--- annotations_creators: - machine-generated language_creators: - found language: - vi license: cc-by-nc-4.0 multilinguality: - monolingual size_categories: - 10K= 3.0` & `lang_prob >= 0.8`) | | **Tổng thời lượng dữ liệu sạch** | **40.67 giờ** | | **Số danh tính người nói (Identities)** | **254 danh tính độc lập** (không rò rỉ chéo giữa các tập) | | **Độ phân giải video** | **512 × 512 px** (đã crop vuông căn giữa khuôn mặt) | | **Tốc độ khung hình (FPS)** | **25.0 fps** (H.264, pix_fmt: `yuv420p`, CRF: 18) | | **Định dạng âm thanh** | **16 kHz Mono WAV/AAC** (đồng bộ chuẩn SyncNet) | | **Thời lượng mỗi clip** | **3.0 – 10.0 giây** | | **Dung lượng lưu trữ trên đĩa** | **~17.1 GB** | --- ## 2. Phân chia tập dữ liệu (Splits) Bộ dữ liệu được phân chia theo **danh tính người nói (Identity-disjoint splits)**, đảm bảo người nói trong tập Train không bao giờ xuất hiện trong tập Val hoặc Test (kiểm tra tương đồng ArcFace chéo tối đa chỉ `0.413 < 0.500`). | Tập dữ liệu | File chỉ mục | Số clips | Thời lượng (giờ) | Tỷ lệ | Số danh tính (Identities) | | :--- | :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | | **Train** | [`splits/train.csv`](splits/train.csv) | **19,536** | **32.53h** | **80.0%** | 199 | | **Validation** | [`splits/val.csv`](splits/val.csv) | **2,414** | **4.07h** | **10.0%** | 28 | | **Test** | [`splits/test.csv`](splits/test.csv) | **2,720** | **4.07h** | **10.0%** | 27 | | **Tổng cộng** | | **24,670** | **40.67h** | **100.0%** | **254** | --- ## 3. Cấu trúc thư mục ``` VLS1/ ├── README.md # Tài liệu bộ dữ liệu VLS1 & HF Dataset Card ├── metadata/ │ ├── clips.csv # Toàn bộ danh sách clip kèm điểm SyncNet & Whisper │ ├── clips_identity.csv # Danh sách clip kèm gán nhãn identity_id │ ├── identities.csv # Thống kê từng danh tính (thời lượng, kênh, video) │ ├── manifest.csv # Danh sách video gốc YouTube đã chuẩn hoá │ ├── channels.csv # Danh mục kênh nguồn │ ├── raw_deleted_log.csv # Log kiểm tra 5 lớp & xóa video raw (đầy đủ metadata) │ ├── identity_sheets/ # Ảnh lưới kiểm tra trực quan từng khuôn mặt │ └── curate/ # Chi tiết JSON thống kê từng video sau lọc ├── splits/ │ ├── train.csv # Chỉ mục tập Train │ ├── val.csv # Chỉ mục tập Validation │ ├── test.csv # Chỉ mục tập Test │ └── report.json # Báo cáo phân chia & kiểm tra rò rỉ chéo └── clips/ └── / └── / ├── .mp4 # Video 512x512 25fps có tiếng 16kHz ├── .json # Bounding boxes, landmarks, transcription tiếng Việt └── .npy # Embedding khuôn mặt ArcFace (512 chiều) ``` --- ## 4. Định dạng Metadata các file CSV Các file `splits/train.csv`, `splits/val.csv`, `splits/test.csv` có các trường: * `clip_id`: Mã định danh clip (`__`). * `video_id`, `channel_id`, `channel`: Thông tin video nguồn và tên kênh. * `start_frame`, `end_frame`: Frame bắt đầu và kết thúc trên video gốc. * `seconds`: Thời lượng clip (giây). * `face_height`: Chiều cao trung vị khuôn mặt (pixel). * `sharpness`: Điểm độ nét vùng mặt (Laplacian variance). * `lang`, `lang_prob`: Ngôn ngữ nhận dạng bởi Faster-Whisper (`vi` >= 0.8). * `sync_conf`, `sync_offset`: Điểm tự tin khớp khẩu hình SyncNet và độ lệch frame. * `text`: Phụ đề văn bản tiếng Việt do Whisper bóc tách. * `clip_path`: Đường dẫn tương đối tới file video `.mp4`. * `meta_path`: Đường dẫn tương đối tới file `.json`. * `emb_path`: Đường dẫn tương đối tới file `.npy`. * `identity_id`: Mã danh tính (`id_00000` đến `id_00253`).