng Ninh
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 456.042.000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 01-11-2021
Giờ giao dịch: 07:33
... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Quảng Ninh",
"statement_date_start": "01-11-2021",
"statement_date_end": "30-11-2021",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN HOA SEN MẪU 0071",
"account_number": "2956236161890",
"currency": "VND",
"beginning_balan... |
synthetic-000072 | VPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | BÙI ANH YẾN |
| Tài khoản thanh toán | 1462336068150 |
| Khoảng thời gian | Từ 01-08-2025 đến 31-08-2025 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Huế |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 278 091 000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số t... | {
"bank_name": "VPBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Huế",
"statement_date_start": "01-08-2025",
"statement_date_end": "31-08-2025",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "BÙI ANH YẾN",
"account_number": "1462336068150",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "278 091 000 VND",
... |
synthetic-000073 | BIDV
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | VÕ HẢI KHANG |
| Tài khoản thanh toán | 1394195411336 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-09-2020 đến 30-09-2020 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Hải Phòng |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 35 322 000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch |... | {
"bank_name": "BIDV",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hải Phòng",
"statement_date_start": "01-09-2020",
"statement_date_end": "30-09-2020",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "VÕ HẢI KHANG",
"account_number": "1394195411336",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "35 322 000 VND... |
synthetic-000074 | EXIMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | HỒ THANH NAM |
| Số hiệu tài khoản | 2417804681700 |
| Thời gian sao kê | Từ 01-06-2024 đến 30-06-2024 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đà Nẵng |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 775,857,000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Số t... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01-06-2024",
"statement_date_end": "30-06-2024",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỒ THANH NAM",
"account_number": "2417804681700",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "775,857,000 ... |
synthetic-000075 | SHB
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: DƯƠNG THÙY PHONG
Số hiệu tài khoản: 4446730654037
Thời gian sao kê: Từ 01-02-2020 đến 29-02-2020
Chi nhánh: Chi nhánh Lâm Đồng
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 371.938.000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 09-02-2020
Giờ giao dịch: 02:19:35
Số tham chiếu: GD0... | {
"bank_name": "SHB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Lâm Đồng",
"statement_date_start": "01-02-2020",
"statement_date_end": "29-02-2020",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "DƯƠNG THÙY PHONG",
"account_number": "4446730654037",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "371.938.000 ... |
synthetic-000076 | TPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | LÊ XUÂN NAM |
| Tài khoản thanh toán | 3221839711412 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/01/24 đến 31/01/24 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Lâm Đồng |
| Mã khách hàng | 9730165699 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 128565000 đồng |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày gi... | {
"bank_name": "TPBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Lâm Đồng",
"statement_date_start": "01/01/24",
"statement_date_end": "31/01/24",
"customer_id": "9730165699",
"tax_id": null,
"customer_name": "LÊ XUÂN NAM",
"account_number": "3221839711412",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "128565000 ... |
synthetic-000077 | BIDV
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | VÕ HẢI HÙNG |
| Tài khoản thanh toán | 2993041413436 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/11/2024 đến 30/11/2024 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Bình Dương |
| Mã khách hàng | 5778970477 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 657.694.000 VND |
--- Trang 1 --... | {
"bank_name": "BIDV",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Bình Dương",
"statement_date_start": "01/11/2024",
"statement_date_end": "30/11/2024",
"customer_id": "5778970477",
"tax_id": null,
"customer_name": "VÕ HẢI HÙNG",
"account_number": "2993041413436",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "657.69... |
synthetic-000078 | ACB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Khách hàng : NGÔ ĐỨC TUẤN
Số hiệu tài khoản : 4152800990631
Thời gian sao kê : Từ 01-12-2022 đến 31-12-2022
Chi nhánh : Chi nhánh Cần Thơ
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 131.553.000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham chiếu ; Người thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 0... | {
"bank_name": "ACB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Cần Thơ",
"statement_date_start": "01-12-2022",
"statement_date_end": "31-12-2022",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "NGÔ ĐỨC TUẤN",
"account_number": "4152800990631",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "131.553.000 VND",... |
synthetic-000079 | MB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên người sử dụng | CÔNG TY CỔ PHẦN QUÊ HƯƠNG MẪU 0079 |
| Số tài khoản | 1258307363891 |
| Kỳ sao kê | Từ 01/10/24 đến 31/10/24 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đồng Nai |
| Mã khách hàng | 885789129 |
| Mã số thuế | 2123719167 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư... | {
"bank_name": "MB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đồng Nai",
"statement_date_start": "01/10/24",
"statement_date_end": "31/10/24",
"customer_id": "885789129",
"tax_id": "2123719167",
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN QUÊ HƯƠNG MẪU 0079",
"account_number": "1258307363891",
"currency": "VND",
"begin... |
synthetic-000080 | VIETINBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | HỘ KINH DOANH TRƯỜNG SƠN MẪU 0080 |
| Tài khoản thanh toán | 9625399040398 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-03-2025 đến 31-03-2025 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Nghệ An |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 164.960.000 đồng |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngà... | {
"bank_name": "VietinBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Nghệ An",
"statement_date_start": "01-03-2025",
"statement_date_end": "31-03-2025",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH TRƯỜNG SƠN MẪU 0080",
"account_number": "9625399040398",
"currency": "VND",
"beginning_... |
synthetic-000081 | ACB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | HỘ KINH DOANH KHẢI MINH MẪU 0081 |
| Tài khoản thanh toán | 1380804239284 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/10/2022 đến 31/10/2022 |
| Mã khách hàng | 2468568565 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 93,045,000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao d... | {
"bank_name": "ACB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/10/2022",
"statement_date_end": "31/10/2022",
"customer_id": "2468568565",
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH KHẢI MINH MẪU 0081",
"account_number": "1380804239284",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "93,0... |
synthetic-000082 | EXIMBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | LÊ PHƯƠNG AN |
| Tài khoản thanh toán | 9678128540599 |
| Thời gian sao kê | Từ 01/04/24 đến 30/04/24 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Nghệ An |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 298 202 000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịc... | {
"bank_name": "Eximbank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Nghệ An",
"statement_date_start": "01/04/24",
"statement_date_end": "30/04/24",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "LÊ PHƯƠNG AN",
"account_number": "9678128540599",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "298 202 000 VND"... |
synthetic-000083 | VIETINBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên người sử dụng: CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢI MINH MẪU 0083
Số hiệu tài khoản: 9812931431246
Thời gian sao kê: Từ 01/07/2021 đến 31/07/2021
Chi nhánh: Chi nhánh Đồng Nai
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 160116000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 01/07/2021
Giờ giao dịch: 0... | {
"bank_name": "VietinBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đồng Nai",
"statement_date_start": "01/07/2021",
"statement_date_end": "31/07/2021",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢI MINH MẪU 0083",
"account_number": "9812931431246",
"currency": "VND",
"beginnin... |
synthetic-000084 | VIB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Chủ tài khoản : CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN ÂN MẪU 0084
Số tài khoản : 6402491255328
Khoảng thời gian : Từ 01/12/2023 đến 31/12/2023
Chi nhánh : Chi nhánh Đà Nẵng
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 228220000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 11/12/2023 ; 16:07... | {
"bank_name": "VIB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01/12/2023",
"statement_date_end": "31/12/2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN ÂN MẪU 0084",
"account_number": "6402491255328",
"currency": "VND",
"beginning_balance... |
synthetic-000085 | OCB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | CÔNG TY TNHH PHÚ AN MẪU 0085 |
| Tài khoản thanh toán | 7555747788094 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-12-2024 đến 31-12-2024 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Đà Nẵng |
| Mã khách hàng | 8339258514 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 713,928,000 đồn... | {
"bank_name": "OCB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Đà Nẵng",
"statement_date_start": "01-12-2024",
"statement_date_end": "31-12-2024",
"customer_id": "8339258514",
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH PHÚ AN MẪU 0085",
"account_number": "7555747788094",
"currency": "VND",
"beginning_bala... |
synthetic-000086 | VIB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | PHAN ĐỨC KHANG |
| Tài khoản thanh toán | 8741696141258 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/07/23 đến 31/07/23 |
| Mã khách hàng | 6344303123 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 90.215.000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Nội dung gi... | {
"bank_name": "VIB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/07/23",
"statement_date_end": "31/07/23",
"customer_id": "6344303123",
"tax_id": null,
"customer_name": "PHAN ĐỨC KHANG",
"account_number": "8741696141258",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "90.215.000 đồng",
"endin... |
synthetic-000087 | VPBANK
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | HỒ KHÁNH DŨNG |
| Số hiệu tài khoản | 8178752570313 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/08/20 đến 31/08/20 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 791 561 000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Số tham chiếu | Nội dung giao ... | {
"bank_name": "VPBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/08/20",
"statement_date_end": "31/08/20",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỒ KHÁNH DŨNG",
"account_number": "8178752570313",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "791 561 000 đồng",
"ending_bal... |
synthetic-000088 | SACOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: PHẠM GIA HÀ
Số tài khoản: 6050231698831
Thời gian sao kê: Từ 01/08/22 đến 31/08/22
Mã khách hàng: 811334427
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 698 971 000 VND
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 04/08/22
Giờ giao dịch: 13:45:37
Số tham chiếu: GD00088001
Người t... | {
"bank_name": "Sacombank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/08/22",
"statement_date_end": "31/08/22",
"customer_id": "811334427",
"tax_id": null,
"customer_name": "PHẠM GIA HÀ",
"account_number": "6050231698831",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "698 971 000 VND",
"end... |
synthetic-000089 | HDBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Chủ tài khoản: CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG MẪU 0089
Tài khoản thanh toán: 7745019829008
Thời gian sao kê: Từ 01-02-2023 đến 28-02-2023
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 37 776 000 đồng
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 03-02-2023
Giờ giao dịch: 22:19:38
Số tham chiếu: GD00089001
N... | {
"bank_name": "HDBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-02-2023",
"statement_date_end": "28-02-2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG MẪU 0089",
"account_number": "7745019829008",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "37 776 00... |
synthetic-000090 | TPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên khách hàng : HỘ KINH DOANH NAM VIỆT MẪU 0090
Tài khoản thanh toán : 1167541430345
Kỳ sao kê : Từ 01-07-2025 đến 31-07-2025
Mã số thuế : 6275401812
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 633,563,000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 08-07-202... | {
"bank_name": "TPBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-07-2025",
"statement_date_end": "31-07-2025",
"customer_id": null,
"tax_id": "6275401812",
"customer_name": "HỘ KINH DOANH NAM VIỆT MẪU 0090",
"account_number": "1167541430345",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "63... |
synthetic-000091 | VIETCOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | NGÔ BẢO NHI |
| Tài khoản thanh toán | 4960934596372 |
| Kỳ sao kê | Từ 01-01-2025 đến 31-01-2025 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Hà Nội |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 521,274,000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ; Giờ ; Số tham... | {
"bank_name": "Vietcombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hà Nội",
"statement_date_start": "01-01-2025",
"statement_date_end": "31-01-2025",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "NGÔ BẢO NHI",
"account_number": "4960934596372",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "521,274,000... |
synthetic-000092 | VIETINBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên khách hàng | LÝ KIM PHONG |
| Số tài khoản | 6734838597042 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/01/24 đến 31/01/24 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Huế |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 192,589,000 VND |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao dịch | Giờ | Số tham c... | {
"bank_name": "VietinBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Huế",
"statement_date_start": "01/01/24",
"statement_date_end": "31/01/24",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "LÝ KIM PHONG",
"account_number": "6734838597042",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "192,589,000 VND",
... |
synthetic-000093 | VPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Chủ tài khoản : LÊ GIA NAM
Số tài khoản : 786848080229
Kỳ sao kê : Từ 01-07-2025 đến 31-07-2025
Mã khách hàng : 5327160204
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 666 995 000 đồng
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 01-07-2025 ; GD00093001 ; Thanh toan... | {
"bank_name": "VPBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01-07-2025",
"statement_date_end": "31-07-2025",
"customer_id": "5327160204",
"tax_id": null,
"customer_name": "LÊ GIA NAM",
"account_number": "786848080229",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "666 995 000 đồng",
"en... |
synthetic-000094 | ACB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Tên khách hàng : HỘ KINH DOANH QUÊ HƯƠNG MẪU 0094
Số hiệu tài khoản : 6261752093423
Thời gian sao kê : Từ 01/02/23 đến 28/02/23
Mã khách hàng : 6739817395
Mã số thuế : 3770353707
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 698992000 đồng
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Số tham chiếu ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; C... | {
"bank_name": "ACB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/02/23",
"statement_date_end": "28/02/23",
"customer_id": "6739817395",
"tax_id": "3770353707",
"customer_name": "HỘ KINH DOANH QUÊ HƯƠNG MẪU 0094",
"account_number": "6261752093423",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "... |
synthetic-000095 | MB
# SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Chủ tài khoản | BÙI BẢO NAM |
| Tài khoản thanh toán | 8912533979273 |
| Khoảng thời gian | Từ 01/01/2023 đến 31/01/2023 |
| Chi nhánh | Chi nhánh Bình Dương |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 54,355,000 đồng |
--- Trang 1 ---
| STT | Ngày giao ... | {
"bank_name": "MB",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Bình Dương",
"statement_date_start": "01/01/2023",
"statement_date_end": "31/01/2023",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "BÙI BẢO NAM",
"account_number": "8912533979273",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "54,355,000 đồng"... |
synthetic-000096 | TECHCOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Khách hàng : HỘ KINH DOANH THIÊN ÂN MẪU 0096
Số hiệu tài khoản : 9904981281213
Thời gian sao kê : Từ 01/02/24 đến 29/02/24
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 779 701 000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Người thụ hưởng ; Tài khoản thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 03/02/24... | {
"bank_name": "Techcombank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/02/24",
"statement_date_end": "29/02/24",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH THIÊN ÂN MẪU 0096",
"account_number": "9904981281213",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "779 701 0... |
synthetic-000097 | SACOMBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Khách hàng: ĐẶNG HOÀI NAM
Số hiệu tài khoản: 911733946199
Khoảng thời gian: Từ 01/01/25 đến 31/01/25
Chi nhánh: Chi nhánh Hải Phòng
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 266.197.000 đồng
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 02/01/25
Nội dung giao dịch: Rut tien mat tai quay giao d... | {
"bank_name": "Sacombank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Hải Phòng",
"statement_date_start": "01/01/25",
"statement_date_end": "31/01/25",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "ĐẶNG HOÀI NAM",
"account_number": "911733946199",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "266.197.000 đ... |
synthetic-000098 | TPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN THANH TOÁN
Tên khách hàng: BÙI NGỌC KHANG
Tài khoản thanh toán: 6019399563004
Kỳ sao kê: Từ 01-02-2022 đến 28-02-2022
Chi nhánh: Chi nhánh Nha Trang
Loại tiền: VND
Số dư đầu kỳ: 587.792.000 đồng
--- Trang 1 / Giao dịch 01 ---
Ngày giao dịch: 01-02-2022
Giờ giao dịch: 11:59
Số tham chiếu: GD00098... | {
"bank_name": "TPBank",
"bank_branch_name": "Chi nhánh Nha Trang",
"statement_date_start": "01-02-2022",
"statement_date_end": "28-02-2022",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "BÙI NGỌC KHANG",
"account_number": "6019399563004",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "587.792.00... |
synthetic-000099 | VPBANK
SAO KÊ TÀI KHOẢN
Khách hàng : NGÔ XUÂN QUÂN
Số hiệu tài khoản : 2976668767870
Thời gian sao kê : Từ 01/03/2026 đến 31/03/2026
Loại tiền : VND
Số dư đầu kỳ : 576 403 000 VND
TRANG 1
STT ; Ngày giao dịch ; Người thụ hưởng ; Tài khoản thụ hưởng ; Nội dung giao dịch ; Nợ ; Có ; Số dư
01 ; 01/03/2026 ; CÔNG TY NAM VI... | {
"bank_name": "VPBank",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/03/2026",
"statement_date_end": "31/03/2026",
"customer_id": null,
"tax_id": null,
"customer_name": "NGÔ XUÂN QUÂN",
"account_number": "2976668767870",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "576 403 000 VND",
"ending_... |
synthetic-000100 | MSB
SAO KÊ TÀI KHOẢN
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khách hàng | HỘ KINH DOANH ÁNH DƯƠNG MẪU 0100 |
| Tài khoản thanh toán | 5464832646906 |
| Thời gian sao kê | Từ 01/10/25 đến 31/10/25 |
| Mã khách hàng | 2343428246 |
| Loại tiền | VND |
| Số dư đầu kỳ | 316,490,000 VND |
--- Trang 1 ---
STT ; Ngày giao dịch ;... | {
"bank_name": "MSB",
"bank_branch_name": null,
"statement_date_start": "01/10/25",
"statement_date_end": "31/10/25",
"customer_id": "2343428246",
"tax_id": null,
"customer_name": "HỘ KINH DOANH ÁNH DƯƠNG MẪU 0100",
"account_number": "5464832646906",
"currency": "VND",
"beginning_balance": "316,490,... |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.