<stata_dta><header><release>118</release><byteorder>LSF</byteorder><K> </K><N>(       </N><label>  </label><timestamp>27 Sep 2026 00:33</timestamp></header><map>        ž             P      ð            £	      U      C      f      ãM      òM      N      N      </map><variable_types>!  öÿöÿ* S  øÿøÿøÿX </variable_types><varnames>indicator                                                                                                                        level                                                                                                                            dimension                                                                                                                        subdimension                                                                                                                     label_en                                                                                                                         label_vi                                                                                                                         scale                                                                                                                            year_start                                                                                                                       year_end                                                                                                                         n_years                                                                                                                          source_header_latest                                                                                                             </varnames><sortlist>                        </sortlist><formats>%33s                                                     %12s                                                     %10.0g                                                   %10.0g                                                   %42s                                                     %83s                                                     %24s                                                     %12.0g                                                   %12.0g                                                   %12.0g                                                   %88s                                                     </formats><value_label_names>                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                           </value_label_names><variable_labels>                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                           </variable_labels><characteristics></characteristics><data>papi_total                       aggregate         à      àOfficial unweighted PAPI score (alias)    Chỉ số PAPI không trọng số (alias)                                        10-80 điểm           Û  è     (alias of papi_unweighted)                                                              papi_unweighted                  aggregate         à      àUnweighted PAPI score                     Chỉ số PAPI tổng hợp (không có trọng số)                             10-80 điểm/points    â  è     Chỉ số PAPI tổng hợp (không có trọng số)                                  papi_weighted                    aggregate         à      àWeighted PAPI score                       Chỉ số PAPI tổng hợp (có trọng số)                                    10-80 điểm           ã  è     Weighted PAPI Score (2024_PAPI_Indicators)                                              d1_participation                 dimension         ð?      àParticipation at local levels             Tham gia của người dân ở cấp cơ sở                                    1-10 điểm/points     Û  è     Chỉ số nội dung 1: Tham gia của người dân ở cấp cơ sở                d2_transparency                  dimension          @      àTransparency in local decision-making     Công khai, minh bạch trong hoạch định chính sách                         1-10 điểm/points     Û  è     Chỉ số nội dung 2: Công khai, minh bạch trong hoạch định chính sách     d3_vertical_accountability       dimension         @      àVertical accountability                   Trách nhiệm giải trình với người dân                                   1-10 điểm            Û  è     Chỉ số nội dung 3: Trách nhiệm giải trình với người dân               d4_control_of_corruption         dimension         @      àControl of corruption in the public sectorKiểm soát tham nhũng trong khu vực công                                     1-10 điểm/points     Û  è     Chỉ số nội dung 4: Kiểm soát tham nhũng trong khu vực công                 d5_public_admin_procedures       dimension         @      àPublic administrative procedures          Thủ tục hành chính công                                                     1-10 điểm            Û  è     Chỉ số nội dung 5: Thủ tục hành chính công*                                d6_public_service_delivery       dimension         @      àPublic service delivery                   Cung ứng dịch vụ công                                                       1-10 điểm/points     Û  è     Chỉ số nội dung 6: Cung ứng dịch vụ công                                   d7_environmental_governance      dimension         @      àEnvironmental governance                  Quản trị môi trường                                                        1-10 điểm/points     â  è     Chỉ số nội dung 7: Quản trị môi trường                                    d8_e_governance                  dimension          @      àE-governance                              Quản trị điện tử                                                          1-10 điểm/points     â  è     Chỉ số nội dung 8: Quản trị điện tử                                      d1_1_civic_knowledge             subdimension      ð?      ð?Civic knowledge                           Tri thức công dân                                                              0.25-2.5 điểm        Û  è     1.1: Tri thức công dân                                                              d1_2_opportunities               subdimension      ð?       @Opportunities for participation           Cơ hội tham gia                                                                 0.25-2.5 điểm/points Û  è     1.2: Cơ hội tham gia                                                                 d1_3_elections_quality           subdimension      ð?      @Quality of village elections              Chất lượng bầu cử                                                         0.25-2.5 điểm/points Û  è     1.3: Chất lượng bầu cử                                                         d1_4_voluntary_contributions     subdimension      ð?      @Voluntary contributions                   Đóng góp tự nguyện                                                          0.25-2.5 điểm/points Û  è     1.4: Đóng góp tự nguyện                                                          d2_1_access_to_information       subdimension       @      ð?Access to information                     Tiếp cận thông tin                                                            0.25-2.5 điểm/points Û  è     2.1: Tiếp cận thông tin                                                            d2_2_poverty_list_transparency   subdimension       @       @Poverty list transparency                 Công khai danh sách hộ nghèo                                                  0.25-2.5 điểm/points Û  è     2.2: Công khai danh sách hộ nghèo                                                  d2_3_commune_budget_transparency subdimension       @      @Commune budget transparency               Công khai thu, chi ngân sách cấp xã/phường                                0.25-2.5 điểm/points Û  è     2.3: Công khai thu, chi ngân sách cấp xã/phường                                d2_4_land_use_plan_transparency  subdimension       @      @Transparent land-use plan / price frames  Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; giá bồi thường thu hồi đất0.25-2.5 điểm/points â  è     2.4: Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; giá bồi thường thu hồi đấtd3_1_interaction_with_authoritiessubdimension      @      ð?Interaction with authorities              Mức độ và hiệu quả trong tiếp xúc với chính quyền                0.33-3.33 điểm/pointsÛ  è     3.1: Mức độ và hiệu quả trong tiếp xúc với chính quyền                d3_2_complaint_resolution        subdimension      @       @People's complaint resolution             Giải đáp khiếu nại, tố cáo, khúc mắc của người dân             0.33-3.33 điểm/pointsÛ  è     3.2: Giải đáp khiếu nại, tố cáo, khúc mắc của người dân             d3_3_access_to_justice           subdimension      @      @Access to justice services                Tiếp cận dịch vụ tư pháp                                                 0.33-3.33 điểm/pointsÛ  è     3.3: Tiếp cận dịch vụ tư pháp                                                 d4_1_corruption_in_government    subdimension      @      ð?Control of corruption in government       Kiểm soát tham nhũng trong chính quyền địa phương                      0.25-2.5 điểm/points Û  è     4.1: Kiểm soát tham nhũng trong chính quyền địa phương                      d4_2_corruption_in_services      subdimension      @       @Control of corruption in public services  Kiểm soát tham nhũng trong cung ứng dịch vụ công                        0.25-2.5 điểm/points Û  è     4.2: Kiểm soát tham nhũng trong cung ứng dịch vụ công                        d4_3_equity_in_public_employment subdimension      @      @Equity in public-sector recruitment       Công bằng trong tuyển dụng vào khu vực công                             0.25-2.5 điểm/points Û  è     4.3: Công bằng trong tuyển dụng vào khu vực công                             d4_4_anti_corruption_willingness subdimension      @      @Willingness to fight corruption           Quyết tâm chống tham nhũng của chính quyền địa phương              0.25-2.5 điểm/points Û  è     4.4: Quyết tâm chống tham nhũng của chính quyền địa phương              d5_1_certification_services      subdimension      @      ð?Certification / authentication services   Dịch vụ chứng thực, xác nhận của chính quyền                       0.33-3.33 điểm/pointsÛ  è     5.1: Dịch vụ chứng thực, xác nhận của chính quyền                       d5_2_construction_permits        subdimension      @       @Construction permit services              Thủ tục xin cấp phép xây dựng                                            0.25-2.5 điểm        Û  ä  
   5.2: Thủ tục xin cấp phép xây dựng                                            d5_3_land_use_certificates       subdimension      @      @Land-use right certificate services       Thủ tục liên quan đến giấy chứng nhận quyền sử dụng đất     0.33-3.33 điểm/pointsÛ  è     5.3: Thủ tục liên quan đến giấy chứng nhận quyền sử dụng đất     d5_4_commune_admin_services      subdimension      @      @Commune-level administrative services     Dịch vụ hành chính cấp xã/phường                                       0.33-3.33 điểm/pointsÛ  è     5.4: Dịch vụ hành chính cấp xã/phường                                       d6_1_public_health               subdimension      @      ð?Public health services                    Y tế công lập                                                                 0.25-2.5 điểm/points Û  è     6.1: Y tế công lập                                                                 d6_2_primary_education           subdimension      @       @Public primary education                  Giáo dục tiểu học công lập                                               0.25-2.5 điểm/points Û  è     6.2: Giáo dục tiểu học công lập                                               d6_3_basic_infrastructure        subdimension      @      @Basic infrastructure                      Cơ sở hạ tầng căn bản                                                    0.25-2.5 điểm/points Û  è     6.3: Cơ sở hạ tầng căn bản                                                    d6_4_law_and_order               subdimension      @      @Law and order in residential areas        An ninh, trật tự khu dân cư                                                  0.25-2.5 điểm/points Û  è     6.4: An ninh, trật tự khu dân cư                                                  d7_1_environmental_protection    subdimension      @      ð?Environmental protection                  Nghiêm túc trong bảo vệ môi trường                                       0.33-3.33 điểm/pointsâ  è     7.1: Nghiêm túc trong bảo vệ môi trường                                       d7_2_air_quality                 subdimension      @       @Quality of air                            Chất lượng không khí                                                        0.33-3.33 điểm/pointsâ  è     7.2: Chất lượng không khí                                                        d7_3_water_quality               subdimension      @      @Quality of water                          Chất lượng nước                                                            0.33-3.33 điểm/pointsâ  è     7.3: Chất lượng nước                                                            d8_1_egov_portals                subdimension       @      ð?Access to e-government portals            Sử dụng cổng thông tin điện tử của chính quyền địa phương    0.33-3.33 điểm/pointsâ  è     8.1: Sử dụng cổng thông tin điện tử của chính quyền địa phương*   d8_2_internet_access             subdimension       @       @Access to the internet                    Tiếp cận và sử dụng Internet tại địa phương                        0.33-3.33 điểm/pointsâ  è     8.2: Tiếp cận và sử dụng Internet tại địa phương                        d8_3_egov_responsiveness         subdimension       @      @E-responsiveness of provincial authoritiesPhúc đáp của chính quyền qua cổng thông tin điện tử                0.33-3.33 điểm/pointsã  è     8.3: Phúc đáp của chính quyền qua cổng thông tin điện tử                </data><strls></strls><value_labels></value_labels></stata_dta>