Download dev/requests/w3_label.jsonl from MinhTriet/vimednli-io: direct link, hf CLI and curl.
- Browser
- Download file 292 kB
-
https://huggingface.co/datasets/MinhTriet/vimednli-io/resolve/main/dev/requests/w3_label.jsonl
- Command line
-
hf download hf://datasets/MinhTriet/vimednli-io/dev/requests/w3_label.jsonl
-
curl -L -o w3_label.jsonl https://huggingface.co/datasets/MinhTriet/vimednli-io/resolve/main/dev/requests/w3_label.jsonl
292 kB
| {"rid": "d77cdcfad023efc0", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Khi sử dụng Asevictoria Mediplantex, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng bất lợi trên cơ thể. Sau đây là một số tác dụng phụ tiêu biểu của thuốc:2 - Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi. - Buồn nôn và nôn, đau bụng dưới, tiêu chảy. - Chảy máu không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt. - Chậm kinh quá 7 ngày. - Đau vùng chậu, đau bụng kinh. - Phát ban, mề đay, ngứa. Nếu trong quá trình sử dụng, bệnh nhân gặp phải các phản ứng bất thường trên cơ thể, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Khi sử dụng Asevictoria Mediplantex, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn và nôn, đau bụng dưới, tiêu chảy, chảy máu không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, chậm kinh quá 7 ngày, đau vùng chậu, đau bụng kinh, phát ban, mề đay, ngứa.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_3289", "topic": null, "premise": "Khi sử dụng Asevictoria Mediplantex, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng bất lợi trên cơ thể. Sau đây là một số tác dụng phụ tiêu biểu của thuốc:2 - Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi. - Buồn nôn và nôn, đau bụng dưới, tiêu chảy. - Chảy máu không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt. - Chậm kinh quá 7 ngày. - Đau vùng chậu, đau bụng kinh. - Phát ban, mề đay, ngứa. Nếu trong quá trình sử dụng, bệnh nhân gặp phải các phản ứng bất thường trên cơ thể, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.", "hypothesis": "Khi sử dụng Asevictoria Mediplantex, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn và nôn, đau bụng dưới, tiêu chảy, chảy máu không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, chậm kinh quá 7 ngày, đau vùng chậu, đau bụng kinh, phát ban, mề đay, ngứa."} | |
| {"rid": "7b5de2df356f2dd8", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Lupus ban đỏ: là bệnh tự miễn, làm viêm mô liên kết và có thể tổn hại cơ quan khác. Bệnh xảy ra do hệ miễn dịch tự sản xuất kháng thể chống lại cơ quan trong cơ thể, ảnh hưởng đến khớp, da, phổi, tim, mạch máu,… - Hội chứng phổi thận: một rối loạn phổi miễn dịch hiếm gặp và giống như viêm phổi. Hội chứng này gây chảy máu trong thận và viêm cầu thận. - Bệnh thận IgA: là hội chứng viêm cầu thận bởi sự lắng đọng phức hợp miễn dịch IgA trong cầu thận. Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhất là đối với lứa tuổi 10 đến 30 tuổi. Bệnh ảnh hưởng đến nam giới nhiều hơn phụ nữ và phổ biến ở da trắng, người Châu Á hơn người da đen. Tuy nhiên, bệnh thận IgA thường không có triệu chứng và kéo dài trong nhiều năm.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bệnh thận IgA thường gặp ở nam giới nhiều hơn phụ nữ và phổ biến ở da trắng, người Châu Á hơn người da đen.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_12450", "topic": null, "premise": "- Lupus ban đỏ: là bệnh tự miễn, làm viêm mô liên kết và có thể tổn hại cơ quan khác. Bệnh xảy ra do hệ miễn dịch tự sản xuất kháng thể chống lại cơ quan trong cơ thể, ảnh hưởng đến khớp, da, phổi, tim, mạch máu,… - Hội chứng phổi thận: một rối loạn phổi miễn dịch hiếm gặp và giống như viêm phổi. Hội chứng này gây chảy máu trong thận và viêm cầu thận. - Bệnh thận IgA: là hội chứng viêm cầu thận bởi sự lắng đọng phức hợp miễn dịch IgA trong cầu thận. Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhất là đối với lứa tuổi 10 đến 30 tuổi. Bệnh ảnh hưởng đến nam giới nhiều hơn phụ nữ và phổ biến ở da trắng, người Châu Á hơn người da đen. Tuy nhiên, bệnh thận IgA thường không có triệu chứng và kéo dài trong nhiều năm.", "hypothesis": "Bệnh thận IgA thường gặp ở nam giới nhiều hơn phụ nữ và phổ biến ở da trắng, người Châu Á hơn người da đen."} | |
| {"rid": "6528683c23327956", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Thật vậy, bàng quang là một tạng rỗng mà hình dạng, kích thước và vị trí thay đổi theo số lượng nước tiểu chứa bên trong nó. Bàng quang là một tạng nằm dưới phúc mạc. Ở người lớn, khi rỗng, bàng quang nằm hoàn toàn trong phần trước vùng chậu. Khi căng đầy, bàng quang có hình cầu và nằm trong ổ bụng. Phía trước bàng quang là xương mu. Phía sau bàng quang là các tạng sinh dục và trực tràng. Trong khi đó, phía dưới bàng quang là hoành chậu. Ở trẻ em, bàng quang có hình giống quả lê với cuống là ống niệu – rốn, phần lớn bàng quang nằm trong ổ bụng. Khi lớn lên, bàng quang tụt dần xuống vùng chậu. Khi già đi, do trương lực của các cơ thành bụng yếu, bàng quang có phần hơi nhổ lên trên và về phía ổ bụng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Khi già đi, do trương lực của các cơ thành bụng yếu, bàng quang có phần hơi nhổ lên trên và về phía ổ bụng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_294", "topic": null, "premise": "Thật vậy, bàng quang là một tạng rỗng mà hình dạng, kích thước và vị trí thay đổi theo số lượng nước tiểu chứa bên trong nó. Bàng quang là một tạng nằm dưới phúc mạc. Ở người lớn, khi rỗng, bàng quang nằm hoàn toàn trong phần trước vùng chậu. Khi căng đầy, bàng quang có hình cầu và nằm trong ổ bụng. Phía trước bàng quang là xương mu. Phía sau bàng quang là các tạng sinh dục và trực tràng. Trong khi đó, phía dưới bàng quang là hoành chậu. Ở trẻ em, bàng quang có hình giống quả lê với cuống là ống niệu – rốn, phần lớn bàng quang nằm trong ổ bụng. Khi lớn lên, bàng quang tụt dần xuống vùng chậu. Khi già đi, do trương lực của các cơ thành bụng yếu, bàng quang có phần hơi nhổ lên trên và về phía ổ bụng.", "hypothesis": "Khi già đi, do trương lực của các cơ thành bụng yếu, bàng quang có phần hơi nhổ lên trên và về phía ổ bụng."} | |
| {"rid": "4c445e074a5e4484", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Nong và đặt stent mạch thận là thủ thuật để thông chỗ hẹp giúp cải thiện lưu lượng máu đến thận. Trong thủ thuật này, các bác sĩ sẽ mở rộng động mạch thận bị hẹp và đặt một thiết bị (stent) bên trong mạch máu để giữ cho các thành mạch mở ra và cho phép máu lưu thông tốt hơn. Chỉ định của thủ thuật: - Hẹp động mạch thận gây tăng huyết áp ác tính, tăng huyết áp không kiểm soát được bằng thuốc - Suy thận tiến triển - Hẹp động mạch thận ở người có một thận - Có triệu chứng suy tim hoặc phù phổi thoáng qua tái phát nhiều lần - Cải thiện triệu chứng của bệnh động mạch thận đồng thời có đau thắt ngực không ổn định hoặc suy tim Hẹp động mạch thận là căn bệnh khá phổ biến đặc biệt là ở người cao tuổi. Bạn có thể hạn chế bệnh bằng cách áp dụng lối sống lành mạnh ngay từ hôm nay. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của YouMed để cập nhật cho mình nhiều thông tin hữu ích nhé!\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh hẹp động mạch thận, người cao tuổi nên áp dụng lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và tránh hút thuốc lá.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_3063", "topic": null, "premise": "Nong và đặt stent mạch thận là thủ thuật để thông chỗ hẹp giúp cải thiện lưu lượng máu đến thận. Trong thủ thuật này, các bác sĩ sẽ mở rộng động mạch thận bị hẹp và đặt một thiết bị (stent) bên trong mạch máu để giữ cho các thành mạch mở ra và cho phép máu lưu thông tốt hơn. Chỉ định của thủ thuật: - Hẹp động mạch thận gây tăng huyết áp ác tính, tăng huyết áp không kiểm soát được bằng thuốc - Suy thận tiến triển - Hẹp động mạch thận ở người có một thận - Có triệu chứng suy tim hoặc phù phổi thoáng qua tái phát nhiều lần - Cải thiện triệu chứng của bệnh động mạch thận đồng thời có đau thắt ngực không ổn định hoặc suy tim Hẹp động mạch thận là căn bệnh khá phổ biến đặc biệt là ở người cao tuổi. Bạn có thể hạn chế bệnh bằng cách áp dụng lối sống lành mạnh ngay từ hôm nay. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của YouMed để cập nhật cho mình nhiều thông tin hữu ích nhé!", "hypothesis": "Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh hẹp động mạch thận, người cao tuổi nên áp dụng lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và tránh hút thuốc lá."} | |
| {"rid": "2c887daa85869b6e", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Người bệnh không nên đợi viêm âm đạo tự khỏi, trừ khi đã biết nguyên nhân gây ra bệnh. Ví dụ, một số bệnh nhiễm nấm âm đạo nhẹ sẽ tự khỏi, nhưng không phải trường hợp nào cũng vậy. Viêm âm đạo do vi khuẩn thường có thể tự khỏi, nhưng nếu không được điều trị, bệnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nó cũng có thể gây ra các biến chứng nếu người bệnh đang mang thai. Các triệu chứng của viêm âm đạo do virus có thể tự biến mất. Nhưng trong khoảng thời gian đó, bác sĩ có thể cần biết về bất kỳ bệnh lây truyền qua đường tình dục nào mà bạn mắc phải, để họ có thể theo dõi mọi thay đổi của tế bào. Một số loại virus HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh nên đến khám bác sĩ để xác định nguyên nhân gây ra bệnh và được tư vấn về phương pháp điều trị nào là phù hợp nhất.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Viêm âm đạo do vi khuẩn thường có thể tự khỏi, nhưng nếu không được điều trị, bệnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_14145", "topic": null, "premise": "Người bệnh không nên đợi viêm âm đạo tự khỏi, trừ khi đã biết nguyên nhân gây ra bệnh. Ví dụ, một số bệnh nhiễm nấm âm đạo nhẹ sẽ tự khỏi, nhưng không phải trường hợp nào cũng vậy. Viêm âm đạo do vi khuẩn thường có thể tự khỏi, nhưng nếu không được điều trị, bệnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nó cũng có thể gây ra các biến chứng nếu người bệnh đang mang thai. Các triệu chứng của viêm âm đạo do virus có thể tự biến mất. Nhưng trong khoảng thời gian đó, bác sĩ có thể cần biết về bất kỳ bệnh lây truyền qua đường tình dục nào mà bạn mắc phải, để họ có thể theo dõi mọi thay đổi của tế bào. Một số loại virus HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh nên đến khám bác sĩ để xác định nguyên nhân gây ra bệnh và được tư vấn về phương pháp điều trị nào là phù hợp nhất.", "hypothesis": "Viêm âm đạo do vi khuẩn thường có thể tự khỏi, nhưng nếu không được điều trị, bệnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục."} | |
| {"rid": "adbda74a83b2df64", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Tục đoạn thường dược dùng làm thuốc bổ toàn thân, thuốc dịu đau nhức gân xương, chữa đau đớn do bị ngã, bị thương, còn có tác dụng lợi sữa, an thai, cầm máu. - Liều đùng: Ngày uống 9 – 18 g dưới dạng thuốc sắc hay ngâm rượu.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Tục đoạn thường được dùng làm thuốc bổ toàn thân vì nó có tác dụng dịu đau nhức gân xương, chữa đau đớn do bị ngã, bị thương.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_12513", "topic": null, "premise": "- Tục đoạn thường dược dùng làm thuốc bổ toàn thân, thuốc dịu đau nhức gân xương, chữa đau đớn do bị ngã, bị thương, còn có tác dụng lợi sữa, an thai, cầm máu. - Liều đùng: Ngày uống 9 – 18 g dưới dạng thuốc sắc hay ngâm rượu.", "hypothesis": "Tục đoạn thường được dùng làm thuốc bổ toàn thân vì nó có tác dụng dịu đau nhức gân xương, chữa đau đớn do bị ngã, bị thương."} | |
| {"rid": "499b9cc37bdcac29", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Không nên dùng Atenolol ở phụ nữ đang cho con bú. Vì thuốc bài tiết vào sữa mẹ và có thể gây chậm nhịp tim ở trẻ em bú mẹ.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thuốc Atenolol TV.PHARM có thể gây chậm nhịp tim ở trẻ em bú mẹ.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_3580", "topic": null, "premise": "Không nên dùng Atenolol ở phụ nữ đang cho con bú. Vì thuốc bài tiết vào sữa mẹ và có thể gây chậm nhịp tim ở trẻ em bú mẹ.", "hypothesis": "Thuốc Atenolol TV.PHARM có thể gây chậm nhịp tim ở trẻ em bú mẹ."} | |
| {"rid": "2279d72482c49669", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Dung dịch có chức năng bổ sung Amino acid, nó như một chất nền quan trọng cho quá trình tổng hợp protein thông qua chế độ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch. Phù hợp với bệnh nhân không thể thực hiện nuôi dưỡng qua đường uống và đường tiêu hóa, không đủ hoặc chống chỉ định. Khi nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, cần truyền dung dịch Amino acid kết hợp với các chất dinh dưỡng khác như vitamin hoặc dung dịch Carbohydrat.1\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Aminoplasmal 10% đóng vai trò như một chất nền quan trọng cho quá trình tổng hợp protein thông qua chế độ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_2239", "topic": null, "premise": "Dung dịch có chức năng bổ sung Amino acid, nó như một chất nền quan trọng cho quá trình tổng hợp protein thông qua chế độ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch. Phù hợp với bệnh nhân không thể thực hiện nuôi dưỡng qua đường uống và đường tiêu hóa, không đủ hoặc chống chỉ định. Khi nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, cần truyền dung dịch Amino acid kết hợp với các chất dinh dưỡng khác như vitamin hoặc dung dịch Carbohydrat.1", "hypothesis": "Aminoplasmal 10% đóng vai trò như một chất nền quan trọng cho quá trình tổng hợp protein thông qua chế độ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch."} | |
| {"rid": "0703593191aa20d2", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"A.t Ibuprofen Syrup được sử dụng bằng đường uống. Đối với thuốc dạng đóng chai, bạn cần dùng cốc đong kèm theo để lấy thuốc được chính xác nhất. Thuốc này chỉ nên được sử dụng trong một thời gian ngắn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"A.t Ibuprofen Syrup được sử dụng bằng đường uống.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_145", "topic": null, "premise": "A.t Ibuprofen Syrup được sử dụng bằng đường uống. Đối với thuốc dạng đóng chai, bạn cần dùng cốc đong kèm theo để lấy thuốc được chính xác nhất. Thuốc này chỉ nên được sử dụng trong một thời gian ngắn.", "hypothesis": "A.t Ibuprofen Syrup được sử dụng bằng đường uống."} | |
| {"rid": "c3dd2c7648ef7373", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Khi sử dụng thuốc Allopurinol 300 mg bạn cần lưu ý một số điều sau: - Ngưng dùng allopurinol khi có phát ban da hoặc các triệu chứng của phản ứng quá mẫn nghiêm trọng. - Không cần sử dụng allopurinol đối với trường hợp tăng acid uric máu không có triệu chứng. Để cải thiện tình trạng này nên thay đổi thói quen ăn uống và kiểm soát các nguyên nhân tiềm ẩn. - Trong giai đoạn đầu điều trị, allopurinol có thể gây cơn gout cấp. Do đó, nên phòng ngừa bằng thuốc kháng viêm thích hợp hoặc colchicin ít nhất 1 tháng. - Nếu có đợt gout cấp xảy ra trong khi đang dùng allopurinol, tiếp tục dùng allopurinol và điều trị đợt cấp riêng rẽ. - Nên điều trị bằng allopurinol trước khi điều trị bằng các thuốc gây độc tế bào để phòng ngừa bệnh thận cấp tính do acid uric trong trị liệu ung thư.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Ngưng dùng allopurinol.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_1621", "topic": null, "premise": "Khi sử dụng thuốc Allopurinol 300 mg bạn cần lưu ý một số điều sau: - Ngưng dùng allopurinol khi có phát ban da hoặc các triệu chứng của phản ứng quá mẫn nghiêm trọng. - Không cần sử dụng allopurinol đối với trường hợp tăng acid uric máu không có triệu chứng. Để cải thiện tình trạng này nên thay đổi thói quen ăn uống và kiểm soát các nguyên nhân tiềm ẩn. - Trong giai đoạn đầu điều trị, allopurinol có thể gây cơn gout cấp. Do đó, nên phòng ngừa bằng thuốc kháng viêm thích hợp hoặc colchicin ít nhất 1 tháng. - Nếu có đợt gout cấp xảy ra trong khi đang dùng allopurinol, tiếp tục dùng allopurinol và điều trị đợt cấp riêng rẽ. - Nên điều trị bằng allopurinol trước khi điều trị bằng các thuốc gây độc tế bào để phòng ngừa bệnh thận cấp tính do acid uric trong trị liệu ung thư.", "hypothesis": "Ngưng dùng allopurinol."} | |
| {"rid": "2871a09f869af2df", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Giữ một đời sống tình dục lành mạnh. Nên sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục để phòng tránh các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục giúp phòng tránh các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_4558", "topic": null, "premise": "Giữ một đời sống tình dục lành mạnh. Nên sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục để phòng tránh các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.", "hypothesis": "Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục giúp phòng tránh các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục."} | |
| {"rid": "9c51952401ed1cf0", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Triệu chứng: buồn nôn, nôn, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu, bí tiểu tiện, mất điều hòa, suy hô hấp, co giật, tăng huyết áp, nhức đầu xuất huyết não, đánh trống ngực, ngoại tâm thu, dị cảm. Nếu gặp phải các dấu hiệu kể trên, bạn nên ngừng dùng thuốc và lập tức đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Các triệu chứng khi dùng quá liều thuốc Cedipect F bao gồm buồn nôn, nôn, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu, bí tiểu tiện, mất điều hòa, suy hô hấp, co giật, tăng huyết áp, nhức đầu xuất huyết não, đánh trống ngực, ngoại tâm thu, dị cảm.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_7374", "topic": null, "premise": "Triệu chứng: buồn nôn, nôn, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu, bí tiểu tiện, mất điều hòa, suy hô hấp, co giật, tăng huyết áp, nhức đầu xuất huyết não, đánh trống ngực, ngoại tâm thu, dị cảm. Nếu gặp phải các dấu hiệu kể trên, bạn nên ngừng dùng thuốc và lập tức đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.", "hypothesis": "Các triệu chứng khi dùng quá liều thuốc Cedipect F bao gồm buồn nôn, nôn, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu, bí tiểu tiện, mất điều hòa, suy hô hấp, co giật, tăng huyết áp, nhức đầu xuất huyết não, đánh trống ngực, ngoại tâm thu, dị cảm."} | |
| {"rid": "44dcd837b99549c5", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Trật khớp liên đốt gần và khớp liên đốt xa ngón tay thường theo hướng mặt lưng và liên quan đến lực dọc trục, quá duỗi như động tác bắt bóng. Trật khớp bàn ngón khá hiếm và thường có gãy xương đi kèm. Trật khớp ngón thường xảy ra sau động tác quá duỗi các ngón tay do bắt bóng (đặc biệt là thủ môn khi không bắt bóng đúng cách) hoặc tai nạn lao động (bệnh nhân đỡ lấy vật nặng từ trên cao rơi xuống).\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Trật khớp ngón thường xảy ra sau động tác quá duỗi các ngón tay do bắt bóng (đặc biệt là thủ môn khi không bắt bóng đúng cách) hoặc tai nạn lao động (bệnh nhân đỡ lấy vật nặng từ trên cao rơi xuống).\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_9848", "topic": null, "premise": "Trật khớp liên đốt gần và khớp liên đốt xa ngón tay thường theo hướng mặt lưng và liên quan đến lực dọc trục, quá duỗi như động tác bắt bóng. Trật khớp bàn ngón khá hiếm và thường có gãy xương đi kèm. Trật khớp ngón thường xảy ra sau động tác quá duỗi các ngón tay do bắt bóng (đặc biệt là thủ môn khi không bắt bóng đúng cách) hoặc tai nạn lao động (bệnh nhân đỡ lấy vật nặng từ trên cao rơi xuống).", "hypothesis": "Trật khớp ngón thường xảy ra sau động tác quá duỗi các ngón tay do bắt bóng (đặc biệt là thủ môn khi không bắt bóng đúng cách) hoặc tai nạn lao động (bệnh nhân đỡ lấy vật nặng từ trên cao rơi xuống)."} | |
| {"rid": "c9283f94d33f60a3", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Người bệnh không nên đợi viêm âm đạo tự khỏi, trừ khi đã biết nguyên nhân gây ra bệnh. Ví dụ, một số bệnh nhiễm nấm âm đạo nhẹ sẽ tự khỏi, nhưng không phải trường hợp nào cũng vậy. Viêm âm đạo do vi khuẩn thường có thể tự khỏi, nhưng nếu không được điều trị, bệnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nó cũng có thể gây ra các biến chứng nếu người bệnh đang mang thai. Các triệu chứng của viêm âm đạo do virus có thể tự biến mất. Nhưng trong khoảng thời gian đó, bác sĩ có thể cần biết về bất kỳ bệnh lây truyền qua đường tình dục nào mà bạn mắc phải, để họ có thể theo dõi mọi thay đổi của tế bào. Một số loại virus HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh nên đến khám bác sĩ để xác định nguyên nhân gây ra bệnh và được tư vấn về phương pháp điều trị nào là phù hợp nhất.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Một số bệnh nhiễm nấm âm đạo nhẹ và viêm âm đạo do vi khuẩn thường có thể tự khỏi.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_14144", "topic": null, "premise": "Người bệnh không nên đợi viêm âm đạo tự khỏi, trừ khi đã biết nguyên nhân gây ra bệnh. Ví dụ, một số bệnh nhiễm nấm âm đạo nhẹ sẽ tự khỏi, nhưng không phải trường hợp nào cũng vậy. Viêm âm đạo do vi khuẩn thường có thể tự khỏi, nhưng nếu không được điều trị, bệnh có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nó cũng có thể gây ra các biến chứng nếu người bệnh đang mang thai. Các triệu chứng của viêm âm đạo do virus có thể tự biến mất. Nhưng trong khoảng thời gian đó, bác sĩ có thể cần biết về bất kỳ bệnh lây truyền qua đường tình dục nào mà bạn mắc phải, để họ có thể theo dõi mọi thay đổi của tế bào. Một số loại virus HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh nên đến khám bác sĩ để xác định nguyên nhân gây ra bệnh và được tư vấn về phương pháp điều trị nào là phù hợp nhất.", "hypothesis": "Một số bệnh nhiễm nấm âm đạo nhẹ và viêm âm đạo do vi khuẩn thường có thể tự khỏi."} | |
| {"rid": "75bfd39f5b01f483", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Dạ cẩm có vị ngọt hơi đắng, tính bình. Có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, làm dịu cơn đau, tiêu viêm, lợi tiểu. Nó thường được người ta sử dụng để chữa: - Những cơn đau do viêm loét dạ dày, bao gồm cả các biểu hiện ợ hơi, ợ chua, khó tiêu, đầy bụng,… do viêm loét dạ dày mang lại. - Chữa lở lưỡi, loét miệng, làm mau lành các vết thương, giúp chóng lên da non. - Còn có thể phối hợp với cỏ Bạc đầu, lá răng cưa giã đắp trị đau mắt. - Phối hợp với vỏ Đỗ trọng nam chữa bong gân. Để sử dụng Dạ cẩm, người ta có thể dùng tươi, phơi khô sắc nước uống. Hoặc trên thị trường cũng đã có chế phẩm cao Dạ cẩm hay cốm Dạ cẩm, sử dụng khá hiệu quả. Bài viết hôm nay đã giới thiệu đến cho bạn đọc thêm một vị thuốc của dân tộc nữa, vị Dạ cẩm. Nhưng nếu muốn sử dụng Dạ cẩm để chữa bệnh, người bệnh cần có sự thăm khám và tư vấn từ thầy thuốc để có thể dùng thuốc đúng người, đúng bệnh, tránh những hậu quả không mong muốn. Rất mong nhận được những phản hồi cũng như sự đồng hành của các bạn ở những bài viết kế tiếp. YouMed luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Dạ cẩm có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, làm dịu cơn đau, tiêu viêm, lợi tiểu.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_4172", "topic": null, "premise": "Dạ cẩm có vị ngọt hơi đắng, tính bình. Có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, làm dịu cơn đau, tiêu viêm, lợi tiểu. Nó thường được người ta sử dụng để chữa: - Những cơn đau do viêm loét dạ dày, bao gồm cả các biểu hiện ợ hơi, ợ chua, khó tiêu, đầy bụng,… do viêm loét dạ dày mang lại. - Chữa lở lưỡi, loét miệng, làm mau lành các vết thương, giúp chóng lên da non. - Còn có thể phối hợp với cỏ Bạc đầu, lá răng cưa giã đắp trị đau mắt. - Phối hợp với vỏ Đỗ trọng nam chữa bong gân. Để sử dụng Dạ cẩm, người ta có thể dùng tươi, phơi khô sắc nước uống. Hoặc trên thị trường cũng đã có chế phẩm cao Dạ cẩm hay cốm Dạ cẩm, sử dụng khá hiệu quả. Bài viết hôm nay đã giới thiệu đến cho bạn đọc thêm một vị thuốc của dân tộc nữa, vị Dạ cẩm. Nhưng nếu muốn sử dụng Dạ cẩm để chữa bệnh, người bệnh cần có sự thăm khám và tư vấn từ thầy thuốc để có thể dùng thuốc đúng người, đúng bệnh, tránh những hậu quả không mong muốn. Rất mong nhận được những phản hồi cũng như sự đồng hành của các bạn ở những bài viết kế tiếp. YouMed luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!", "hypothesis": "Dạ cẩm có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, làm dịu cơn đau, tiêu viêm, lợi tiểu."} | |
| {"rid": "9ae7b3fee272bd9e", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng của bạn. Sau đó, có thể sử dụng các xét nghiệm và khám thực thể để xác định hội chứng chèn ép dây thần kinh. Một số xét nghiệm dùng để chẩn đoán các dạng hiếm hơn của hội chứng chèn ép dây thần kinh bao gồm: - Kiểm tra dẫn truyền thần kinh; - Điện cơ; - Siêu âm; - Chụp cộng hưởng từ (MRI). Đối với hội chứng đường hầm cổ tay và hội chứng chèn ép thần kinh trụ. Xét nghiệm chẩn đoán không phải lúc nào cũng cần thiết. Tuy nhiên, chúng cung cấp thông tin hữu ích về vị trí và mức độ nghiêm trọng của chèn ép.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Các xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán các dạng hiếm hơn của hội chứng chèn ép dây thần kinh bao gồm: kiểm tra dẫn truyền thần kinh, điện cơ, siêu âm và chụp cộng hưởng từ (MRI).\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_3472", "topic": null, "premise": "Bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng của bạn. Sau đó, có thể sử dụng các xét nghiệm và khám thực thể để xác định hội chứng chèn ép dây thần kinh. Một số xét nghiệm dùng để chẩn đoán các dạng hiếm hơn của hội chứng chèn ép dây thần kinh bao gồm: - Kiểm tra dẫn truyền thần kinh; - Điện cơ; - Siêu âm; - Chụp cộng hưởng từ (MRI). Đối với hội chứng đường hầm cổ tay và hội chứng chèn ép thần kinh trụ. Xét nghiệm chẩn đoán không phải lúc nào cũng cần thiết. Tuy nhiên, chúng cung cấp thông tin hữu ích về vị trí và mức độ nghiêm trọng của chèn ép.", "hypothesis": "Các xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán các dạng hiếm hơn của hội chứng chèn ép dây thần kinh bao gồm: kiểm tra dẫn truyền thần kinh, điện cơ, siêu âm và chụp cộng hưởng từ (MRI)."} | |
| {"rid": "959220f52ae5571a", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Quả, rễ, lá (Fructus, Pericarpium, Radix et Folium Citri Medicae)\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thanh yên có công dụng làm mát cơ thể, giải nhiệt, chữa cảm nắng, cảm cúm, ho, viêm họng, tiêu chảy, kiết lỵ, đầy bụng, buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, tăng cường sức khỏe, bồi bổ cơ thể, thanh nhiệt, giải độc, chống lão hóa.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_10486", "topic": null, "premise": "Quả, rễ, lá (Fructus, Pericarpium, Radix et Folium Citri Medicae)", "hypothesis": "Thanh yên có công dụng làm mát cơ thể, giải nhiệt, chữa cảm nắng, cảm cúm, ho, viêm họng, tiêu chảy, kiết lỵ, đầy bụng, buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, tăng cường sức khỏe, bồi bổ cơ thể, thanh nhiệt, giải độc, chống lão hóa."} | |
| {"rid": "d7d2a212a1b1e2b5", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Các mạch máu có chức năng vận chuyển máu. Nói chung, các động mạch và tiểu động mạch vận chuyển máu đã được oxy hóa từ phổi đến cơ thể và các cơ quan trong cơ thể. Các tĩnh mạch và tiểu tĩnh mạch vận chuyển máu đã được khử oxy từ cơ thể đến phổi. Trong tất cả các động mạch ngoại trừ động mạch phổi, hemoglobin được bão hòa cao (95-100%) với oxy. Trong tất cả các tĩnh mạch ngoài tĩnh mạch phổi, độ bão hòa của hemoglobin là khoảng 75%. Ngoài việc vận chuyển oxy, máu còn mang các hormone, và chất dinh dưỡng cho tế bào của cơ thể. Máu được đẩy qua các động mạch và tiểu động mạch nhờ áp lực tạo ra bởi nhịp tim. Các mạch máu cũng vận chuyển các tế bào hồng cầu chứa oxy cần thiết cho các hoạt động hàng ngày. Lượng hồng cầu có trong máu ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn. Xét nghiệm hematocrit có thể được thực hiện để tính toán tỷ lệ tế bào hồng cầu trong máu của bạn. Tỷ lệ hồng cầu cao hơn bình thường liên quan đến các tình trạng như mất nước hoặc bệnh tim trong khi tỷ lệ thấp hơn có thể liên quan thiếu máu và mất máu lâu dài. Động mạch và tĩnh mạch ở một mức độ nào đó có thể điều chỉnh đường kính bên trong của chúng bằng cách co lại các lớp cơ. Điều này làm thay đổi lưu lượng máu đến các cơ quan hạ lưu, được điều khiển bởi hệ thống thần kinh tự chủ. Sự giãn mạch và co mạch cũng được sử dụng đối kháng như các phương pháp điều nhiệt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Sự thay đổi lưu lượng máu đến các cơ quan hạ lưu được điều chỉnh thông qua hệ thống thần kinh tự chủ bằng cách co lại các lớp cơ của mạch máu.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_2318", "topic": null, "premise": "Các mạch máu có chức năng vận chuyển máu. Nói chung, các động mạch và tiểu động mạch vận chuyển máu đã được oxy hóa từ phổi đến cơ thể và các cơ quan trong cơ thể. Các tĩnh mạch và tiểu tĩnh mạch vận chuyển máu đã được khử oxy từ cơ thể đến phổi. Trong tất cả các động mạch ngoại trừ động mạch phổi, hemoglobin được bão hòa cao (95-100%) với oxy. Trong tất cả các tĩnh mạch ngoài tĩnh mạch phổi, độ bão hòa của hemoglobin là khoảng 75%. Ngoài việc vận chuyển oxy, máu còn mang các hormone, và chất dinh dưỡng cho tế bào của cơ thể. Máu được đẩy qua các động mạch và tiểu động mạch nhờ áp lực tạo ra bởi nhịp tim. Các mạch máu cũng vận chuyển các tế bào hồng cầu chứa oxy cần thiết cho các hoạt động hàng ngày. Lượng hồng cầu có trong máu ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn. Xét nghiệm hematocrit có thể được thực hiện để tính toán tỷ lệ tế bào hồng cầu trong máu của bạn. Tỷ lệ hồng cầu cao hơn bình thường liên quan đến các tình trạng như mất nước hoặc bệnh tim trong khi tỷ lệ thấp hơn có thể liên quan thiếu máu và mất máu lâu dài. Động mạch và tĩnh mạch ở một mức độ nào đó có thể điều chỉnh đường kính bên trong của chúng bằng cách co lại các lớp cơ. Điều này làm thay đổi lưu lượng máu đến các cơ quan hạ lưu, được điều khiển bởi hệ thống thần kinh tự chủ. Sự giãn mạch và co mạch cũng được sử dụng đối kháng như các phương pháp điều nhiệt.", "hypothesis": "Sự thay đổi lưu lượng máu đến các cơ quan hạ lưu được điều chỉnh thông qua hệ thống thần kinh tự chủ bằng cách co lại các lớp cơ của mạch máu."} | |
| {"rid": "5a45cecf2cc6c8b3", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Bisoprolol được chống chỉ định sử dụng ở những bệnh nhân bị suy tim mạn tính kèm theo: - Suy tim cấp hoặc các giai đoạn suy tim mất bù cần tiêm truyền tĩnh mạch các thuốc gây co cơ tim. - Shock tim. - Block nhĩ thất cấp độ 2, 3. - Hội chứng suy nút xoang. - Block xoang nhĩ. - Nhịp tim chập. - Huyết áp thấp. - Hen phế quản nặng. - Tắc động mạch ngoại biên thể nặng. - Hội chứng Raynaud thể nặng. - U tuyến thượng thận chưa điều trị. - Nhiễm toan chuyển hóa. - Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thuốc Biginol chống chỉ định sử dụng ở những bệnh nhân bị suy tim mạn tính kèm theo suy tim cấp hoặc các giai đoạn suy tim mất bù cần tiêm truyền tĩnh mạch các thuốc gây co cơ tim, shock tim, block nhĩ thất cấp độ 2, 3, hội chứng suy nút xoang, block xoang nhĩ, nhịp tim chập, huyết áp thấp, hen phế quản nặng, tắc động mạch ngoại biên thể nặng, hội chứng Raynaud thể nặng, u tuyến thượng thận chưa điều trị, nhiễm toan chuyển hóa, mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_5729", "topic": null, "premise": "Bisoprolol được chống chỉ định sử dụng ở những bệnh nhân bị suy tim mạn tính kèm theo: - Suy tim cấp hoặc các giai đoạn suy tim mất bù cần tiêm truyền tĩnh mạch các thuốc gây co cơ tim. - Shock tim. - Block nhĩ thất cấp độ 2, 3. - Hội chứng suy nút xoang. - Block xoang nhĩ. - Nhịp tim chập. - Huyết áp thấp. - Hen phế quản nặng. - Tắc động mạch ngoại biên thể nặng. - Hội chứng Raynaud thể nặng. - U tuyến thượng thận chưa điều trị. - Nhiễm toan chuyển hóa. - Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.", "hypothesis": "Thuốc Biginol chống chỉ định sử dụng ở những bệnh nhân bị suy tim mạn tính kèm theo suy tim cấp hoặc các giai đoạn suy tim mất bù cần tiêm truyền tĩnh mạch các thuốc gây co cơ tim, shock tim, block nhĩ thất cấp độ 2, 3, hội chứng suy nút xoang, block xoang nhĩ, nhịp tim chập, huyết áp thấp, hen phế quản nặng, tắc động mạch ngoại biên thể nặng, hội chứng Raynaud thể nặng, u tuyến thượng thận chưa điều trị, nhiễm toan chuyển hóa, mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc."} | |
| {"rid": "8848112d797a9826", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Đầu xa của xương trụ có đường kính nhỏ hơn nhiều so với đầu gần. Nó hầu như không có gì đáng chú ý, có những sợi dây chằng nối với xương cổ tay.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Đặc điểm nổi bật của đầu xa xương trụ là đường kính nhỏ hơn nhiều so với đầu gần.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_4487", "topic": null, "premise": "Đầu xa của xương trụ có đường kính nhỏ hơn nhiều so với đầu gần. Nó hầu như không có gì đáng chú ý, có những sợi dây chằng nối với xương cổ tay.", "hypothesis": "Đặc điểm nổi bật của đầu xa xương trụ là đường kính nhỏ hơn nhiều so với đầu gần."} | |
| {"rid": "1167da0599cfd613", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Hoàng nàn chế có thể dùng trong, tuy nhiên chỉ được dùng với liều lượng cho phép. Bột Hoàng nàn chế chỉ dùng dưới dạng thuốc viên phối hợp với các vị thuốc khác. Không được dùng thảo dược này dưới dạng thuốc sắc hay bột. Hoàng nàn sống chỉ dùng ngoài. Những trường hợp dùng Hoàng nàn có hiệu quả: đau thần kinh ngoại biên, đau khớp cơ, tê liệt, suy nhược, đái dầm, liệt dương, ngứa, ăn kém ngon, vết loét, mụn ghẻ… Vì thảo dược có độc (alcaloid và strychnin), do đó khi dùng cần thận trọng: - Mỗi lần dùng 0,1g. Liều tối đa trong ngày không được vượt quá 0,4g. - Phụ nữ có thai không dùng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Những trường hợp dùng Hoàng nàn có hiệu quả: đau thần kinh ngoại biên, đau khớp cơ, tê liệt, suy nhược, đái dầm, liệt dương, ngứa, ăn kém ngon, vết loét, mụn ghẻ…\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_5004", "topic": null, "premise": "Hoàng nàn chế có thể dùng trong, tuy nhiên chỉ được dùng với liều lượng cho phép. Bột Hoàng nàn chế chỉ dùng dưới dạng thuốc viên phối hợp với các vị thuốc khác. Không được dùng thảo dược này dưới dạng thuốc sắc hay bột. Hoàng nàn sống chỉ dùng ngoài. Những trường hợp dùng Hoàng nàn có hiệu quả: đau thần kinh ngoại biên, đau khớp cơ, tê liệt, suy nhược, đái dầm, liệt dương, ngứa, ăn kém ngon, vết loét, mụn ghẻ… Vì thảo dược có độc (alcaloid và strychnin), do đó khi dùng cần thận trọng: - Mỗi lần dùng 0,1g. Liều tối đa trong ngày không được vượt quá 0,4g. - Phụ nữ có thai không dùng.", "hypothesis": "Những trường hợp dùng Hoàng nàn có hiệu quả: đau thần kinh ngoại biên, đau khớp cơ, tê liệt, suy nhược, đái dầm, liệt dương, ngứa, ăn kém ngon, vết loét, mụn ghẻ…"} | |
| {"rid": "5e9a4c30c7ce6c1c", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Trong trường hợp quên liều, bỏ qua liều đó và tiếp tục liệu trình. Không uống gấp đôi liều.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Không nên uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_1564", "topic": null, "premise": "Trong trường hợp quên liều, bỏ qua liều đó và tiếp tục liệu trình. Không uống gấp đôi liều.", "hypothesis": "Không nên uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên."} | |
| {"rid": "621863efe6ad1212", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Aerius là thuốc điều trị dị ứng thế hệ mới, giảm nhanh tình trạng hắt xì, nghẹt mũi. Ưu điểm của thuốc là ít gây ra cảm giác buồn ngủ cho người sử dụng. Thành phần chứa hoạt chất là desloratadin. Desloratadine thuộc về một nhóm thuốc được gọi là thuốc kháng histamine, hay còn được gọi là thuốc đối kháng thụ thể H1. Trong phản ứng dị ứng, cơ thể sản sinh ra một chất hóa học gọi là histamine, gây ra các triệu chứng dị ứng như nổi mề đay, sổ mũi, hắt hơi, ngứa cổ họng, nghẹt mũi và ngứa chảy nước mắt. Desloratadine hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của histamine trong cơ thể. Các dạng bào chế của thuốc Aerius gồm có: - Viên nén Aerius 5 mg desloratadin. Viên nén bao phim màu xanh chứa 5 mg desloratadine. Thành phần không phải thuốc: sáp carnauba, bột bắp, dihydrat canxi photphat dibasic, FD&C Blue No. 2 Lake, hydroxypropyl methylcellulose, lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, polyethylene glycol, talc, titanium dioxide và sáp ong trắng. - Thuốc Aerius siro 60 ml: 0.5 mg desloratadin/ml. Mỗi ml chất lỏng trong, màu cam với hương liệu bubblegum, chứa 0,5 mg desloratadine. Thành phần không phải thuốc: hương bubblegum, axit xitric khan, dinatri edetat, FD&C Yellow số 6, propylene glycol, nước tinh khiết, natri benzoat, natri xitrat dihydrat, dung dịch sorbitol và sucrose.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Aerius là thuốc điều trị dị ứng thế hệ mới, giảm nhanh tình trạng hắt xì, nghẹt mũi.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_998", "topic": null, "premise": "Aerius là thuốc điều trị dị ứng thế hệ mới, giảm nhanh tình trạng hắt xì, nghẹt mũi. Ưu điểm của thuốc là ít gây ra cảm giác buồn ngủ cho người sử dụng. Thành phần chứa hoạt chất là desloratadin. Desloratadine thuộc về một nhóm thuốc được gọi là thuốc kháng histamine, hay còn được gọi là thuốc đối kháng thụ thể H1. Trong phản ứng dị ứng, cơ thể sản sinh ra một chất hóa học gọi là histamine, gây ra các triệu chứng dị ứng như nổi mề đay, sổ mũi, hắt hơi, ngứa cổ họng, nghẹt mũi và ngứa chảy nước mắt. Desloratadine hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của histamine trong cơ thể. Các dạng bào chế của thuốc Aerius gồm có: - Viên nén Aerius 5 mg desloratadin. Viên nén bao phim màu xanh chứa 5 mg desloratadine. Thành phần không phải thuốc: sáp carnauba, bột bắp, dihydrat canxi photphat dibasic, FD&C Blue No. 2 Lake, hydroxypropyl methylcellulose, lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, polyethylene glycol, talc, titanium dioxide và sáp ong trắng. - Thuốc Aerius siro 60 ml: 0.5 mg desloratadin/ml. Mỗi ml chất lỏng trong, màu cam với hương liệu bubblegum, chứa 0,5 mg desloratadine. Thành phần không phải thuốc: hương bubblegum, axit xitric khan, dinatri edetat, FD&C Yellow số 6, propylene glycol, nước tinh khiết, natri benzoat, natri xitrat dihydrat, dung dịch sorbitol và sucrose.", "hypothesis": "Aerius là thuốc điều trị dị ứng thế hệ mới, giảm nhanh tình trạng hắt xì, nghẹt mũi."} | |
| {"rid": "abe0581e79406886", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Theo nghiên cứu, Quế có những tác dụng sau: - Kích thích tiêu hóa - Hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn - Tăng sự bài tiết, co mạch - Tăng nhu động ruột - Tăng co bóp tử cung - Chống khối u - Chống xơ vữa động mạch vành - Ngăn cản oxy hóa - ….\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Quế có tác dụng kích thích tiêu hóa, giúp cải thiện tình trạng tiêu hóa kém, đầy bụng, khó tiêu.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_9079", "topic": null, "premise": "Theo nghiên cứu, Quế có những tác dụng sau: - Kích thích tiêu hóa - Hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn - Tăng sự bài tiết, co mạch - Tăng nhu động ruột - Tăng co bóp tử cung - Chống khối u - Chống xơ vữa động mạch vành - Ngăn cản oxy hóa - ….", "hypothesis": "Quế có tác dụng kích thích tiêu hóa, giúp cải thiện tình trạng tiêu hóa kém, đầy bụng, khó tiêu."} | |
| {"rid": "18876cdb2308963d", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Rượu bia hay một số đồ ăn cay nóng có thể gây kích ứng dạ dày, làm cho triệu chứng của bạn tồi tệ hơn. Vì vậy tốt nhất nên hạn chế rượu bia khi đang điều trị viêm loét dạ dày bằng Antacil. - Tình trạng sức khỏe nền có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào như suy giảm chức năng thận, bệnh gan, tăng huyết áp, suy tim,… trước khi có chỉ định dùng thuốc. - Không dùng thuốc nếu dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc hoặc có cảnh báo từ bác sĩ hoặc dược sĩ. - Phụ nữ có thai và cho con bú nên tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Phụ nữ có thai và cho con bú nên tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_2913", "topic": null, "premise": "- Rượu bia hay một số đồ ăn cay nóng có thể gây kích ứng dạ dày, làm cho triệu chứng của bạn tồi tệ hơn. Vì vậy tốt nhất nên hạn chế rượu bia khi đang điều trị viêm loét dạ dày bằng Antacil. - Tình trạng sức khỏe nền có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào như suy giảm chức năng thận, bệnh gan, tăng huyết áp, suy tim,… trước khi có chỉ định dùng thuốc. - Không dùng thuốc nếu dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc hoặc có cảnh báo từ bác sĩ hoặc dược sĩ. - Phụ nữ có thai và cho con bú nên tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.", "hypothesis": "Phụ nữ có thai và cho con bú nên tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng thuốc."} | |
| {"rid": "5d93ef1c4a7fe66d", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Xương quay được chia làm ba phần: thân xương, đầu trên và đầu dưới. Thân xương Có ba mặt: mặt trước, mặt sau và mặt ngoài. Mặt trước bắt đầu từ lồi củ quay, xuống dưới rộng dần, khoảng giữa có lỗ nuôi xương. Hai mặt trước và sau hơi lõm, mặt ngoài lồi. Có ba bờ: bờ trước, bờ sau và bờ gian cốt. Bờ gian cốt sắc hướng vào trong. Đầu trên Đầu trên gồm chỏm, cổ và lồi củ. - Chỏm xương quay có dạng hình trụ, mặt lõm hướng lên trên, khớp với chỏm con xương cánh tay. Một diện khớp vòng (vành quay) sẽ tiếp khớp với khuyết quay của xương trụ. Chỏm của nó xoay quanh xương trụ trong dây chằng vòng tạo nên khả năng sấp ngửa của cẳng tay. Ở xương tươi, các diện khớp này đều có sụn bọc che phủ. - Cổ xương dài khoảng 10-12 mm, có dạng hình ống. - Lồi củ quay là nơi bám của cơ nhị đầu. Từ phần trên lồi củ quay, trục xương đứng thẳng. Từ phần dưới, thân xương hơi uốn cong. Giữa cổ xương và thân xương hợp thành một góc mở ra ngoài gọi là góc cổ thân. Nhờ góc này nên nó có thể quay quanh xương trụ làm cho bàn tay sấp ngửa được. Khi gãy xương có thể bị gập góc hoặc hai khúc gãy chồng lên nhau làm cho cử động sấp ngửa bị giảm hoặc mất. Đầu dưới Thân xương có ba mặt. Khi tới đầu dưới sẽ là năm mặt. - Mặt trong do bờ gian cốt chia đôi tạo nên. Mặt trong hình tam giác, ở dưới có một diện khớp nhỏ gọi là khuyết trụ xương quay. - Mặt ngoài và mặt sau có nhiều rãnh cho gân các cơ duỗi đi xuống bàn tay. Mặt ngoài mở rộng xuống tạo thành mỏm trâm quay. Mặt sau lồi và có chứa một gờ nổi lên được gọi là lồi củ Lister. - Mặt trước trơn láng, tạo nên một gờ rõ rệt. - Mặt dưới là mặt khớp với các xương cổ tay, có diện khớp cổ tay. Mặt dưới hình tam giác, đỉnh ở ngoài. Ở nơi đây có một mấu nhô xuống dưới gọi là mỏm trâm. Mỏm trâm ở ngay dưới da cổ tay. Nó có thể bị gãy ở chỏm, cổ, thân, nhất là ở giữa đầu dưới và thân xương. Vì đầu dưới ở ngay dưới da nên khi gãy, di lệch nhìn thấy rất rõ ràng. Đặc điểm của xương quay người Việt Nam: Chiều dài xương là 23.25 cm, chu vi là 3.8 cm (đo ở chỗ nhỏ nhất, ở dưới lồi củ nhị đầu). Chỉ số khỏe là 17.1. Thân xương đo được 15 mm ở chỗ rộng nhất và dầy 10 mm (ở chỗ đó). Góc cổ thân trung bình 162°5 (157° – 170°). Xương quay và xương trụ được kết nối bởi một dải mô sợi dày được gọi là dây chằng gian cốt hay màng gian cốt. Một dây chằng nhỏ hơn liên kết giữa đầu gần xương quay và xương trụ được gọi là thừng chéo. Các thớ sợi của nó chạy theo hướng ngược lại với màng gian cốt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Chiều dài xương là 23,25 cm, chu vi là 3,8 cm (đo ở chỗ nhỏ nhất, ở dưới lồi củ nhị đầu). Chỉ số khỏe là 17,1. Thân xương đo được 15 mm ở chỗ rộng nhất và dày 10 mm (ở chỗ đó). Góc cổ thân trung bình 162°5 (157° – 170°).\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_4462", "topic": null, "premise": "Xương quay được chia làm ba phần: thân xương, đầu trên và đầu dưới. Thân xương Có ba mặt: mặt trước, mặt sau và mặt ngoài. Mặt trước bắt đầu từ lồi củ quay, xuống dưới rộng dần, khoảng giữa có lỗ nuôi xương. Hai mặt trước và sau hơi lõm, mặt ngoài lồi. Có ba bờ: bờ trước, bờ sau và bờ gian cốt. Bờ gian cốt sắc hướng vào trong. Đầu trên Đầu trên gồm chỏm, cổ và lồi củ. - Chỏm xương quay có dạng hình trụ, mặt lõm hướng lên trên, khớp với chỏm con xương cánh tay. Một diện khớp vòng (vành quay) sẽ tiếp khớp với khuyết quay của xương trụ. Chỏm của nó xoay quanh xương trụ trong dây chằng vòng tạo nên khả năng sấp ngửa của cẳng tay. Ở xương tươi, các diện khớp này đều có sụn bọc che phủ. - Cổ xương dài khoảng 10-12 mm, có dạng hình ống. - Lồi củ quay là nơi bám của cơ nhị đầu. Từ phần trên lồi củ quay, trục xương đứng thẳng. Từ phần dưới, thân xương hơi uốn cong. Giữa cổ xương và thân xương hợp thành một góc mở ra ngoài gọi là góc cổ thân. Nhờ góc này nên nó có thể quay quanh xương trụ làm cho bàn tay sấp ngửa được. Khi gãy xương có thể bị gập góc hoặc hai khúc gãy chồng lên nhau làm cho cử động sấp ngửa bị giảm hoặc mất. Đầu dưới Thân xương có ba mặt. Khi tới đầu dưới sẽ là năm mặt. - Mặt trong do bờ gian cốt chia đôi tạo nên. Mặt trong hình tam giác, ở dưới có một diện khớp nhỏ gọi là khuyết trụ xương quay. - Mặt ngoài và mặt sau có nhiều rãnh cho gân các cơ duỗi đi xuống bàn tay. Mặt ngoài mở rộng xuống tạo thành mỏm trâm quay. Mặt sau lồi và có chứa một gờ nổi lên được gọi là lồi củ Lister. - Mặt trước trơn láng, tạo nên một gờ rõ rệt. - Mặt dưới là mặt khớp với các xương cổ tay, có diện khớp cổ tay. Mặt dưới hình tam giác, đỉnh ở ngoài. Ở nơi đây có một mấu nhô xuống dưới gọi là mỏm trâm. Mỏm trâm ở ngay dưới da cổ tay. Nó có thể bị gãy ở chỏm, cổ, thân, nhất là ở giữa đầu dưới và thân xương. Vì đầu dưới ở ngay dưới da nên khi gãy, di lệch nhìn thấy rất rõ ràng. Đặc điểm của xương quay người Việt Nam: Chiều dài xương là 23.25 cm, chu vi là 3.8 cm (đo ở chỗ nhỏ nhất, ở dưới lồi củ nhị đầu). Chỉ số khỏe là 17.1. Thân xương đo được 15 mm ở chỗ rộng nhất và dầy 10 mm (ở chỗ đó). Góc cổ thân trung bình 162°5 (157° – 170°). Xương quay và xương trụ được kết nối bởi một dải mô sợi dày được gọi là dây chằng gian cốt hay màng gian cốt. Một dây chằng nhỏ hơn liên kết giữa đầu gần xương quay và xương trụ được gọi là thừng chéo. Các thớ sợi của nó chạy theo hướng ngược lại với màng gian cốt.", "hypothesis": "Chiều dài xương là 23,25 cm, chu vi là 3,8 cm (đo ở chỗ nhỏ nhất, ở dưới lồi củ nhị đầu). Chỉ số khỏe là 17,1. Thân xương đo được 15 mm ở chỗ rộng nhất và dày 10 mm (ở chỗ đó). Góc cổ thân trung bình 162°5 (157° – 170°)."} | |
| {"rid": "bff17aeb65aa3a80", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Khi nghi ngờ ung thư xương thì tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính là sinh thiết khối u làm giải phẫu bệnh nên hầu như tất cả bệnh nhân đều được chỉ định sinh thiết. Giải phẫu bệnh cho biết khối u này lành tính hay ác tính và thuộc loại nào. Có hai phương pháp sinh thiết thường được sử dụng: - Sinh thiết lõi kim: khi khối u dễ tiếp cận, ít nguy cơ chảy máu và tổn thương các cấu trúc xung quanh thì bác sĩ sẽ sử dụng một loại kim chuyên biệt để lấy mẫu u, bệnh nhân thường được gây tê tại chỗ trước khi tiến hành. - Sinh thiết mở: Phẫu thuật viên sẽ bộc lộ khối u và cắt một phần u khi phương pháp sinh thiết lõi khó thực hiện.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Sinh thiết lõi kim được thực hiện bằng cách sử dụng một loại kim chuyên biệt để lấy mẫu u, bệnh nhân thường được gây tê tại chỗ trước khi tiến hành.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_12090", "topic": null, "premise": "Khi nghi ngờ ung thư xương thì tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính là sinh thiết khối u làm giải phẫu bệnh nên hầu như tất cả bệnh nhân đều được chỉ định sinh thiết. Giải phẫu bệnh cho biết khối u này lành tính hay ác tính và thuộc loại nào. Có hai phương pháp sinh thiết thường được sử dụng: - Sinh thiết lõi kim: khi khối u dễ tiếp cận, ít nguy cơ chảy máu và tổn thương các cấu trúc xung quanh thì bác sĩ sẽ sử dụng một loại kim chuyên biệt để lấy mẫu u, bệnh nhân thường được gây tê tại chỗ trước khi tiến hành. - Sinh thiết mở: Phẫu thuật viên sẽ bộc lộ khối u và cắt một phần u khi phương pháp sinh thiết lõi khó thực hiện.", "hypothesis": "Sinh thiết lõi kim được thực hiện bằng cách sử dụng một loại kim chuyên biệt để lấy mẫu u, bệnh nhân thường được gây tê tại chỗ trước khi tiến hành."} | |
| {"rid": "00aecbc460f47dc4", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Những tác dụng phụ thường gặp của hoạt chất Desloratadine là mệt mỏi, khô miệng, đau đầu. Các tác dụng phụ hiếm gặp khác trong quá trình thuốc lưu hành và được sử dụng trên thị trường như: chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, hiếu động thái quá, co giật, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy, tăng men gan, tăng bilirubin, viêm gan, đau cơ, phản ứng quá mẫn (bao gồm: sốc phản vệ, phù mạch, khó thở, ngứa, phát ban, nổi mề đay).1\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Có, tiêu chảy là một trong những tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Audocals.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_3977", "topic": null, "premise": "Những tác dụng phụ thường gặp của hoạt chất Desloratadine là mệt mỏi, khô miệng, đau đầu. Các tác dụng phụ hiếm gặp khác trong quá trình thuốc lưu hành và được sử dụng trên thị trường như: chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, hiếu động thái quá, co giật, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy, tăng men gan, tăng bilirubin, viêm gan, đau cơ, phản ứng quá mẫn (bao gồm: sốc phản vệ, phù mạch, khó thở, ngứa, phát ban, nổi mề đay).1", "hypothesis": "Có, tiêu chảy là một trong những tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Audocals."} | |
| {"rid": "ee96977e9ed8100b", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Tâm thần là một hoạt động cấp cao của não bộ, gồm ba mảng gắn bó mật thiết với nhau là tư duy, cảm xúc và hành vi. Ở người bệnh tâm thần phân liệt, ba hoạt động này bị phân rã, không còn phù hợp với nhau nói dễ hiểu thì là nghĩ một đường làm một nẻo nên được gọi là “phân liệt”. Còn loạn thần là một thuật ngữ chung chung. Các triệu chứng loạn thần có thể xảy ra trong nhiều bệnh chứ không riêng gì tâm thần phân liệt. Người bị loạn thần thường không thể phân biệt đâu là thực tại đâu là suy nghĩ, là “thế giới riêng”của mình. Hoang tưởng và ảo giác là hai triệu chứng nổi bật của loạn thần. Bên cạnh đó còn có lời nói và hành vi vô tổ chức.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Các triệu chứng của loạn thần phân liệt bao gồm hoang tưởng, ảo giác, lời nói và hành vi vô tổ chức.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_9938", "topic": null, "premise": "Tâm thần là một hoạt động cấp cao của não bộ, gồm ba mảng gắn bó mật thiết với nhau là tư duy, cảm xúc và hành vi. Ở người bệnh tâm thần phân liệt, ba hoạt động này bị phân rã, không còn phù hợp với nhau nói dễ hiểu thì là nghĩ một đường làm một nẻo nên được gọi là “phân liệt”. Còn loạn thần là một thuật ngữ chung chung. Các triệu chứng loạn thần có thể xảy ra trong nhiều bệnh chứ không riêng gì tâm thần phân liệt. Người bị loạn thần thường không thể phân biệt đâu là thực tại đâu là suy nghĩ, là “thế giới riêng”của mình. Hoang tưởng và ảo giác là hai triệu chứng nổi bật của loạn thần. Bên cạnh đó còn có lời nói và hành vi vô tổ chức.", "hypothesis": "Các triệu chứng của loạn thần phân liệt bao gồm hoang tưởng, ảo giác, lời nói và hành vi vô tổ chức."} | |
| {"rid": "fa29d257a1f71bbf", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Ngoài các nguyên nhân tim mạch, đau tức ngực phải xảy ra có thể do những nguyên nhân sau: - Rối loạn cơ ngực: tổn thương cơ vùng ngực do căng thẳng hoặc làm việc sai tư thế. - Đau thần kinh liên sườn. - Đau xương ngực phải khi hít vào: do bất thường cơ thành ngực hoặc bất thường ở xương sườn. - Các bệnh về tiêu hóa: viêm loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản. - Các bệnh lý đường hô hấp: hen suyễn, viêm phế quản mạn tính, viêm phổi, COPD. Triệu chứng xảy ra thường là đau tức ngực phải kèm khó thở.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Đau tức ngực phải có thể xảy ra do các nguyên nhân tim mạch, rối loạn cơ ngực, đau thần kinh liên sườn, đau xương ngực phải khi hít vào, các bệnh về tiêu hóa và các bệnh lý đường hô hấp.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_15002", "topic": null, "premise": "Ngoài các nguyên nhân tim mạch, đau tức ngực phải xảy ra có thể do những nguyên nhân sau: - Rối loạn cơ ngực: tổn thương cơ vùng ngực do căng thẳng hoặc làm việc sai tư thế. - Đau thần kinh liên sườn. - Đau xương ngực phải khi hít vào: do bất thường cơ thành ngực hoặc bất thường ở xương sườn. - Các bệnh về tiêu hóa: viêm loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản. - Các bệnh lý đường hô hấp: hen suyễn, viêm phế quản mạn tính, viêm phổi, COPD. Triệu chứng xảy ra thường là đau tức ngực phải kèm khó thở.", "hypothesis": "Đau tức ngực phải có thể xảy ra do các nguyên nhân tim mạch, rối loạn cơ ngực, đau thần kinh liên sườn, đau xương ngực phải khi hít vào, các bệnh về tiêu hóa và các bệnh lý đường hô hấp."} | |
| {"rid": "a58ba78692dd9e49", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 30°C), tránh ánh sáng trực tiếp. Trên đây là bài viết về công dụng, cách dùng và tác dụng phụ của thuốc Atorhasan. Nếu còn thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi để được giải đáp sớm nhất.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thuốc Atorhasan nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 30°C), tránh ánh sáng trực tiếp.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_3796", "topic": null, "premise": "Nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 30°C), tránh ánh sáng trực tiếp. Trên đây là bài viết về công dụng, cách dùng và tác dụng phụ của thuốc Atorhasan. Nếu còn thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi để được giải đáp sớm nhất.", "hypothesis": "Thuốc Atorhasan nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 30°C), tránh ánh sáng trực tiếp."} | |
| {"rid": "de0d37c7939e4773", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"1. Chấn thương dương vật Dương vật là tạng di động, được cấu tạo gồm hai vật hang và vật xốp, trong vật xốp có niệu đạo dương vật. Vật hang dính vào phía sau với ngành ngồi mu. Dương vật có hệ thống mạch máu rất phong phú nên khi tổn thương chảy nhiều máu. Chấn thương dương vật gặp trong: - Tai nạn sinh hoạt: bẻ dương vật khi đang cương, dương vật bị kẹp giữa 2 vật cứng. - Tai nạn giao thông. - Tai nạn lao động. 2. Vết thương dương vật Vết thương dương vật ít gặp: Do vật sắc nhọn - Vũ khí lạnh: lưỡi lê, kiếm - Các vật dụng trong sinh hoạt như dao, khoá quần. Đánh ghen, cắt chặt dương vật. - Tổn thương thường đơn giản hơn loại do vũ khí nổ - Loại này hay gặp trong thời bình hơn, thường do mâu thuẫn dẫn tới thù ghen tuông, hay tai nạn trong lao động sản xuất và huấn luyện - Do động vật cắn như: lợn, chó. - Do các vòng đeo vào gốc dương vật: - Trẻ em lấy vòng kim loại đeo vào gốc dương vật rối quên, khi dương vật cương cứa rách dương vật. Hoặc ở người trưởng thành có các hành vi tình dục với đồ vật cũng gây tổn tương dương vật. Do hoả khí (vũ khí nổ hay vũ khí nóng) Đạn thẳng (hay gặp) thường có sức công phá lớn do vận tốc cao, lỗ ra thường lớn hơn lỗ vào. Mảnh pháo, bom mìn, lựu đạn: thường nhiều vết thương, Ít gặp, nếu gặp thì tổn thương rất phức tạp vì: Có nhiều tổn thương phối hợp. Ngoài tác dụng trên đường ống vết thương còn tổn thương vùng xung quanh đó là: - Vùng hoại tử nằm sát ống vết thương. - Vùng chấn động bị hoại tử thứ phát.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Chấn thương dương vật có thể xảy ra trong tai nạn sinh hoạt, tai nạn giao thông, tai nạn lao động, vết thương dương vật do vật sắc nhọn, do vũ khí nổ, do động vật cắn, do vòng đeo vào gốc dương vật, do các hành vi tình dục với đồ vật.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_3807", "topic": null, "premise": "1. Chấn thương dương vật Dương vật là tạng di động, được cấu tạo gồm hai vật hang và vật xốp, trong vật xốp có niệu đạo dương vật. Vật hang dính vào phía sau với ngành ngồi mu. Dương vật có hệ thống mạch máu rất phong phú nên khi tổn thương chảy nhiều máu. Chấn thương dương vật gặp trong: - Tai nạn sinh hoạt: bẻ dương vật khi đang cương, dương vật bị kẹp giữa 2 vật cứng. - Tai nạn giao thông. - Tai nạn lao động. 2. Vết thương dương vật Vết thương dương vật ít gặp: Do vật sắc nhọn - Vũ khí lạnh: lưỡi lê, kiếm - Các vật dụng trong sinh hoạt như dao, khoá quần. Đánh ghen, cắt chặt dương vật. - Tổn thương thường đơn giản hơn loại do vũ khí nổ - Loại này hay gặp trong thời bình hơn, thường do mâu thuẫn dẫn tới thù ghen tuông, hay tai nạn trong lao động sản xuất và huấn luyện - Do động vật cắn như: lợn, chó. - Do các vòng đeo vào gốc dương vật: - Trẻ em lấy vòng kim loại đeo vào gốc dương vật rối quên, khi dương vật cương cứa rách dương vật. Hoặc ở người trưởng thành có các hành vi tình dục với đồ vật cũng gây tổn tương dương vật. Do hoả khí (vũ khí nổ hay vũ khí nóng) Đạn thẳng (hay gặp) thường có sức công phá lớn do vận tốc cao, lỗ ra thường lớn hơn lỗ vào. Mảnh pháo, bom mìn, lựu đạn: thường nhiều vết thương, Ít gặp, nếu gặp thì tổn thương rất phức tạp vì: Có nhiều tổn thương phối hợp. Ngoài tác dụng trên đường ống vết thương còn tổn thương vùng xung quanh đó là: - Vùng hoại tử nằm sát ống vết thương. - Vùng chấn động bị hoại tử thứ phát.", "hypothesis": "Chấn thương dương vật có thể xảy ra trong tai nạn sinh hoạt, tai nạn giao thông, tai nạn lao động, vết thương dương vật do vật sắc nhọn, do vũ khí nổ, do động vật cắn, do vòng đeo vào gốc dương vật, do các hành vi tình dục với đồ vật."} | |
| {"rid": "6d345bec4f95c08f", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Roliniastatin – 2, Reticulacinon, các Diterpen, Anonain, Oxoushinsunin, Michelalbin, Reticulin, Assimilobin, Hydroxynomuciferin, Methoxyannomontin\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thành phần hóa học chính trong vỏ thân và rễ Bình bát là Roliniastatin – 2, Reticulacinon, các Diterpen, Anonain, Oxoushinsunin, Michelalbin, Reticulin, Assimilobin, Hydroxynomuciferin, Methoxyannomontin.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_442", "topic": null, "premise": "Roliniastatin – 2, Reticulacinon, các Diterpen, Anonain, Oxoushinsunin, Michelalbin, Reticulin, Assimilobin, Hydroxynomuciferin, Methoxyannomontin", "hypothesis": "Thành phần hóa học chính trong vỏ thân và rễ Bình bát là Roliniastatin – 2, Reticulacinon, các Diterpen, Anonain, Oxoushinsunin, Michelalbin, Reticulin, Assimilobin, Hydroxynomuciferin, Methoxyannomontin."} | |
| {"rid": "f1f7516b54e2ffa3", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Giãn động mạch vành một cách rõ rệt. Đối kháng với kích tố làm co động mạch vành diễn ra ngay tại thùy sau của tuyến yên. Tăng sức co bóp cơ tim mạnh hơn. Đồng thời thúc đẩy quá trình tăng lưu lượng máu của động mạch vành. - Kích thích sự sinh trưởng của những tế bào bạch cầu hạt. - Kháng khuẩn In Vitro, ức chế các hoạt động của tụ cầu vàng, trực khuẩn lao và tụ cầu trắng. - Dịch chiết xuất từ vị thuốc có tác dụng hưng phấn cơ trơn, mềm giãn tử cung (thí nghiệm với chuột). - Điều tiết huyết dịch và thần kinh, đồng thời kích thích tủy xương tạo máu, thúc đẩy quá trình tăng cường hệ miễn dịch và chức năng các hormone. Từ đó chống lão suy. - Lượng tinh dầu của dược liệu có tác dụng phòng chống bệnh ung thư, ức chế tế bào Hela và Sarcoma-180. - Tăng cường sắc tố da do cải thiện dinh dưỡng, bổ mạch, tổ chức cục bộ.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bổ cốt chỉ có tác dụng phòng chống bệnh ung thư, ức chế tế bào Hela và Sarcoma-180.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_1258", "topic": null, "premise": "- Giãn động mạch vành một cách rõ rệt. Đối kháng với kích tố làm co động mạch vành diễn ra ngay tại thùy sau của tuyến yên. Tăng sức co bóp cơ tim mạnh hơn. Đồng thời thúc đẩy quá trình tăng lưu lượng máu của động mạch vành. - Kích thích sự sinh trưởng của những tế bào bạch cầu hạt. - Kháng khuẩn In Vitro, ức chế các hoạt động của tụ cầu vàng, trực khuẩn lao và tụ cầu trắng. - Dịch chiết xuất từ vị thuốc có tác dụng hưng phấn cơ trơn, mềm giãn tử cung (thí nghiệm với chuột). - Điều tiết huyết dịch và thần kinh, đồng thời kích thích tủy xương tạo máu, thúc đẩy quá trình tăng cường hệ miễn dịch và chức năng các hormone. Từ đó chống lão suy. - Lượng tinh dầu của dược liệu có tác dụng phòng chống bệnh ung thư, ức chế tế bào Hela và Sarcoma-180. - Tăng cường sắc tố da do cải thiện dinh dưỡng, bổ mạch, tổ chức cục bộ.", "hypothesis": "Bổ cốt chỉ có tác dụng phòng chống bệnh ung thư, ức chế tế bào Hela và Sarcoma-180."} | |
| {"rid": "5fae487e0317c9cb", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Thuốc Amlodipin Domesco được sản xuất bởi Công ty xuất nhập khẩu y tế Domesco. Thuốc chứa hoạt chất Amlodipin có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng làm giảm đau thắt ngực. Amlodipin Domesco được bào chế dạng viên nang. Quy cách đóng gói thuốc: Hộp 3 vỉ x 10 viên.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thuốc Amlodipin Domesco được bào chế dạng viên nang.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_2361", "topic": null, "premise": "Thuốc Amlodipin Domesco được sản xuất bởi Công ty xuất nhập khẩu y tế Domesco. Thuốc chứa hoạt chất Amlodipin có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng làm giảm đau thắt ngực. Amlodipin Domesco được bào chế dạng viên nang. Quy cách đóng gói thuốc: Hộp 3 vỉ x 10 viên.", "hypothesis": "Thuốc Amlodipin Domesco được bào chế dạng viên nang."} | |
| {"rid": "1a09e8a1e77dd809", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Nang rốn là những túi chất lỏng bên trong dây rốn. Chúng không phổ biến — dưới 1 trong 100 trường hợp mang thai (ít hơn 1%) có u nang dây rốn. Tình trạng này có thể được phát hiện qua siêu âm. Việc phát hiện nhiều khả năng tìm thấy hơn trong tam cá nguyệt đầu tiên. Hầu hết u nang được tìm thấy trong tam cá nguyệt đầu tiên không làm ảnh hướng đến em bé. Nếu bác sỹ phát hiện nang dây rốn khi siêu âm, họ có thể đề nghị các xét nghiệm bổ sung như: siêu âm chi tiết 3D, 4D và xét nghiệm di truyền để kiểm tra dị tật bẩm sinh. Nếu u nang lớn, đôi khi có thể phải cắt bỏ để giữ cho u nang không bị vỡ trong quá trình chuyển dạ. Dây rốn là một thành phần thiết yếu để giúp em bé phát triển toàn diện trong bụng mẹ. Khi có những bất thường liên quan đến dây rốn đều ít nhiều ảnh hưởng đến sự phát triển và sống còn của em bé. Vì thế, việc tầm soát, khám thai định kì trước sinh là cực kì quan trọng. Việc khám thai giúp phần lớn phát hiện được các bất thường. Từ đó đưa ra kế hoạch quản ký thai nghén chặt chẽ và thích hợp hơn. Xem thêm: Rốn trẻ sơ sinh: Những vấn đề liên quan\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Dưới 1 trong 100 trường hợp mang thai (ít hơn 1%) có u nang dây rốn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_836", "topic": null, "premise": "Nang rốn là những túi chất lỏng bên trong dây rốn. Chúng không phổ biến — dưới 1 trong 100 trường hợp mang thai (ít hơn 1%) có u nang dây rốn. Tình trạng này có thể được phát hiện qua siêu âm. Việc phát hiện nhiều khả năng tìm thấy hơn trong tam cá nguyệt đầu tiên. Hầu hết u nang được tìm thấy trong tam cá nguyệt đầu tiên không làm ảnh hướng đến em bé. Nếu bác sỹ phát hiện nang dây rốn khi siêu âm, họ có thể đề nghị các xét nghiệm bổ sung như: siêu âm chi tiết 3D, 4D và xét nghiệm di truyền để kiểm tra dị tật bẩm sinh. Nếu u nang lớn, đôi khi có thể phải cắt bỏ để giữ cho u nang không bị vỡ trong quá trình chuyển dạ. Dây rốn là một thành phần thiết yếu để giúp em bé phát triển toàn diện trong bụng mẹ. Khi có những bất thường liên quan đến dây rốn đều ít nhiều ảnh hưởng đến sự phát triển và sống còn của em bé. Vì thế, việc tầm soát, khám thai định kì trước sinh là cực kì quan trọng. Việc khám thai giúp phần lớn phát hiện được các bất thường. Từ đó đưa ra kế hoạch quản ký thai nghén chặt chẽ và thích hợp hơn. Xem thêm: Rốn trẻ sơ sinh: Những vấn đề liên quan", "hypothesis": "Dưới 1 trong 100 trường hợp mang thai (ít hơn 1%) có u nang dây rốn."} | |
| {"rid": "4571ddb230790a32", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Có hơn 10 polyp đại tràng - Mắc polyp ruột kết và các loại khối u khác - Bạn là người gốc Do Thái Ashkenazi. Gia đình bạn có tiền sử bị ung thư ruột kết hoặc polyp có thể trở thành ung thư.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Những đối tượng có tiền sử ung thư đại trực tràng bao gồm: có hơn 10 polyp đại tràng, mắc polyp ruột kết và các loại khối u khác, là người gốc Do Thái Ashkenazi và gia đình có tiền sử bị ung thư ruột kết hoặc polyp có thể trở thành ung thư.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_1179", "topic": null, "premise": "- Có hơn 10 polyp đại tràng - Mắc polyp ruột kết và các loại khối u khác - Bạn là người gốc Do Thái Ashkenazi. Gia đình bạn có tiền sử bị ung thư ruột kết hoặc polyp có thể trở thành ung thư.", "hypothesis": "Những đối tượng có tiền sử ung thư đại trực tràng bao gồm: có hơn 10 polyp đại tràng, mắc polyp ruột kết và các loại khối u khác, là người gốc Do Thái Ashkenazi và gia đình có tiền sử bị ung thư ruột kết hoặc polyp có thể trở thành ung thư."} | |
| {"rid": "818a2dd936a160e4", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Bart là thuốc kê đơn giúp điều trị các triệu chứng viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, được sản xuất bởi Special Product’S Line S.P.A. Hiện nay, thuốc Bart được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, mỗi hộp gồm 3 vỉ x 10 viên.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thuốc Bart được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_4874", "topic": null, "premise": "Bart là thuốc kê đơn giúp điều trị các triệu chứng viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, được sản xuất bởi Special Product’S Line S.P.A. Hiện nay, thuốc Bart được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, mỗi hộp gồm 3 vỉ x 10 viên.", "hypothesis": "Thuốc Bart được bào chế dưới dạng viên nén bao phim."} | |
| {"rid": "9a35bf3b0dff5d47", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Hiện chưa có nhiều báo cáo được ghi nhận về tương tác giữa Ampelop với các thuốc khác. Để đảm bảo hiệu quả của thuốc, bạn nên thông báo với bác sĩ/dược sĩ về các thuốc/dược liệu bạn đang sử dụng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Hiện chưa có nhiều báo cáo được ghi nhận về tương tác giữa Ampelop với các thuốc khác.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_2645", "topic": null, "premise": "Hiện chưa có nhiều báo cáo được ghi nhận về tương tác giữa Ampelop với các thuốc khác. Để đảm bảo hiệu quả của thuốc, bạn nên thông báo với bác sĩ/dược sĩ về các thuốc/dược liệu bạn đang sử dụng.", "hypothesis": "Hiện chưa có nhiều báo cáo được ghi nhận về tương tác giữa Ampelop với các thuốc khác."} | |
| {"rid": "32227a17373d64a0", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Trong khi thăm khám cho trẻ, bác sĩ thường kiểm tra bằng cách di chuyển chân của trẻ với nhiều tư thế khác nhau. Điều này cho biết khớp háng có khớp với nhau tốt không. Các trường hợp nhẹ có thể khó chẩn đoán. Triệu chứng đôi lúc chỉ biểu hiện khi trẻ lớn hoặc đến tuổi trưởng. Nếu bác sĩ nghi ngờ loạn sản khớp háng, có thể sẽ đề nghị kiểm tra hình ảnh như chụp X-quang hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI).\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng khớp háng của trẻ bằng cách di chuyển chân của trẻ với nhiều tư thế khác nhau.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_4263", "topic": null, "premise": "Trong khi thăm khám cho trẻ, bác sĩ thường kiểm tra bằng cách di chuyển chân của trẻ với nhiều tư thế khác nhau. Điều này cho biết khớp háng có khớp với nhau tốt không. Các trường hợp nhẹ có thể khó chẩn đoán. Triệu chứng đôi lúc chỉ biểu hiện khi trẻ lớn hoặc đến tuổi trưởng. Nếu bác sĩ nghi ngờ loạn sản khớp háng, có thể sẽ đề nghị kiểm tra hình ảnh như chụp X-quang hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI).", "hypothesis": "Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng khớp háng của trẻ bằng cách di chuyển chân của trẻ với nhiều tư thế khác nhau."} | |
| {"rid": "52969c7869415709", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Thùy insula có một số chức năng khác nhau, đóng vai trò là vỏ não tiết dịch chính. Cũng như có các kết nối quan trọng với ngôn ngữ và sự tích hợp thị giác – tiền đình. Ngoài ra, nó cũng có chức năng tự trị quan trọng. Đặc biệt là giai điệu giao cảm từ dây thần kinh bên phải. Tổn thương khu vực này có liên quan đến rối loạn nhịp tim. Xem thêm: Những thông tin cơ bản về u vỏ bao thần kinh ngoại biên ác tính\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Tổn thương khu vực thùy insula có liên quan đến rối loạn nhịp tim.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_3282", "topic": null, "premise": "Thùy insula có một số chức năng khác nhau, đóng vai trò là vỏ não tiết dịch chính. Cũng như có các kết nối quan trọng với ngôn ngữ và sự tích hợp thị giác – tiền đình. Ngoài ra, nó cũng có chức năng tự trị quan trọng. Đặc biệt là giai điệu giao cảm từ dây thần kinh bên phải. Tổn thương khu vực này có liên quan đến rối loạn nhịp tim. Xem thêm: Những thông tin cơ bản về u vỏ bao thần kinh ngoại biên ác tính", "hypothesis": "Tổn thương khu vực thùy insula có liên quan đến rối loạn nhịp tim."} | |
| {"rid": "d1055fd1877d4f8f", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Cây cỏ xước có rất nhiều chất dinh dưỡng. Rễ cỏ xước chứa hoạt chất saponin. Ngoài ra còn có ecdysteron, achiranthin, glucose, galactose và muối kali. Saponin là hợp chất có nhiều trong rau và thảo dược, tác dụng chính của saponin là làm giảm cholesterol, giảm nguy cơ ung thư, tăng cường sức đề kháng của hệ miễn dịch và đóng vai trò như một chất chống oxy hóa.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Ngoài saponin, cỏ xước còn chứa các thành phần hóa học khác như ecdysteron, achiranthin, glucose, galactose và muối kali.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_3525", "topic": null, "premise": "Cây cỏ xước có rất nhiều chất dinh dưỡng. Rễ cỏ xước chứa hoạt chất saponin. Ngoài ra còn có ecdysteron, achiranthin, glucose, galactose và muối kali. Saponin là hợp chất có nhiều trong rau và thảo dược, tác dụng chính của saponin là làm giảm cholesterol, giảm nguy cơ ung thư, tăng cường sức đề kháng của hệ miễn dịch và đóng vai trò như một chất chống oxy hóa.", "hypothesis": "Ngoài saponin, cỏ xước còn chứa các thành phần hóa học khác như ecdysteron, achiranthin, glucose, galactose và muối kali."} | |
| {"rid": "63ab61b0993159e6", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Dị ứng với bất kỳ thành phần có trong dược liệu. Phụ nữ có thai, cho con bú cần cẩn trọng khi sử dụng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Phụ nữ mang thai và đang cho con bú cần cẩn trọng khi sử dụng dược liệu Bằng lăng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_1117", "topic": null, "premise": "Dị ứng với bất kỳ thành phần có trong dược liệu. Phụ nữ có thai, cho con bú cần cẩn trọng khi sử dụng.", "hypothesis": "Phụ nữ mang thai và đang cho con bú cần cẩn trọng khi sử dụng dược liệu Bằng lăng."} | |
| {"rid": "c5d184a46dfc62d3", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Thận trọng với những đối tượng sau: - Liều cao Vitamin C sẽ dẫn đến hiện tượng huyết khối tĩnh mạch sâu, tăng oxalat niệu. - Khi dùng thuốc có nguy cơ acid hoá nước tiểu, kết tủa urat, cystin, hoặc sỏi oxalat, hoặc thuốc trong đường tiết niệu. - Thành phần của thuốc chứa sorbitol, sucrose nên cần thận trọng với bệnh nhân không dung nạp với một số loại đường. - Ngoài ra, thuốc còn có chứa tá dược màu vàng tartrazin, có thể gây phản ứng dị ứng. - Thành phần của thuốc có chứa tá dược natri metabisulfit, hiếm khi ghi nhận hiện tượng co thắt phế quản và phản ứng quá mẫn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Vitamin C.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_121", "topic": null, "premise": "Thận trọng với những đối tượng sau: - Liều cao Vitamin C sẽ dẫn đến hiện tượng huyết khối tĩnh mạch sâu, tăng oxalat niệu. - Khi dùng thuốc có nguy cơ acid hoá nước tiểu, kết tủa urat, cystin, hoặc sỏi oxalat, hoặc thuốc trong đường tiết niệu. - Thành phần của thuốc chứa sorbitol, sucrose nên cần thận trọng với bệnh nhân không dung nạp với một số loại đường. - Ngoài ra, thuốc còn có chứa tá dược màu vàng tartrazin, có thể gây phản ứng dị ứng. - Thành phần của thuốc có chứa tá dược natri metabisulfit, hiếm khi ghi nhận hiện tượng co thắt phế quản và phản ứng quá mẫn.", "hypothesis": "Vitamin C."} | |
| {"rid": "a6e3b4771dcca782", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Lần khám 1: Khi bạn đến khám lần đầu tiên vào 3 tháng đầu thai kì, xét nghiệm glucose huyết tương lúc đói hoặc glucose huyết tương bất kì. Nếu glucose huyết tương lúc đói bất thường ≥ 126 mg% hoặc glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200mg%, chẩn đoán đái tháo đường và sẽ được giới thiệu chuyên khoa Nội tiết. - Lần khám sau đó: khi thai kì bước vào tuàn 24-28 bạn sẽ được tư vấn tầm soát đái tháo đường thai kì và hướng dẫn ăn uống hợp lý để thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose 75 gam – 2 giờ vào lần khám thai định kỳ tiếp theo.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Nghiệm pháp dung nạp glucose 75 gam – 2 giờ sẽ được tiến hành vào lần khám thai định kỳ tiếp theo khi thai kì bước vào tuàn 24-28.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_9569", "topic": null, "premise": "- Lần khám 1: Khi bạn đến khám lần đầu tiên vào 3 tháng đầu thai kì, xét nghiệm glucose huyết tương lúc đói hoặc glucose huyết tương bất kì. Nếu glucose huyết tương lúc đói bất thường ≥ 126 mg% hoặc glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200mg%, chẩn đoán đái tháo đường và sẽ được giới thiệu chuyên khoa Nội tiết. - Lần khám sau đó: khi thai kì bước vào tuàn 24-28 bạn sẽ được tư vấn tầm soát đái tháo đường thai kì và hướng dẫn ăn uống hợp lý để thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose 75 gam – 2 giờ vào lần khám thai định kỳ tiếp theo.", "hypothesis": "Nghiệm pháp dung nạp glucose 75 gam – 2 giờ sẽ được tiến hành vào lần khám thai định kỳ tiếp theo khi thai kì bước vào tuàn 24-28."} | |
| {"rid": "064f3dbee64241d3", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Khi bị đau cơ vuông thắt lưng kéo dài, không giảm với các biện pháp điều trị thông thường, các bạn nên đi khám ngay. Mục đích là để các bác sĩ chẩn đoán chính xác bệnh và điều trị kịp thời. Không để cơn đau ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc. Tập luyện thể dục thể thao hàng ngày cũng là một biện pháp hạn chế tình trạng đau mỏi cơ. Giúp tăng cường sức khỏe cho cơ. Đồng thời, các bạn nên thay đổi dáng đi và tư thế ngồi cho phù hợp. Tránh duy trì những tư thế xấu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến các cơ. Nói tóm lại, cơ vuông thắt lưng cũng tương tự như những cơ khác trong cơ thể con người. Nó cần được bảo vệ và duy trì sức mạnh để hỗ trợ cho những sự vận động của cơ thể. Vì vậy, các bạn nên tránh những tư thế ngồi và đi xấu, duy trì chế độ tập luyện hàng ngày. Đồng thời đi khám khi có triệu chứng đau cơ kéo dài. Trong qua trình vận động, cơ thể sẽ gặp nhiều dạng chấn thương khác nhau. Chấn thương có thể từ nặng tới nhẹ, có tiên lượng khác nhau.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Các biện pháp bảo vệ cơ vuông thắt lưng bao gồm tập luyện thể dục thể thao hàng ngày, thay đổi dáng đi và tư thế ngồi cho phù hợp, tránh duy trì những tư thế xấu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến các cơ.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_690", "topic": null, "premise": "Khi bị đau cơ vuông thắt lưng kéo dài, không giảm với các biện pháp điều trị thông thường, các bạn nên đi khám ngay. Mục đích là để các bác sĩ chẩn đoán chính xác bệnh và điều trị kịp thời. Không để cơn đau ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc. Tập luyện thể dục thể thao hàng ngày cũng là một biện pháp hạn chế tình trạng đau mỏi cơ. Giúp tăng cường sức khỏe cho cơ. Đồng thời, các bạn nên thay đổi dáng đi và tư thế ngồi cho phù hợp. Tránh duy trì những tư thế xấu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến các cơ. Nói tóm lại, cơ vuông thắt lưng cũng tương tự như những cơ khác trong cơ thể con người. Nó cần được bảo vệ và duy trì sức mạnh để hỗ trợ cho những sự vận động của cơ thể. Vì vậy, các bạn nên tránh những tư thế ngồi và đi xấu, duy trì chế độ tập luyện hàng ngày. Đồng thời đi khám khi có triệu chứng đau cơ kéo dài. Trong qua trình vận động, cơ thể sẽ gặp nhiều dạng chấn thương khác nhau. Chấn thương có thể từ nặng tới nhẹ, có tiên lượng khác nhau.", "hypothesis": "Các biện pháp bảo vệ cơ vuông thắt lưng bao gồm tập luyện thể dục thể thao hàng ngày, thay đổi dáng đi và tư thế ngồi cho phù hợp, tránh duy trì những tư thế xấu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến các cơ."} | |
| {"rid": "6e801c0f72d8518b", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Ngày dùng ô tặc cốt từ 4 đến 8 gram, dạng thuốc bột hoặc thuốc viên. - Thang cố xung: ô tặc cốt, xuyến thảo, tông thán, ngũ bội, long cốt, mẫu lệ, địa du, bạch truật, hoàng kỳ, bạch thược, cam thảo. Dạng thuốc sắc uống. Có tác dụng chữa đại tiểu tiện ra máu, trĩ ra máu, phụ nữ băng huyết, chảy máu dạ dày, ho ra máu. - Bài thuốc Tứ Ô Tặc Cốt Huệ Nhự Hoàn (Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn) Huệ như, Ô tặc cốt tỉ lệ 1:4. Có tác dụng ích tinh, bổ huyết, chỉ huyết, hóa ngưng, trị ho ra máu, tiêu ra máu, tiểu ra máu, kinh nguyệt ít, kinh nguyệt bế. - Ho ra máu: Ô tặc cốt tán nhỏ. Ngày uống 4 đến 5 lần, mỗi lần 1 đến 2 gram cùng với nước sắc 10 – 20 gram bạch cập sắc với 300ml nước. - Kiêng kị: Người âm hư nhiều nhiệt không dùng được. Uống thuốc quá lâu, nhiều, dễ bị táo bón. Ô tặc cốt là vị thuốc dễ tìm kiếm, phương pháp bào chế bảo quản đơn giản. Tuy nhiên, quý độc giả không tự ý sử dụng khi chưa tham vấn ý kiến bác sĩ.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bài thuốc tứ ô tặc cốt huệ nhự hoàn có tỉ lệ thành phần là huệ như, ô tặc cốt tỉ lệ 1:4.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_13317", "topic": null, "premise": "- Ngày dùng ô tặc cốt từ 4 đến 8 gram, dạng thuốc bột hoặc thuốc viên. - Thang cố xung: ô tặc cốt, xuyến thảo, tông thán, ngũ bội, long cốt, mẫu lệ, địa du, bạch truật, hoàng kỳ, bạch thược, cam thảo. Dạng thuốc sắc uống. Có tác dụng chữa đại tiểu tiện ra máu, trĩ ra máu, phụ nữ băng huyết, chảy máu dạ dày, ho ra máu. - Bài thuốc Tứ Ô Tặc Cốt Huệ Nhự Hoàn (Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn) Huệ như, Ô tặc cốt tỉ lệ 1:4. Có tác dụng ích tinh, bổ huyết, chỉ huyết, hóa ngưng, trị ho ra máu, tiêu ra máu, tiểu ra máu, kinh nguyệt ít, kinh nguyệt bế. - Ho ra máu: Ô tặc cốt tán nhỏ. Ngày uống 4 đến 5 lần, mỗi lần 1 đến 2 gram cùng với nước sắc 10 – 20 gram bạch cập sắc với 300ml nước. - Kiêng kị: Người âm hư nhiều nhiệt không dùng được. Uống thuốc quá lâu, nhiều, dễ bị táo bón. Ô tặc cốt là vị thuốc dễ tìm kiếm, phương pháp bào chế bảo quản đơn giản. Tuy nhiên, quý độc giả không tự ý sử dụng khi chưa tham vấn ý kiến bác sĩ.", "hypothesis": "Bài thuốc tứ ô tặc cốt huệ nhự hoàn có tỉ lệ thành phần là huệ như, ô tặc cốt tỉ lệ 1:4."} | |
| {"rid": "13ae925e2a86f65a", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Sử dụng thuốc bằng cách uống với nhiều nước. - Dùng cùng với thức ăn hoặc một thời gian ngắn sau khi ăn. Vì thức ăn sẽ làm giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Davibest được sử dụng bằng cách uống với nhiều nước.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_9521", "topic": null, "premise": "- Sử dụng thuốc bằng cách uống với nhiều nước. - Dùng cùng với thức ăn hoặc một thời gian ngắn sau khi ăn. Vì thức ăn sẽ làm giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.", "hypothesis": "Davibest được sử dụng bằng cách uống với nhiều nước."} | |
| {"rid": "d562814f45bc60ce", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Giảm tiêu chảy và lỵ, tăng co bóp cơ trơn tiêu hóa. - Kháng viêm, chống oxy hóa. - Hạ huyết áp từ từ, chậm nhịp tim. - Gây ức chế nhiều loại nấm gây bệnh. Chất raphanin có khả năng ức chế sự phát triển của staphylococci và Escherichia coli. - Chất erucic acid, thành phần acid béo chính trong La bạc tử cho thấy làm tăng độc tính của thuốc doxorubicin. - Thành phần oleic acid có trong cây có hiệu quả kháng ung thư thông qua tác động trên ức chế telomerase. Linolenic acid, linoleic acid có hiệu quả trong xơ vữa động mạch, kiểm soát mỡ máu trên nhân rối loạn lipid máu.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"La bạc tử có tác dụng giảm tiêu chảy và lỵ, tăng co bóp cơ trơn tiêu hóa, kháng viêm, chống oxy hóa, hạ huyết áp từ từ, chậm nhịp tim, ức chế nhiều loại nấm gây bệnh.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_6395", "topic": null, "premise": "- Giảm tiêu chảy và lỵ, tăng co bóp cơ trơn tiêu hóa. - Kháng viêm, chống oxy hóa. - Hạ huyết áp từ từ, chậm nhịp tim. - Gây ức chế nhiều loại nấm gây bệnh. Chất raphanin có khả năng ức chế sự phát triển của staphylococci và Escherichia coli. - Chất erucic acid, thành phần acid béo chính trong La bạc tử cho thấy làm tăng độc tính của thuốc doxorubicin. - Thành phần oleic acid có trong cây có hiệu quả kháng ung thư thông qua tác động trên ức chế telomerase. Linolenic acid, linoleic acid có hiệu quả trong xơ vữa động mạch, kiểm soát mỡ máu trên nhân rối loạn lipid máu.", "hypothesis": "La bạc tử có tác dụng giảm tiêu chảy và lỵ, tăng co bóp cơ trơn tiêu hóa, kháng viêm, chống oxy hóa, hạ huyết áp từ từ, chậm nhịp tim, ức chế nhiều loại nấm gây bệnh."} | |
| {"rid": "7294aad8961a9f33", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Thoát vị hoành là tình trạng nhô lên của các cơ quan trong ổ bụng vào trong lồng ngực. Sự di chuyển bất thường này do cấu trúc không liên tục của cơ hoành tạo khoảng trống. Khoảng trống cơ hoành này được gọi là lỗ thoát vị. Tùy vị trí lỗ thoát vị mà tạng chui qua sẽ khác nhau. Cơ quan bị thoát vị thường gặp nhất là dạ dày, nhưng cũng có thể gặp ở ruột. Bệnh thường chiếm tỉ lệ 1/12500 trẻ mới sinh ra, tỉ lệ tử vong là khoảng 30 – 50%.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thoát vị hoành xảy ra do cấu trúc không liên tục của cơ hoành tạo ra khoảng trống.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_8906", "topic": null, "premise": "Thoát vị hoành là tình trạng nhô lên của các cơ quan trong ổ bụng vào trong lồng ngực. Sự di chuyển bất thường này do cấu trúc không liên tục của cơ hoành tạo khoảng trống. Khoảng trống cơ hoành này được gọi là lỗ thoát vị. Tùy vị trí lỗ thoát vị mà tạng chui qua sẽ khác nhau. Cơ quan bị thoát vị thường gặp nhất là dạ dày, nhưng cũng có thể gặp ở ruột. Bệnh thường chiếm tỉ lệ 1/12500 trẻ mới sinh ra, tỉ lệ tử vong là khoảng 30 – 50%.", "hypothesis": "Thoát vị hoành xảy ra do cấu trúc không liên tục của cơ hoành tạo ra khoảng trống."} | |
| {"rid": "c878451a5da15cb8", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Loa tai giống như một cái phễu giúp hứng âm thanh từ môi trường xung quanh để vào ống tai ngoài - Âm thanh đi qua ống tai ngoài vào trong làm rung màng nhĩ - Màng nhĩ rung làm chuyển động chuỗi 3 xương con của tai giữa - Sự rung động này tạo này các sóng của lớp dịch trong ốc tai ở tai trong - Lớp dịch chuyển động làm tế bào lông ở cơ quan Corti uốn cong và di chuyển. Nhờ cấu tạo đặc biệt, các tế bào này tạo nên tín hiệu điện theo dây thần kinh thính giác đi tới não giúp chúng ta nghe được\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Chuỗi 3 xương con của tai giữa có chức năng chuyển động rung động của màng nhĩ thành các sóng của lớp dịch trong ốc tai ở tai trong.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_3056", "topic": null, "premise": "- Loa tai giống như một cái phễu giúp hứng âm thanh từ môi trường xung quanh để vào ống tai ngoài - Âm thanh đi qua ống tai ngoài vào trong làm rung màng nhĩ - Màng nhĩ rung làm chuyển động chuỗi 3 xương con của tai giữa - Sự rung động này tạo này các sóng của lớp dịch trong ốc tai ở tai trong - Lớp dịch chuyển động làm tế bào lông ở cơ quan Corti uốn cong và di chuyển. Nhờ cấu tạo đặc biệt, các tế bào này tạo nên tín hiệu điện theo dây thần kinh thính giác đi tới não giúp chúng ta nghe được", "hypothesis": "Chuỗi 3 xương con của tai giữa có chức năng chuyển động rung động của màng nhĩ thành các sóng của lớp dịch trong ốc tai ở tai trong."} | |
| {"rid": "b1fb4e4fdf2d77c3", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Rễ cây lưỡi bò chứa 0,2% oxymethyl-anthraquinon, anthraquinon và canxi oxalate. Các chất anthraquinon được xác định bao gồm nepodin, chrysophanol, Physcion, emodin, chrysophanic acid và rhein. Rễ khô chứa 0,1% emodin và lượng nhỏ axit chrysophanic. Nghiên cứu thu được 15 hợp chất: beta-sitosterol, axit hexadecanoic, hexadecanoic-2,3-dihydroxy propyleste, chrysophanol, Physcion, emodin, chrysophanol-8- O-beta-D-glucopyranoside, Physcion-8-O-beta-D-glucopyranoside, emodin-8O-beta-D-glucopyranoside, axit gallic, (+) – catechin, kaempferol, quercetin, kaempferol-3-O-alpha-L-rhamnopyranoside, quercetin-3-O-alpha-L-rhamnopyranoside.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Rễ cây lưỡi bò chứa 0,2% oxymethyl-anthraquinon, anthraquinon và canxi oxalate.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_2344", "topic": null, "premise": "Rễ cây lưỡi bò chứa 0,2% oxymethyl-anthraquinon, anthraquinon và canxi oxalate. Các chất anthraquinon được xác định bao gồm nepodin, chrysophanol, Physcion, emodin, chrysophanic acid và rhein. Rễ khô chứa 0,1% emodin và lượng nhỏ axit chrysophanic. Nghiên cứu thu được 15 hợp chất: beta-sitosterol, axit hexadecanoic, hexadecanoic-2,3-dihydroxy propyleste, chrysophanol, Physcion, emodin, chrysophanol-8- O-beta-D-glucopyranoside, Physcion-8-O-beta-D-glucopyranoside, emodin-8O-beta-D-glucopyranoside, axit gallic, (+) – catechin, kaempferol, quercetin, kaempferol-3-O-alpha-L-rhamnopyranoside, quercetin-3-O-alpha-L-rhamnopyranoside.", "hypothesis": "Rễ cây lưỡi bò chứa 0,2% oxymethyl-anthraquinon, anthraquinon và canxi oxalate."} | |
| {"rid": "4cf1d8e446a5a52a", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Hoa Bạch chỉ màu trắng, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc kẽ lá, cuống chung dài 4 – 8cm, cuống tán dài 1cm. Hoa mẫu 5, cánh hoa có khía, hình trứng ngược. Bầu nhụy có thể nhẵn hoặc chứa lông tơ. Quả bế đôi dẹt, chiều dài khoảng 6mm, hình bầu dục hoặc hơi tròn. Mùa hoa vào khoảng tháng 5 – 7, ra quả vào tầm tháng 8 – 9. Cả rễ, thân, lá đều có tinh dầu, mùi thơm đặc trưng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Cánh hoa có khía, hình trứng ngược.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_736", "topic": null, "premise": "Hoa Bạch chỉ màu trắng, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc kẽ lá, cuống chung dài 4 – 8cm, cuống tán dài 1cm. Hoa mẫu 5, cánh hoa có khía, hình trứng ngược. Bầu nhụy có thể nhẵn hoặc chứa lông tơ. Quả bế đôi dẹt, chiều dài khoảng 6mm, hình bầu dục hoặc hơi tròn. Mùa hoa vào khoảng tháng 5 – 7, ra quả vào tầm tháng 8 – 9. Cả rễ, thân, lá đều có tinh dầu, mùi thơm đặc trưng.", "hypothesis": "Cánh hoa có khía, hình trứng ngược."} | |
| {"rid": "d0b0ec4015ef35bd", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Theo cơ sở dữ liệu dinh dưỡng quốc gia Hoa Kỳ (USDA), 100g dầu đậu nành chứa: - Năng lượng: 884 kcal; - Chất béo: chủ yếu gồm các acid béo không bão hòa đa, lượng omega-6 chiếm tỷ lệ lớn hơn omega-3; - Không chứa carbohydrate, protein, cholesterol, chất xơ; - Vitamin E (8.18g), vitamin K (183.9 μg), phytosterols (172mg), Zinc (0.01mg)…\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Không, dầu đậu nành không chứa carbohydrate, protein, cholesterol và chất xơ.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_4410", "topic": null, "premise": "Theo cơ sở dữ liệu dinh dưỡng quốc gia Hoa Kỳ (USDA), 100g dầu đậu nành chứa: - Năng lượng: 884 kcal; - Chất béo: chủ yếu gồm các acid béo không bão hòa đa, lượng omega-6 chiếm tỷ lệ lớn hơn omega-3; - Không chứa carbohydrate, protein, cholesterol, chất xơ; - Vitamin E (8.18g), vitamin K (183.9 μg), phytosterols (172mg), Zinc (0.01mg)…", "hypothesis": "Không, dầu đậu nành không chứa carbohydrate, protein, cholesterol và chất xơ."} | |
| {"rid": "11bb380f50f86061", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Những người bị khí hư, vị hàn, tỳ vị hư hàn, ăn ít, tiêu chảy không nên dùng. - Người bị dương hư hoặc đầu đau mà sợ lạnh cũng nên kiêng dùng. - Không nên dùng thảo dược này cho phụ nữ có thai, tiêu chảy mất nước nặng, tay chân lạnh, nhức đầu mà sợ lạnh… - Cúc hoa các loại đều kỵ dùng chung với Bạch truật và Địa cốt bì. Có thể thấy rằng, Cúc hoa là một loại thảo dược không chỉ dễ chăm sóc, dễ thích nghi mà còn có một vẻ đẹp dịu dàng và thanh khiết. Hoa cúc dần trở thành một loài hoa quen thuộc đối với người Việt Nam trong cuộc sống hằng ngày và trong điều trị bệnh. Tuy nhiên, để có thể phát huy hết công dụng của vị thuốc đối với sức khỏe, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để kiểm soát rủi ro và những tác dụng không mong muốn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Cúc hoa có thể gây ra tác dụng phụ như tiêu chảy, mất nước, tay chân lạnh, nhức đầu mà sợ lạnh, khí hư, vị hàn, tỳ vị hư hàn, ăn ít, tiêu chảy.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_2964", "topic": null, "premise": "- Những người bị khí hư, vị hàn, tỳ vị hư hàn, ăn ít, tiêu chảy không nên dùng. - Người bị dương hư hoặc đầu đau mà sợ lạnh cũng nên kiêng dùng. - Không nên dùng thảo dược này cho phụ nữ có thai, tiêu chảy mất nước nặng, tay chân lạnh, nhức đầu mà sợ lạnh… - Cúc hoa các loại đều kỵ dùng chung với Bạch truật và Địa cốt bì. Có thể thấy rằng, Cúc hoa là một loại thảo dược không chỉ dễ chăm sóc, dễ thích nghi mà còn có một vẻ đẹp dịu dàng và thanh khiết. Hoa cúc dần trở thành một loài hoa quen thuộc đối với người Việt Nam trong cuộc sống hằng ngày và trong điều trị bệnh. Tuy nhiên, để có thể phát huy hết công dụng của vị thuốc đối với sức khỏe, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để kiểm soát rủi ro và những tác dụng không mong muốn.", "hypothesis": "Cúc hoa có thể gây ra tác dụng phụ như tiêu chảy, mất nước, tay chân lạnh, nhức đầu mà sợ lạnh, khí hư, vị hàn, tỳ vị hư hàn, ăn ít, tiêu chảy."} | |
| {"rid": "d3e70b18806842ea", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Calci D Mekophar được sử dụng để bổ sung canxi cho các nhóm đối tượng sau: - Trẻ em đang phát triển. - Phụ nữ mang thai. - Phụ nữ đang cho con bú. - Người già mắc chứng loãng xương. - Người bệnh đang điều trị bằng corticoid.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Calci D Mekophar có thể dùng cho người bệnh đang điều trị bằng corticoid.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_6744", "topic": null, "premise": "Calci D Mekophar được sử dụng để bổ sung canxi cho các nhóm đối tượng sau: - Trẻ em đang phát triển. - Phụ nữ mang thai. - Phụ nữ đang cho con bú. - Người già mắc chứng loãng xương. - Người bệnh đang điều trị bằng corticoid.", "hypothesis": "Calci D Mekophar có thể dùng cho người bệnh đang điều trị bằng corticoid."} | |
| {"rid": "94a72138268706f6", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Tủy thượng thận nằm ở trung tâm của tuyến thượng thận, và được bao quanh bởi vỏ thượng thận. Tủy thượng thận là nguồn hormon catecholamines chính của cơ thể. Khoảng 20% noradrenaline (norepinephrine) và 80% adrenaline (epinephrine) được tiết ra ở đây. Tủy thượng thận được điều khiển bởi hệ thống thần kinh giao cảm thông qua các sợi có nguồn gốc từ tủy sống ngực , từ đốt sống T5 đến T11. Vì vậy nó được coi là một hạch giao cảm chuyên biệt . Tuy nhiên, không giống như các hạch giao cảm khác, tủy thượng thận thiếu các khớp thần kinh riêng biệt và giải phóng dịch tiết trực tiếp vào máu. Khi bị kích thích, các tế bào tuyến tiết ra adrenalin và noradenalin. Các Hormon này có tác dụng giống với thần kinh giao cảm. Nhưng hiệu quả có tác dụng kéo dài hơn khoảng mười lần. Nguyên do vì chúng bị phân hủy chậm hơn chất dẫn truyền thần kinh. Tác dụng của hormon tủy thượng thận là làm tăng nhịp tim, tăng lực co tim, tăng nhịp thở, dãn phế quản, tăng huyết áp, tăng đường huyết.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Tủy thượng thận là nguồn hormon catecholamines chính của cơ thể, tiết ra adrenalin và noradenalin khi bị kích thích.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_3601", "topic": null, "premise": "Tủy thượng thận nằm ở trung tâm của tuyến thượng thận, và được bao quanh bởi vỏ thượng thận. Tủy thượng thận là nguồn hormon catecholamines chính của cơ thể. Khoảng 20% noradrenaline (norepinephrine) và 80% adrenaline (epinephrine) được tiết ra ở đây. Tủy thượng thận được điều khiển bởi hệ thống thần kinh giao cảm thông qua các sợi có nguồn gốc từ tủy sống ngực , từ đốt sống T5 đến T11. Vì vậy nó được coi là một hạch giao cảm chuyên biệt . Tuy nhiên, không giống như các hạch giao cảm khác, tủy thượng thận thiếu các khớp thần kinh riêng biệt và giải phóng dịch tiết trực tiếp vào máu. Khi bị kích thích, các tế bào tuyến tiết ra adrenalin và noradenalin. Các Hormon này có tác dụng giống với thần kinh giao cảm. Nhưng hiệu quả có tác dụng kéo dài hơn khoảng mười lần. Nguyên do vì chúng bị phân hủy chậm hơn chất dẫn truyền thần kinh. Tác dụng của hormon tủy thượng thận là làm tăng nhịp tim, tăng lực co tim, tăng nhịp thở, dãn phế quản, tăng huyết áp, tăng đường huyết.", "hypothesis": "Tủy thượng thận là nguồn hormon catecholamines chính của cơ thể, tiết ra adrenalin và noradenalin khi bị kích thích."} | |
| {"rid": "311378028c632ba8", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Các kháng thể trong hoặc ngoài cơ thể sẽ gắn kết lên bề mặt hồng cầu. Sẽ kích hoạt các phản ứng làm vỡ màng hồng cầu. - Thiếu máu tán huyết do kháng thể tự miễn. - Do nhiễm trùng. - Phản ứng truyền máu. - Thuốc: gây phản ứng tương tự miễn dịch. - Bệnh lý tự miễn khác: Lupus, bệnh viêm đại tràng, viêm đa khớp dạng thấp. - Các bệnh lý ác tính đặc biệt là dòng lympho: bạch cầu cấp lympho, lymphoma,…\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Có, thiếu máu tán huyết có liên quan đến bệnh lý tự miễn như Lupus, bệnh viêm đại tràng, viêm đa khớp dạng thấp.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_8674", "topic": null, "premise": "Các kháng thể trong hoặc ngoài cơ thể sẽ gắn kết lên bề mặt hồng cầu. Sẽ kích hoạt các phản ứng làm vỡ màng hồng cầu. - Thiếu máu tán huyết do kháng thể tự miễn. - Do nhiễm trùng. - Phản ứng truyền máu. - Thuốc: gây phản ứng tương tự miễn dịch. - Bệnh lý tự miễn khác: Lupus, bệnh viêm đại tràng, viêm đa khớp dạng thấp. - Các bệnh lý ác tính đặc biệt là dòng lympho: bạch cầu cấp lympho, lymphoma,…", "hypothesis": "Có, thiếu máu tán huyết có liên quan đến bệnh lý tự miễn như Lupus, bệnh viêm đại tràng, viêm đa khớp dạng thấp."} | |
| {"rid": "47019b71b68fa9f6", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Thuốc được hấp thu chủ yếu ở gan và thận. Chính vì vậy, người dùng nên nuốt cả viên thuốc kèm với nước. Hạn chế tối đa việc nghiền nát hay bẻ thuốc, tự ý chia liều. Khuyến nghị dùng cả viên thuốc để thuốc được hấp thu tối đa. Tốt nhất nên uống thuốc sau ăn, mỗi ngày một lần.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Thuốc được hấp thu chủ yếu ở gan và thận.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_3545", "topic": null, "premise": "Thuốc được hấp thu chủ yếu ở gan và thận. Chính vì vậy, người dùng nên nuốt cả viên thuốc kèm với nước. Hạn chế tối đa việc nghiền nát hay bẻ thuốc, tự ý chia liều. Khuyến nghị dùng cả viên thuốc để thuốc được hấp thu tối đa. Tốt nhất nên uống thuốc sau ăn, mỗi ngày một lần.", "hypothesis": "Thuốc được hấp thu chủ yếu ở gan và thận."} | |
| {"rid": "7006236980de5fc8", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Loại ngà này được hình thành như một phản ứng đối với kích thích bên ngoài như sâu răng và mòn răng. Nó gồm có hai loại: - Ngà phản ứng: trong đó ngà răng được hình thành từ một nguyên bào ngà đã có từ trước. - Ngà sửa chữa: trong đó các tế bào giống như nguyên bào ngà mới được hình thành từ một tế bào trung mô trong tủy khi các nguyên bào ngà ban đầu mất đi. Loại ngà thứ ba chỉ được hình thành bởi nguyên bào ngà bị ảnh hưởng trực tiếp bởi một kích thích. Do đó, cấu trúc lớp ngà này phụ thuộc vào cường độ và thời gian của kích thích. Ví dụ, nếu kích thích là một tổn thương nghiêm trọng, có sự phá hủy rộng rãi của ngà răng và tổn thương tủy, do sự khác biệt của các chất chuyển hóa và độc tố của vi khuẩn. Do đó, ngà thứ ba được lắng đọng nhanh chóng, với mô hình hình ống thưa thớt và không đều với một số thể vùi tế bào. Tuy nhiên, nếu kích thích ít hoạt động hơn, ngà thứ ba sẽ được tạo nhanh hơn với kiểu hình ống đều đặn hơn và hầu như không có bất kỳ thể vùi tế bào nào. Tốc độ hình thành ngà răng thứ ba cũng thay đổi đáng kể giữa các loài linh trưởng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Ngà răng thứ ba có 2 loại: Ngà phản ứng và ngà sửa chữa.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_2396", "topic": null, "premise": "Loại ngà này được hình thành như một phản ứng đối với kích thích bên ngoài như sâu răng và mòn răng. Nó gồm có hai loại: - Ngà phản ứng: trong đó ngà răng được hình thành từ một nguyên bào ngà đã có từ trước. - Ngà sửa chữa: trong đó các tế bào giống như nguyên bào ngà mới được hình thành từ một tế bào trung mô trong tủy khi các nguyên bào ngà ban đầu mất đi. Loại ngà thứ ba chỉ được hình thành bởi nguyên bào ngà bị ảnh hưởng trực tiếp bởi một kích thích. Do đó, cấu trúc lớp ngà này phụ thuộc vào cường độ và thời gian của kích thích. Ví dụ, nếu kích thích là một tổn thương nghiêm trọng, có sự phá hủy rộng rãi của ngà răng và tổn thương tủy, do sự khác biệt của các chất chuyển hóa và độc tố của vi khuẩn. Do đó, ngà thứ ba được lắng đọng nhanh chóng, với mô hình hình ống thưa thớt và không đều với một số thể vùi tế bào. Tuy nhiên, nếu kích thích ít hoạt động hơn, ngà thứ ba sẽ được tạo nhanh hơn với kiểu hình ống đều đặn hơn và hầu như không có bất kỳ thể vùi tế bào nào. Tốc độ hình thành ngà răng thứ ba cũng thay đổi đáng kể giữa các loài linh trưởng.", "hypothesis": "Ngà răng thứ ba có 2 loại: Ngà phản ứng và ngà sửa chữa."} | |
| {"rid": "87d7b0124d2f00dc", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Triệu chứng quá liều: - Ngủ gà ở người lớn - Ở trẻ em có thể bị kích động. Xử trí: - Khi quá liều nghiêm trọng cần gây nôn và rửa dạ dày cùng với các phương pháp hỗ trợ. - Đến nay, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Thẩm tách máu không có tác dụng trong điều trị quá liều cetirizine.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Ở trẻ em có thể bị kích động, trong khi ở người lớn chỉ bị ngủ gà.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_7930", "topic": null, "premise": "Triệu chứng quá liều: - Ngủ gà ở người lớn - Ở trẻ em có thể bị kích động. Xử trí: - Khi quá liều nghiêm trọng cần gây nôn và rửa dạ dày cùng với các phương pháp hỗ trợ. - Đến nay, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Thẩm tách máu không có tác dụng trong điều trị quá liều cetirizine.", "hypothesis": "Ở trẻ em có thể bị kích động, trong khi ở người lớn chỉ bị ngủ gà."} | |
| {"rid": "ecc3fbf1b14fc7b5", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Có hai hướng điều trị là nội khoa và ngoại khoa. Nội khoa là dùng thuốc tùy theo nguyên nhân. Nếu nguyên nhân là vi khuẩn, kháng sinh sẽ được sử dụng. Còn nếu là virus thì thuốc chuyên biệt chống virus là lựa chọn. Ngoại khoa là lấy VA ra khỏi họng, hay gọi là nạo VA. Cách này được dùng trong những trường hợp: - Điều trị bằng thuốc kháng sinh, kháng virus không hiệu quả. - Tình trạng viêm nhiễm tái đi tái lại. - Gây khó thở, khó nuốt. - Gây mất ngủ, ảnh hưởng tới học tập và sinh hoạt. - VA lớn gây nhiễm trùng tai không đáp ứng kháng sinh. - Ung thư hay u ở VA. - Có bệnh khác cần mổ kèm theo, như là ung thư vòm họng hay cổ.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Viêm VA là tình trạng viêm nhiễm ở VA (vallecula) - là một khoang hình tam giác nằm trong họng, nằm giữa hai bên họng và phía sau thanh quản.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_12237", "topic": null, "premise": "Có hai hướng điều trị là nội khoa và ngoại khoa. Nội khoa là dùng thuốc tùy theo nguyên nhân. Nếu nguyên nhân là vi khuẩn, kháng sinh sẽ được sử dụng. Còn nếu là virus thì thuốc chuyên biệt chống virus là lựa chọn. Ngoại khoa là lấy VA ra khỏi họng, hay gọi là nạo VA. Cách này được dùng trong những trường hợp: - Điều trị bằng thuốc kháng sinh, kháng virus không hiệu quả. - Tình trạng viêm nhiễm tái đi tái lại. - Gây khó thở, khó nuốt. - Gây mất ngủ, ảnh hưởng tới học tập và sinh hoạt. - VA lớn gây nhiễm trùng tai không đáp ứng kháng sinh. - Ung thư hay u ở VA. - Có bệnh khác cần mổ kèm theo, như là ung thư vòm họng hay cổ.", "hypothesis": "Viêm VA là tình trạng viêm nhiễm ở VA (vallecula) - là một khoang hình tam giác nằm trong họng, nằm giữa hai bên họng và phía sau thanh quản."} | |
| {"rid": "530b5b578d88d226", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Mặc dù Bromelain là thành phần có nhiều trong quả dứa nhưng chỉ ăn hoặc uống nước ép dứa mỗi ngày vẫn không đủ để cung cấp lượng enzym Bromelain. Do đó, khi được bào chế thành tân dược, chế phẩm này sẽ có liều dùng phù hợp theo tuổi cũng như mức độ của các triệu chứng của bệnh Tùy theo mục đích điều trị mà bác sĩ sẽ có thể khuyến nghị việc dùng Bromelain cùng với thức ăn hoặc dùng khi bụng đói.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Không, chỉ ăn hoặc uống nước ép dứa mỗi ngày vẫn không đủ để cung cấp lượng enzym Bromelain.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_6384", "topic": null, "premise": "Mặc dù Bromelain là thành phần có nhiều trong quả dứa nhưng chỉ ăn hoặc uống nước ép dứa mỗi ngày vẫn không đủ để cung cấp lượng enzym Bromelain. Do đó, khi được bào chế thành tân dược, chế phẩm này sẽ có liều dùng phù hợp theo tuổi cũng như mức độ của các triệu chứng của bệnh Tùy theo mục đích điều trị mà bác sĩ sẽ có thể khuyến nghị việc dùng Bromelain cùng với thức ăn hoặc dùng khi bụng đói.", "hypothesis": "Không, chỉ ăn hoặc uống nước ép dứa mỗi ngày vẫn không đủ để cung cấp lượng enzym Bromelain."} | |
| {"rid": "0c51c531ffeaa79e", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Cù mạch có thể dùng toàn cây, bao gồm lá, thân, hoa, ngọn non và hạt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Cù mạch có thể dùng toàn cây, bao gồm lá, thân, hoa, ngọn non và hạt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_2894", "topic": null, "premise": "Cù mạch có thể dùng toàn cây, bao gồm lá, thân, hoa, ngọn non và hạt.", "hypothesis": "Cù mạch có thể dùng toàn cây, bao gồm lá, thân, hoa, ngọn non và hạt."} | |
| {"rid": "57e7d76463345ee8", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Viêm sialaden là một bệnh nhiễm trùng gây đau thường do vi khuẩn. Nó phổ biến hơn ở những người lớn tuổi bị sỏi TNB. Viêm TNB cũng có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh trong vài tuần đầu đời. Nếu không được điều trị đúng cách, viêm TNB có thể phát triển thành nhiễm trùng nặng. Đặc biệt ở những người bị suy nhược hoặc cao tuổi.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Viêm sialaden là một bệnh nhiễm trùng gây đau thường do vi khuẩn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_3577", "topic": null, "premise": "Viêm sialaden là một bệnh nhiễm trùng gây đau thường do vi khuẩn. Nó phổ biến hơn ở những người lớn tuổi bị sỏi TNB. Viêm TNB cũng có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh trong vài tuần đầu đời. Nếu không được điều trị đúng cách, viêm TNB có thể phát triển thành nhiễm trùng nặng. Đặc biệt ở những người bị suy nhược hoặc cao tuổi.", "hypothesis": "Viêm sialaden là một bệnh nhiễm trùng gây đau thường do vi khuẩn."} | |
| {"rid": "76349aedd0db4819", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Trong các trường hợp sau, phẫu thuật là bắt buộc: - Viêm ruột thừa. - Viêm phúc mạc ruột thừa. Ngoài ra, trong một số bệnh lý sau, có thể có chỉ định cắt ruột thừa như: - Đám quánh ruột thừa: sau điều trị trị nội khoa ổn định 8-12 tuần. Thời điểm này có thể tiến hành phẫu thuật. - Áp xe ruột thừa: Đối với áp xe kích thước nhỏ, có thể tiến hành phẫu thuật cấp cứu. Đối với áp xe kích thước lớn, cần dẫn lưu mủ và điều trị kháng sinh trước. Sau đó 3 tháng, có thể tiến hành phẫu thuật cắt. - U nhầy ruột thừa: chỉ định tùy vào bản chất và kích thước khối u. - Cắt ruột thừa dự phòng: hiện nay chưa có bất kỳ khuyến cáo nào về việc này. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, ví dụ ruột xoay bất toàn. Phẫu thuật dự phòng thường được chỉ định khi phẫu thuật điều trị ruột xoay bất toàn ở trẻ em. Vì ở các trẻ này, ruột thừa ở vị trí bất thường (bên trái bụng dưới). Điều này dễ gây nhầm lẫn cho các bác sĩ trong việc thăm khám trên lâm sàng khi trẻ có viêm ruột thừa cấp. Ruột thừa, nghe tưởng như dư thừa nhưng lại không hề như cái tên gọi. Hy vọng qua bài viết này, YouMed đã giúp bạn hiểu được những chức năng quan trọng của ruột thừa và khi nào cần phẫu thuật cắt ruột thừa. Hãy cùng YouMed tìm hiểu các bài viết khác về ruột thừa, bạn nhé!\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Trong trường hợp áp xe ruột thừa kích thước lớn, cần dẫn lưu mủ và điều trị kháng sinh trước. Sau đó 3 tháng, có thể tiến hành phẫu thuật cắt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_2846", "topic": null, "premise": "Trong các trường hợp sau, phẫu thuật là bắt buộc: - Viêm ruột thừa. - Viêm phúc mạc ruột thừa. Ngoài ra, trong một số bệnh lý sau, có thể có chỉ định cắt ruột thừa như: - Đám quánh ruột thừa: sau điều trị trị nội khoa ổn định 8-12 tuần. Thời điểm này có thể tiến hành phẫu thuật. - Áp xe ruột thừa: Đối với áp xe kích thước nhỏ, có thể tiến hành phẫu thuật cấp cứu. Đối với áp xe kích thước lớn, cần dẫn lưu mủ và điều trị kháng sinh trước. Sau đó 3 tháng, có thể tiến hành phẫu thuật cắt. - U nhầy ruột thừa: chỉ định tùy vào bản chất và kích thước khối u. - Cắt ruột thừa dự phòng: hiện nay chưa có bất kỳ khuyến cáo nào về việc này. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, ví dụ ruột xoay bất toàn. Phẫu thuật dự phòng thường được chỉ định khi phẫu thuật điều trị ruột xoay bất toàn ở trẻ em. Vì ở các trẻ này, ruột thừa ở vị trí bất thường (bên trái bụng dưới). Điều này dễ gây nhầm lẫn cho các bác sĩ trong việc thăm khám trên lâm sàng khi trẻ có viêm ruột thừa cấp. Ruột thừa, nghe tưởng như dư thừa nhưng lại không hề như cái tên gọi. Hy vọng qua bài viết này, YouMed đã giúp bạn hiểu được những chức năng quan trọng của ruột thừa và khi nào cần phẫu thuật cắt ruột thừa. Hãy cùng YouMed tìm hiểu các bài viết khác về ruột thừa, bạn nhé!", "hypothesis": "Trong trường hợp áp xe ruột thừa kích thước lớn, cần dẫn lưu mủ và điều trị kháng sinh trước. Sau đó 3 tháng, có thể tiến hành phẫu thuật cắt."} | |
| {"rid": "a771c96acbf380c5", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Trong tuần hoàn toàn thân, máu có oxy được tâm thất trái bơm qua các động mạch đến các cơ và các cơ quan của cơ thể, nơi các chất dinh dưỡng và khí oxy được trao đổi tại các mao mạch. Sau khi hấp thụ chất thải tế bào và khí carbon dioxide trong các mao mạch, máu được dẫn qua các mạch hội tụ với nhau tạo thành các tiểu tĩnh mạch. Các tiểu tĩnh mạch này tiếp tục hội tụ và tạo thành các tĩnh mạch lớn hơn. Máu đã khử oxy được các tĩnh mạch đưa đến tâm nhĩ phải của tim và đến tâm thất phải. Sau đó, nó được bơm qua động mạch phổi đến phổi để trao đổi khí.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Các tiểu tĩnh mạch này tiếp tục hội tụ và tạo thành các tĩnh mạch lớn hơn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_3772", "topic": null, "premise": "Trong tuần hoàn toàn thân, máu có oxy được tâm thất trái bơm qua các động mạch đến các cơ và các cơ quan của cơ thể, nơi các chất dinh dưỡng và khí oxy được trao đổi tại các mao mạch. Sau khi hấp thụ chất thải tế bào và khí carbon dioxide trong các mao mạch, máu được dẫn qua các mạch hội tụ với nhau tạo thành các tiểu tĩnh mạch. Các tiểu tĩnh mạch này tiếp tục hội tụ và tạo thành các tĩnh mạch lớn hơn. Máu đã khử oxy được các tĩnh mạch đưa đến tâm nhĩ phải của tim và đến tâm thất phải. Sau đó, nó được bơm qua động mạch phổi đến phổi để trao đổi khí.", "hypothesis": "Các tiểu tĩnh mạch này tiếp tục hội tụ và tạo thành các tĩnh mạch lớn hơn."} | |
| {"rid": "2bdb41ced2fba19d", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Bộ phận làm thuốc: Rễ, dây và lá cây. Dược liệu có thể thu hái quanh năm, dùng tươi hay phơi khô làm thuốc đều phù hợp. Bảo quản: Dược liệu nếu quả trải qua sơ chế cần để nơi khô ráo, thông thoáng, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Rễ, dây và lá cây.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_3954", "topic": null, "premise": "Bộ phận làm thuốc: Rễ, dây và lá cây. Dược liệu có thể thu hái quanh năm, dùng tươi hay phơi khô làm thuốc đều phù hợp. Bảo quản: Dược liệu nếu quả trải qua sơ chế cần để nơi khô ráo, thông thoáng, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.", "hypothesis": "Rễ, dây và lá cây."} | |
| {"rid": "dccd14935393fb08", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Biện pháp này liên quan đến việc loại bỏ các hạt phóng xạ bên ngoài bằng cách cởi bỏ quần áo và giày. Điều này giúp loại bỏ khoảng 90% ô nhiễm. Tắm rửa bằng nước và xà phòng để loại bỏ các hạt phóng xạ ở trên bề mặt da. Khử nhiễm có tác dụng ngăn chặn các chất phóng xạ lan rộng hơn. Đồng thời làm giảm nguy cơ ô nhiễm bên trong do hít phải, nuốt phải hoặc vết thương hở.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Biện pháp này liên quan đến việc loại bỏ các hạt phóng xạ bên ngoài bằng cách cởi bỏ quần áo và giày.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_764", "topic": null, "premise": "Biện pháp này liên quan đến việc loại bỏ các hạt phóng xạ bên ngoài bằng cách cởi bỏ quần áo và giày. Điều này giúp loại bỏ khoảng 90% ô nhiễm. Tắm rửa bằng nước và xà phòng để loại bỏ các hạt phóng xạ ở trên bề mặt da. Khử nhiễm có tác dụng ngăn chặn các chất phóng xạ lan rộng hơn. Đồng thời làm giảm nguy cơ ô nhiễm bên trong do hít phải, nuốt phải hoặc vết thương hở.", "hypothesis": "Biện pháp này liên quan đến việc loại bỏ các hạt phóng xạ bên ngoài bằng cách cởi bỏ quần áo và giày."} | |
| {"rid": "5fd8411296ed6c7c", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Ngoài việc giúp bạn đạt được hạn bổ sung canxi và vitamin D hàng ngày, sữa chua là một nguồn cung cấp dồi dào các loài vi khuẩn có lợi Lactobacillus.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Vi khuẩn Lactobacillus có khả năng chuyển hóa đường thành axit lactic, giúp duy trì độ pH âm đạo ở mức lý tưởng, thường là dưới 4,5.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_4765", "topic": null, "premise": "Ngoài việc giúp bạn đạt được hạn bổ sung canxi và vitamin D hàng ngày, sữa chua là một nguồn cung cấp dồi dào các loài vi khuẩn có lợi Lactobacillus.", "hypothesis": "Vi khuẩn Lactobacillus có khả năng chuyển hóa đường thành axit lactic, giúp duy trì độ pH âm đạo ở mức lý tưởng, thường là dưới 4,5."} | |
| {"rid": "bda0218ed447c538", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời. - Để xa tầm tay của trẻ em. Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc có thêm nhiều thông tin hữu ích về việc sử dụng thuốc Cenditan trong điều trị các trường hợp trĩ và táo bón. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng cũng như trao đổi với nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng thuốc. Hãy gọi ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ một triệu chứng nào bất thường để có thể được xử trí và hỗ trợ kịp thời nhé!\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_7816", "topic": null, "premise": "- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời. - Để xa tầm tay của trẻ em. Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc có thêm nhiều thông tin hữu ích về việc sử dụng thuốc Cenditan trong điều trị các trường hợp trĩ và táo bón. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng cũng như trao đổi với nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng thuốc. Hãy gọi ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ một triệu chứng nào bất thường để có thể được xử trí và hỗ trợ kịp thời nhé!", "hypothesis": "Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời."} | |
| {"rid": "f5e4991bd2641af6", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Bệnh u hạt mạn tính (CGD) là một rối loạn di truyền xảy ra khi một loại tế bào bạch cầu không hoạt động hiệu quả. Hoạt động của bạch cầu là một trong những cơ chế chống lại nhiễm trùng của cơ thể. Do đó, khi mắc phải bệnh này, bạch cầu không thể bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng do vi khuẩn và nấm.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bệnh U hạt mạn tính (CGD) là một rối loạn di truyền xảy ra khi một loại tế bào bạch cầu không hoạt động hiệu quả.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_10595", "topic": null, "premise": "Bệnh u hạt mạn tính (CGD) là một rối loạn di truyền xảy ra khi một loại tế bào bạch cầu không hoạt động hiệu quả. Hoạt động của bạch cầu là một trong những cơ chế chống lại nhiễm trùng của cơ thể. Do đó, khi mắc phải bệnh này, bạch cầu không thể bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng do vi khuẩn và nấm.", "hypothesis": "Bệnh U hạt mạn tính (CGD) là một rối loạn di truyền xảy ra khi một loại tế bào bạch cầu không hoạt động hiệu quả."} | |
| {"rid": "52d770a95e4d85c1", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Vùng da người bệnh nổi những mảng màu hồng, đỏ, hơi sưng phù và rất ngứa. Mẩn đỏ có thể xuất hiện ở một hay một vài vị trí, không bắt buộc đối xứng nhau hay nổi lên khắp cơ thể.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Mẩn đỏ có thể xuất hiện ở một hay một vài vị trí, không bắt buộc đối xứng nhau hay nổi lên khắp cơ thể.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_1042", "topic": null, "premise": "Vùng da người bệnh nổi những mảng màu hồng, đỏ, hơi sưng phù và rất ngứa. Mẩn đỏ có thể xuất hiện ở một hay một vài vị trí, không bắt buộc đối xứng nhau hay nổi lên khắp cơ thể.", "hypothesis": "Mẩn đỏ có thể xuất hiện ở một hay một vài vị trí, không bắt buộc đối xứng nhau hay nổi lên khắp cơ thể."} | |
| {"rid": "04f36346359f9401", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Tinh dầu trầm hương (tên tiếng anh Agarwood Oil) là sản phẩm tinh chế từ bộ phận thân hay tâm gỗ của thực vật cùng tên. Chúng bao gồm các hợp chất thơm dễ bay hơi thu được từ phương thức chủ yếu là chưng cất hơi nước mà tạo ra dung dịch có đặc tính: - Màu vàng đậm đến nâu sẫm. - Độ lan tỏa hương thơm ổn định. - Độ lưu hương dài lâu. - Mô tả mùi: mang tính ấm áp của hương gỗ và đất hòa quyện, vừa mạnh mẽ vừa nồng nàn. Chúng tượng trưng cho sự ấm áp, giàu có và lòng hiếu khách của con người. Trên thị trường, tinh dầu trầm hương được mua bán tùy theo chất lượng. Dầu chất lượng càng cao thì càng có giá trị đắt đỏ hơn. Theo đó, chất lượng tinh dầu sẽ được phân loại dựa trên các đặc tính vật lý, màu và mùi.3\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Chất lượng tinh dầu trầm hương được phân loại dựa trên các đặc tính vật lý, màu sắc và mùi hương.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_11550", "topic": null, "premise": "Tinh dầu trầm hương (tên tiếng anh Agarwood Oil) là sản phẩm tinh chế từ bộ phận thân hay tâm gỗ của thực vật cùng tên. Chúng bao gồm các hợp chất thơm dễ bay hơi thu được từ phương thức chủ yếu là chưng cất hơi nước mà tạo ra dung dịch có đặc tính: - Màu vàng đậm đến nâu sẫm. - Độ lan tỏa hương thơm ổn định. - Độ lưu hương dài lâu. - Mô tả mùi: mang tính ấm áp của hương gỗ và đất hòa quyện, vừa mạnh mẽ vừa nồng nàn. Chúng tượng trưng cho sự ấm áp, giàu có và lòng hiếu khách của con người. Trên thị trường, tinh dầu trầm hương được mua bán tùy theo chất lượng. Dầu chất lượng càng cao thì càng có giá trị đắt đỏ hơn. Theo đó, chất lượng tinh dầu sẽ được phân loại dựa trên các đặc tính vật lý, màu và mùi.3", "hypothesis": "Chất lượng tinh dầu trầm hương được phân loại dựa trên các đặc tính vật lý, màu sắc và mùi hương."} | |
| {"rid": "b0250d2024348c16", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Bài thuốc trị giun kim: Hạt mùi tán nhỏ, trộn với trứng gà luộc, chế thêm ít dầu mè, giã nhuyễn làm viên thỏi, đem nhét hậu môn vào lúc buổi tối và để suốt đêm. Làm liền 3 đêm sẽ thấy kết quả.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bài thuốc trị giun kim từ rau mùi được sử dụng bằng cách tán nhỏ hạt mùi, trộn với trứng gà luộc, chế thêm ít dầu mè, giã nhuyễn làm viên thỏi, đem nhét hậu môn vào lúc buổi tối và để suốt đêm.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_9331", "topic": null, "premise": "Bài thuốc trị giun kim: Hạt mùi tán nhỏ, trộn với trứng gà luộc, chế thêm ít dầu mè, giã nhuyễn làm viên thỏi, đem nhét hậu môn vào lúc buổi tối và để suốt đêm. Làm liền 3 đêm sẽ thấy kết quả.", "hypothesis": "Bài thuốc trị giun kim từ rau mùi được sử dụng bằng cách tán nhỏ hạt mùi, trộn với trứng gà luộc, chế thêm ít dầu mè, giã nhuyễn làm viên thỏi, đem nhét hậu môn vào lúc buổi tối và để suốt đêm."} | |
| {"rid": "6729a31598a57499", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Bệnh lý do tình trạng dư thừa urid acid, một sản phẩm chuyển hoá từ đạm mà chúng ta ăn vào. Tích tụ lượng lớn chất này sẽ làm tổn thương, biến dạng khớp.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Tích tụ lượng lớn urid acid sẽ làm tổn thương, biến dạng khớp.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_1732", "topic": null, "premise": "Bệnh lý do tình trạng dư thừa urid acid, một sản phẩm chuyển hoá từ đạm mà chúng ta ăn vào. Tích tụ lượng lớn chất này sẽ làm tổn thương, biến dạng khớp.", "hypothesis": "Tích tụ lượng lớn urid acid sẽ làm tổn thương, biến dạng khớp."} | |
| {"rid": "ecbdf4c6a02de740", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Dịch tiêu hóa dạ dày là một hỗn hợp nhiều chất. Có nhiều chất tiết trước, trong và luôn luôn được tiết ra khi ăn. Chúng gồm có acid dạ dày, các dịch tiêu hóa thủy phân protein và glucid. Trong phạm vi bài viết, ta sẽ nói chủ đề về acid dạ dày là chủ yếu. Acid dạ dày là acid Chlorhidric (HCl). Đây là một loại acid có tính ăn mòn cực mạnh. Acid dạ dày do tế bào thành ở dạ dày tiết ra. Tế bào thành có hệ thống bơm H+ luôn liên tục bơm ion này vào lòng dạ dày. Khi nhắc đến độ acid, ta nhắc đến độ pH hay đúng hơn là nồng độ của chất acid đó. Dạ dày có nồng độ acid khá cao, thường vào khoảng 0.0150-0.0001 mol/L (tương ứng với độ pH từ 1.5 đến 3). Với nồng độ cao này, có thể nói acid dạ dày có thể ăn mòn được cả những kim loại như sắt và nhôm.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Độ pH của dạ dày thường vào khoảng 0.0150-0.0001 mol/L (tương ứng với độ pH từ 1.5 đến 3).\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_5", "topic": null, "premise": "Dịch tiêu hóa dạ dày là một hỗn hợp nhiều chất. Có nhiều chất tiết trước, trong và luôn luôn được tiết ra khi ăn. Chúng gồm có acid dạ dày, các dịch tiêu hóa thủy phân protein và glucid. Trong phạm vi bài viết, ta sẽ nói chủ đề về acid dạ dày là chủ yếu. Acid dạ dày là acid Chlorhidric (HCl). Đây là một loại acid có tính ăn mòn cực mạnh. Acid dạ dày do tế bào thành ở dạ dày tiết ra. Tế bào thành có hệ thống bơm H+ luôn liên tục bơm ion này vào lòng dạ dày. Khi nhắc đến độ acid, ta nhắc đến độ pH hay đúng hơn là nồng độ của chất acid đó. Dạ dày có nồng độ acid khá cao, thường vào khoảng 0.0150-0.0001 mol/L (tương ứng với độ pH từ 1.5 đến 3). Với nồng độ cao này, có thể nói acid dạ dày có thể ăn mòn được cả những kim loại như sắt và nhôm.", "hypothesis": "Độ pH của dạ dày thường vào khoảng 0.0150-0.0001 mol/L (tương ứng với độ pH từ 1.5 đến 3)."} | |
| {"rid": "b67a68e85a480cc0", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Để xem giấc ngủ của bạn có bị rối loạn không. Bạn hãy thử trả lời những câu hỏi sau: - Bạn có cảm thấy khó chịu, bực tức hoặc buồn ngủ vào ban ngày không? - Bạn có thể duy trì sự tỉnh táo để ngồi làm việc, xem tivi hoặc đọc sách không? - Bạn cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ khi làm việc hoặc lái xe? - Những người khác có thường nói rằng trông bạn có vẻ mệt mỏi và thiếu sức sống? - Bạn cảm thấy khó tập trung không? - Bạn làm việc gì cũng chậm chạp? - Bạn dễ cáu gắt và khó kiểm soát cảm xúc của mình? - Bạn cần những thức uống như cà phê, trà, nước tăng lực để giúp tỉnh táo làm việc?\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Các dấu hiệu của rối loạn giấc ngủ bao gồm cảm thấy khó chịu, bực tức hoặc buồn ngủ vào ban ngày, khó duy trì sự tỉnh táo, cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ khi làm việc hoặc lái xe, trông mệt mỏi và thiếu sức sống, khó tập trung, làm việc chậm chạp, dễ cáu gắt và khó kiểm soát cảm xúc, cần thức uống để giúp tỉnh táo.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_6644", "topic": null, "premise": "Để xem giấc ngủ của bạn có bị rối loạn không. Bạn hãy thử trả lời những câu hỏi sau: - Bạn có cảm thấy khó chịu, bực tức hoặc buồn ngủ vào ban ngày không? - Bạn có thể duy trì sự tỉnh táo để ngồi làm việc, xem tivi hoặc đọc sách không? - Bạn cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ khi làm việc hoặc lái xe? - Những người khác có thường nói rằng trông bạn có vẻ mệt mỏi và thiếu sức sống? - Bạn cảm thấy khó tập trung không? - Bạn làm việc gì cũng chậm chạp? - Bạn dễ cáu gắt và khó kiểm soát cảm xúc của mình? - Bạn cần những thức uống như cà phê, trà, nước tăng lực để giúp tỉnh táo làm việc?", "hypothesis": "Các dấu hiệu của rối loạn giấc ngủ bao gồm cảm thấy khó chịu, bực tức hoặc buồn ngủ vào ban ngày, khó duy trì sự tỉnh táo, cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ khi làm việc hoặc lái xe, trông mệt mỏi và thiếu sức sống, khó tập trung, làm việc chậm chạp, dễ cáu gắt và khó kiểm soát cảm xúc, cần thức uống để giúp tỉnh táo."} | |
| {"rid": "d966b4246ed79a63", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Bách bộ mọc hoang ở nhiều nơi, đặc biệt tại vùng đồi núi như: Hà Giang, Hòa Bình, Bắc Cạn, Thái Nguyên, Kon Tum… Vị thuốc này dễ bị nhầm lẫn với các loại sâm “bồi bổ sinh lực” đắt tiền quý hiếm khác như: Đảng sâm, sâm Ngọc Linh… Dùng củ nhiều năm để làm thuốc. Củ càng lâu năm càng to dài. Thu hoạch vào đầu đông hằng năm hoặc vào lúc đầu xuân lúc chồi cây chưa hoạt động. Trước khi thu hoạch, cắt bỏ dây thân, nhổ bỏ cây nhỏ, đào toàn bộ củ lên, rửa sạch phơi hoặc sấy khô.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bách bộ dễ nhầm lẫn với các loại sâm khác vì chúng có hình dạng và màu sắc tương tự.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_261", "topic": null, "premise": "Bách bộ mọc hoang ở nhiều nơi, đặc biệt tại vùng đồi núi như: Hà Giang, Hòa Bình, Bắc Cạn, Thái Nguyên, Kon Tum… Vị thuốc này dễ bị nhầm lẫn với các loại sâm “bồi bổ sinh lực” đắt tiền quý hiếm khác như: Đảng sâm, sâm Ngọc Linh… Dùng củ nhiều năm để làm thuốc. Củ càng lâu năm càng to dài. Thu hoạch vào đầu đông hằng năm hoặc vào lúc đầu xuân lúc chồi cây chưa hoạt động. Trước khi thu hoạch, cắt bỏ dây thân, nhổ bỏ cây nhỏ, đào toàn bộ củ lên, rửa sạch phơi hoặc sấy khô.", "hypothesis": "Bách bộ dễ nhầm lẫn với các loại sâm khác vì chúng có hình dạng và màu sắc tương tự."} | |
| {"rid": "b1c70333565dfdb4", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Trong vài thập kỷ qua, Y học hiện đại đã và đang có những bước tiến rất lớn trong việc điều trị các căn bệnh từng được xem là vô phương cứu chữa. Bên cạnh đó, vẫn còn tồn tại nhiều căn bệnh, trong đó có ung thư, mà đến nay y học vẫn chưa có lời giải đáp đầy đủ. Trong lĩnh vực nghiên cứu về thuốc điều trị ung thư hiện nay. Các hợp chất thiên nhiên bắt đầu đóng vai trò quan trọng, đã và đang nhận được sự quan tâm rất lớn. Năm 1958, một nghiên cứu đã chứng minh 2 thành phần chính của Dừa cạn, là Vinblastine và Vincristine, có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Cơ chế được cho là do các hợp chất này có khả năng kết hợp với các phân tử tubulin, ức chế sự tạo thành vi ống do đó ngăn cản quá trình phân chia tế bào. >> Tìm hiểu thêm về các bài viết Ung thư amiđan: Dạng ung thư ác tính phổ biến bạn cần biết, Nổi hạch báo hiệu điều gì? Liệu có phải là ung thư?\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Các hợp chất chính của Dừa cạn được chứng minh có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư là Vinblastine và Vincristine.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_4516", "topic": null, "premise": "Trong vài thập kỷ qua, Y học hiện đại đã và đang có những bước tiến rất lớn trong việc điều trị các căn bệnh từng được xem là vô phương cứu chữa. Bên cạnh đó, vẫn còn tồn tại nhiều căn bệnh, trong đó có ung thư, mà đến nay y học vẫn chưa có lời giải đáp đầy đủ. Trong lĩnh vực nghiên cứu về thuốc điều trị ung thư hiện nay. Các hợp chất thiên nhiên bắt đầu đóng vai trò quan trọng, đã và đang nhận được sự quan tâm rất lớn. Năm 1958, một nghiên cứu đã chứng minh 2 thành phần chính của Dừa cạn, là Vinblastine và Vincristine, có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Cơ chế được cho là do các hợp chất này có khả năng kết hợp với các phân tử tubulin, ức chế sự tạo thành vi ống do đó ngăn cản quá trình phân chia tế bào. >> Tìm hiểu thêm về các bài viết Ung thư amiđan: Dạng ung thư ác tính phổ biến bạn cần biết, Nổi hạch báo hiệu điều gì? Liệu có phải là ung thư?", "hypothesis": "Các hợp chất chính của Dừa cạn được chứng minh có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư là Vinblastine và Vincristine."} | |
| {"rid": "d51c8085f8c4799b", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Một kim lớn hơn, rỗng được đưa vào một khối u vú, và một mảnh mô vú được rút ra. Sinh thiết lõi cung cấp nhiều mô vú để đánh giá hơn sinh thiết FNA.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Xét nghiệm tuyến vú - Sinh thiết vú bằng kim có lõi được sử dụng để lấy một mẫu mô vú từ khối u vú để đánh giá.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_4233", "topic": null, "premise": "Một kim lớn hơn, rỗng được đưa vào một khối u vú, và một mảnh mô vú được rút ra. Sinh thiết lõi cung cấp nhiều mô vú để đánh giá hơn sinh thiết FNA.", "hypothesis": "Xét nghiệm tuyến vú - Sinh thiết vú bằng kim có lõi được sử dụng để lấy một mẫu mô vú từ khối u vú để đánh giá."} | |
| {"rid": "67d29f5f1e33d1f9", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Đây là một tình trạng đau mãn tính được gây ra bởi dây thần kinh sinh ba. Ngay cả những kích thích nhẹ lên mặt như đánh răng, rửa mặt cũng có thể gây ra một cơn đau dữ dội. Đau dây thần kinh sinh ba không giống như đau mặt do các vấn đề khác gây ra. Nó thường được mô tả như châm chích như khi bị điện giật, hoặc như đau bị một vật thể nhọn đâm vào mặt. Nó có thể nghiêm trọng đến mức khiến cho người ta không thể hoặc không dám ăn uống. Tình trạng này ảnh hưởng thường xuyên nhất ở những người trên 50 tuổi và phổ biến ở phụ nữ hơn là nam giới. Ban đầu nó chỉ gây những cơn đau nhẹ và ngắn. Tuy nhiên, nó có thể tiến triển và gây ra cơn đau kéo dài và thường xuyên hơn. Đau dây thần kinh sinh ba là nguyên nhân phổ biến nhất của đau vùng mặt và được chẩn đoán ở khoảng 150.000 người mỗi năm ở Hoa Kỳ. Mặc dù tình trạng không nguy hiểm đến tính mạng nhưng cường độ của cơn đau có thể khiến người bệnh bị suy nhược. Hiện nay, có nhiều cách để làm giảm đau, bao gồm các phương pháp điều trị nội khoa ( thuốc uống hoặc tiêm) cho đến phẫu thuật để kiểm soát cơn đau.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Đau dây thần kinh sinh ba do dây thần kinh sinh ba gây ra.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_14843", "topic": null, "premise": "Đây là một tình trạng đau mãn tính được gây ra bởi dây thần kinh sinh ba. Ngay cả những kích thích nhẹ lên mặt như đánh răng, rửa mặt cũng có thể gây ra một cơn đau dữ dội. Đau dây thần kinh sinh ba không giống như đau mặt do các vấn đề khác gây ra. Nó thường được mô tả như châm chích như khi bị điện giật, hoặc như đau bị một vật thể nhọn đâm vào mặt. Nó có thể nghiêm trọng đến mức khiến cho người ta không thể hoặc không dám ăn uống. Tình trạng này ảnh hưởng thường xuyên nhất ở những người trên 50 tuổi và phổ biến ở phụ nữ hơn là nam giới. Ban đầu nó chỉ gây những cơn đau nhẹ và ngắn. Tuy nhiên, nó có thể tiến triển và gây ra cơn đau kéo dài và thường xuyên hơn. Đau dây thần kinh sinh ba là nguyên nhân phổ biến nhất của đau vùng mặt và được chẩn đoán ở khoảng 150.000 người mỗi năm ở Hoa Kỳ. Mặc dù tình trạng không nguy hiểm đến tính mạng nhưng cường độ của cơn đau có thể khiến người bệnh bị suy nhược. Hiện nay, có nhiều cách để làm giảm đau, bao gồm các phương pháp điều trị nội khoa ( thuốc uống hoặc tiêm) cho đến phẫu thuật để kiểm soát cơn đau.", "hypothesis": "Đau dây thần kinh sinh ba do dây thần kinh sinh ba gây ra."} | |
| {"rid": "adeab254e09b56b1", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Phụ tử sau khi bào chế, độc tính sẽ giảm.Tùy thuộc vào mục đích sử dụng mà có thể dùng dược liệu Phụ tử chế theo nhiều cách khác nhau. Dùng riêng hoặc kết hợp với các vị thuốc khác đều được. Trong đó, dược liệu được dùng phổ biến nhất ở dạng thuốc sắc với liều khuyến cáo là 2,4 – 9 g, người mắc chứng hàn nặng có thể dùng 15 – 30 g. Kiêng kỵ: - Phụ nữ có thai, đang cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, sốt, nóng trong người, cơ thể suy yếu lâu ngày dẫn đến âm hư sinh nội nhiệt hay đang mắc các chứng nhiệt, chứng hỏa trong người. - Không nên phối hợp với Bán hạ, Qua lâu, Bối mẫu, Bạch cập, Bạch liễm. - Không uống rượu trước hoặc sau khi dùng Phụ tử. Triệu chứng nhiễm độc Phụ tử: chảy nước miếng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, hoa mắt, chóng mặt, mạch chậm, khó thở, chân tay co giật, bất tỉnh, tiêu tiểu mất tự chủ, huyết áp và nhiệt độ đều hạ thấp, rối loạn nhịp tim… Cách xử lý khi nhiễm độc: - Trên lâm sàng dùng Atropin liều cao để làm giảm triệu chứng, hồi phục điện tâm đồ. - Theo kinh nghiệm dân gian: hãm 5 đến 10 g Nhục quế cho uống. Nếu sau 15 phút không thấy bớt, cho uống thêm liều nữa. Hoặc Kim ngân hoa 80 g, Đậu xanh 80 g, Cam thảo 20 g, Sinh khương 20 g. Sắc, pha thêm đường uống.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Phụ nữ có thai, đang cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, sốt, nóng trong người, cơ thể suy yếu lâu ngày dẫn đến âm hư sinh nội nhiệt hay đang mắc các chứng nhiệt, chứng hỏa trong người.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_8941", "topic": null, "premise": "Phụ tử sau khi bào chế, độc tính sẽ giảm.Tùy thuộc vào mục đích sử dụng mà có thể dùng dược liệu Phụ tử chế theo nhiều cách khác nhau. Dùng riêng hoặc kết hợp với các vị thuốc khác đều được. Trong đó, dược liệu được dùng phổ biến nhất ở dạng thuốc sắc với liều khuyến cáo là 2,4 – 9 g, người mắc chứng hàn nặng có thể dùng 15 – 30 g. Kiêng kỵ: - Phụ nữ có thai, đang cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, sốt, nóng trong người, cơ thể suy yếu lâu ngày dẫn đến âm hư sinh nội nhiệt hay đang mắc các chứng nhiệt, chứng hỏa trong người. - Không nên phối hợp với Bán hạ, Qua lâu, Bối mẫu, Bạch cập, Bạch liễm. - Không uống rượu trước hoặc sau khi dùng Phụ tử. Triệu chứng nhiễm độc Phụ tử: chảy nước miếng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, hoa mắt, chóng mặt, mạch chậm, khó thở, chân tay co giật, bất tỉnh, tiêu tiểu mất tự chủ, huyết áp và nhiệt độ đều hạ thấp, rối loạn nhịp tim… Cách xử lý khi nhiễm độc: - Trên lâm sàng dùng Atropin liều cao để làm giảm triệu chứng, hồi phục điện tâm đồ. - Theo kinh nghiệm dân gian: hãm 5 đến 10 g Nhục quế cho uống. Nếu sau 15 phút không thấy bớt, cho uống thêm liều nữa. Hoặc Kim ngân hoa 80 g, Đậu xanh 80 g, Cam thảo 20 g, Sinh khương 20 g. Sắc, pha thêm đường uống.", "hypothesis": "Phụ nữ có thai, đang cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, sốt, nóng trong người, cơ thể suy yếu lâu ngày dẫn đến âm hư sinh nội nhiệt hay đang mắc các chứng nhiệt, chứng hỏa trong người."} | |
| {"rid": "2f99f9c9728d1843", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Dẫn lưu tĩnh mạch của mào tinh hoàn và tinh hoàn thông qua một mạng lưới các tĩnh mạch được gọi là đám rối pampiniform. Các tĩnh mạch này cũng đi qua trong thừng tinh. Với mạng lưới bên phải kết thúc ở tĩnh mạch chủ dưới. Đồng thời mạng lưới bên trái kết thúc ở tĩnh mạch thận trái.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Tĩnh mạch chủ dưới nhận máu từ đám rối pampiniform của bên phải.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_2153", "topic": null, "premise": "Dẫn lưu tĩnh mạch của mào tinh hoàn và tinh hoàn thông qua một mạng lưới các tĩnh mạch được gọi là đám rối pampiniform. Các tĩnh mạch này cũng đi qua trong thừng tinh. Với mạng lưới bên phải kết thúc ở tĩnh mạch chủ dưới. Đồng thời mạng lưới bên trái kết thúc ở tĩnh mạch thận trái.", "hypothesis": "Tĩnh mạch chủ dưới nhận máu từ đám rối pampiniform của bên phải."} | |
| {"rid": "7ddefa789cd35742", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"1. Đo áp lực thẩm thấu máu Áp lực thẩm thấu máu tăng cao trên 285 mOsm/kg nước.6 2. Nghiệm pháp nhịn nước1 2 3 6 Đây là nghiệm pháp có giá trị phân loại. Tuy nhiên cũng là nghiệm pháp có nhiều thách thức cho bệnh nhân, vì không được uống nước trong suốt thời gian làm nghiệm pháp. Điều này có thể làm bệnh nhân rất khó chịu do đã quen với việc uống một lượng nước rất lớn ở nhà, thậm chí đến 15 lít nước/ngày. Vì thế, bệnh nhân cần hiểu được tầm quan trọng của việc nhịn uống nước, để đạt được kết quả chính xác nhất sau thi hoàn tất nghiệm pháp. Phương pháp được thực hiện như sau: - Không dùng thuốc lá, cà phê, rượu bia ít nhất 24 giờ trước khi tiến hành nghiệm pháp. - Bệnh nhân nằm nghỉ tại giường, không uống nước, có thể ăn thức ăn khô trong suốt thời gian làm nghiệm pháp. - Bệnh nhân sẽ được đo cân nặng, đếm mạch, đo huyết áp trước khi làm xét nghiệm. - Bệnh nhân sẽ được theo dõi lượng nước tiểu, mạch, huyết áp, cân nặng mỗi giờ trong thời gian làm nghiệm pháp. - Bệnh nhân sẽ được lấy máu để đo nồng độ natri, áp lực thẩm thấu máu, áp lực thẩm thấu nước tiểu mỗi giờ (có thể thay đổi chút ít tùy vào tình trạng của bệnh nhân). Ngưng nghiệm pháp khi: - Cân nặng giảm > 5% so với ban đầu. - Bệnh nhân có dấu hiệu mất nước nặng: mạch nhanh, huyết áp tụt. - Áp lực thẩm thấu máu > 295 mOsm/kg và Na máu tăng > 145 meq/L. - Áp lực thẩm thấu nước tiểu thay đổi < 30 mOsm/kg trong 2 mẫu liên tiếp. - Thực hiện nghiệm pháp nhịn nước đủ thời gian là 8 giờ. Phân tích kết quả sau khi kết thúc nghiệm pháp nhịn nước như sau: Test kích thích bằng ADH: được thực hiện ngay sau khi ngưng nhịn nước, để phân biệt đái tháo nhạt trung ương hay đái nhạt do thận. Bác sĩ chỉ định demopressin 2 ug tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, hoặc demopressin 10 ug xịt mũi. Sau đó, đo áp lực thẩm thấu nước tiểu sau 60 phút. Phân tích kết quả như sau: - Bình thường: áp lực thẩm thấu nước tiểu sẽ tăng sau xịt demopressin so với trước xịt. - Đái tháo nhạt trung ương: áp lực thẩm thấu nước tiểu tăng cao > 10% so với trước xịt. - Đái tháo nhạt do thận: áp lực thẩm thấu nước tiểu không tăng so với trước xịt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Ngưng nghiệm pháp nhịn nước khi cân nặng giảm > 5% so với ban đầu, bệnh nhân có dấu hiệu mất nước nặng: mạch nhanh, huyết áp tụt, áp lực thẩm thấu máu > 295 mOsm/kg và Na máu tăng > 145 meq/L, áp lực thẩm thấu nước tiểu thay đổi < 30 mOsm/kg trong 2 mẫu liên tiếp, hoặc thực hiện nghiệm pháp nhịn nước đủ thời gian là 8 giờ.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_15246", "topic": null, "premise": "1. Đo áp lực thẩm thấu máu Áp lực thẩm thấu máu tăng cao trên 285 mOsm/kg nước.6 2. Nghiệm pháp nhịn nước1 2 3 6 Đây là nghiệm pháp có giá trị phân loại. Tuy nhiên cũng là nghiệm pháp có nhiều thách thức cho bệnh nhân, vì không được uống nước trong suốt thời gian làm nghiệm pháp. Điều này có thể làm bệnh nhân rất khó chịu do đã quen với việc uống một lượng nước rất lớn ở nhà, thậm chí đến 15 lít nước/ngày. Vì thế, bệnh nhân cần hiểu được tầm quan trọng của việc nhịn uống nước, để đạt được kết quả chính xác nhất sau thi hoàn tất nghiệm pháp. Phương pháp được thực hiện như sau: - Không dùng thuốc lá, cà phê, rượu bia ít nhất 24 giờ trước khi tiến hành nghiệm pháp. - Bệnh nhân nằm nghỉ tại giường, không uống nước, có thể ăn thức ăn khô trong suốt thời gian làm nghiệm pháp. - Bệnh nhân sẽ được đo cân nặng, đếm mạch, đo huyết áp trước khi làm xét nghiệm. - Bệnh nhân sẽ được theo dõi lượng nước tiểu, mạch, huyết áp, cân nặng mỗi giờ trong thời gian làm nghiệm pháp. - Bệnh nhân sẽ được lấy máu để đo nồng độ natri, áp lực thẩm thấu máu, áp lực thẩm thấu nước tiểu mỗi giờ (có thể thay đổi chút ít tùy vào tình trạng của bệnh nhân). Ngưng nghiệm pháp khi: - Cân nặng giảm > 5% so với ban đầu. - Bệnh nhân có dấu hiệu mất nước nặng: mạch nhanh, huyết áp tụt. - Áp lực thẩm thấu máu > 295 mOsm/kg và Na máu tăng > 145 meq/L. - Áp lực thẩm thấu nước tiểu thay đổi < 30 mOsm/kg trong 2 mẫu liên tiếp. - Thực hiện nghiệm pháp nhịn nước đủ thời gian là 8 giờ. Phân tích kết quả sau khi kết thúc nghiệm pháp nhịn nước như sau: Test kích thích bằng ADH: được thực hiện ngay sau khi ngưng nhịn nước, để phân biệt đái tháo nhạt trung ương hay đái nhạt do thận. Bác sĩ chỉ định demopressin 2 ug tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, hoặc demopressin 10 ug xịt mũi. Sau đó, đo áp lực thẩm thấu nước tiểu sau 60 phút. Phân tích kết quả như sau: - Bình thường: áp lực thẩm thấu nước tiểu sẽ tăng sau xịt demopressin so với trước xịt. - Đái tháo nhạt trung ương: áp lực thẩm thấu nước tiểu tăng cao > 10% so với trước xịt. - Đái tháo nhạt do thận: áp lực thẩm thấu nước tiểu không tăng so với trước xịt.", "hypothesis": "Ngưng nghiệm pháp nhịn nước khi cân nặng giảm > 5% so với ban đầu, bệnh nhân có dấu hiệu mất nước nặng: mạch nhanh, huyết áp tụt, áp lực thẩm thấu máu > 295 mOsm/kg và Na máu tăng > 145 meq/L, áp lực thẩm thấu nước tiểu thay đổi < 30 mOsm/kg trong 2 mẫu liên tiếp, hoặc thực hiện nghiệm pháp nhịn nước đủ thời gian là 8 giờ."} | |
| {"rid": "e152361124bdea36", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Xương quay được chia làm ba phần: thân xương, đầu trên và đầu dưới. Thân xương Có ba mặt: mặt trước, mặt sau và mặt ngoài. Mặt trước bắt đầu từ lồi củ quay, xuống dưới rộng dần, khoảng giữa có lỗ nuôi xương. Hai mặt trước và sau hơi lõm, mặt ngoài lồi. Có ba bờ: bờ trước, bờ sau và bờ gian cốt. Bờ gian cốt sắc hướng vào trong. Đầu trên Đầu trên gồm chỏm, cổ và lồi củ. - Chỏm xương quay có dạng hình trụ, mặt lõm hướng lên trên, khớp với chỏm con xương cánh tay. Một diện khớp vòng (vành quay) sẽ tiếp khớp với khuyết quay của xương trụ. Chỏm của nó xoay quanh xương trụ trong dây chằng vòng tạo nên khả năng sấp ngửa của cẳng tay. Ở xương tươi, các diện khớp này đều có sụn bọc che phủ. - Cổ xương dài khoảng 10-12 mm, có dạng hình ống. - Lồi củ quay là nơi bám của cơ nhị đầu. Từ phần trên lồi củ quay, trục xương đứng thẳng. Từ phần dưới, thân xương hơi uốn cong. Giữa cổ xương và thân xương hợp thành một góc mở ra ngoài gọi là góc cổ thân. Nhờ góc này nên nó có thể quay quanh xương trụ làm cho bàn tay sấp ngửa được. Khi gãy xương có thể bị gập góc hoặc hai khúc gãy chồng lên nhau làm cho cử động sấp ngửa bị giảm hoặc mất. Đầu dưới Thân xương có ba mặt. Khi tới đầu dưới sẽ là năm mặt. - Mặt trong do bờ gian cốt chia đôi tạo nên. Mặt trong hình tam giác, ở dưới có một diện khớp nhỏ gọi là khuyết trụ xương quay. - Mặt ngoài và mặt sau có nhiều rãnh cho gân các cơ duỗi đi xuống bàn tay. Mặt ngoài mở rộng xuống tạo thành mỏm trâm quay. Mặt sau lồi và có chứa một gờ nổi lên được gọi là lồi củ Lister. - Mặt trước trơn láng, tạo nên một gờ rõ rệt. - Mặt dưới là mặt khớp với các xương cổ tay, có diện khớp cổ tay. Mặt dưới hình tam giác, đỉnh ở ngoài. Ở nơi đây có một mấu nhô xuống dưới gọi là mỏm trâm. Mỏm trâm ở ngay dưới da cổ tay. Nó có thể bị gãy ở chỏm, cổ, thân, nhất là ở giữa đầu dưới và thân xương. Vì đầu dưới ở ngay dưới da nên khi gãy, di lệch nhìn thấy rất rõ ràng. Đặc điểm của xương quay người Việt Nam: Chiều dài xương là 23.25 cm, chu vi là 3.8 cm (đo ở chỗ nhỏ nhất, ở dưới lồi củ nhị đầu). Chỉ số khỏe là 17.1. Thân xương đo được 15 mm ở chỗ rộng nhất và dầy 10 mm (ở chỗ đó). Góc cổ thân trung bình 162°5 (157° – 170°). Xương quay và xương trụ được kết nối bởi một dải mô sợi dày được gọi là dây chằng gian cốt hay màng gian cốt. Một dây chằng nhỏ hơn liên kết giữa đầu gần xương quay và xương trụ được gọi là thừng chéo. Các thớ sợi của nó chạy theo hướng ngược lại với màng gian cốt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"5 mặt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_4460", "topic": null, "premise": "Xương quay được chia làm ba phần: thân xương, đầu trên và đầu dưới. Thân xương Có ba mặt: mặt trước, mặt sau và mặt ngoài. Mặt trước bắt đầu từ lồi củ quay, xuống dưới rộng dần, khoảng giữa có lỗ nuôi xương. Hai mặt trước và sau hơi lõm, mặt ngoài lồi. Có ba bờ: bờ trước, bờ sau và bờ gian cốt. Bờ gian cốt sắc hướng vào trong. Đầu trên Đầu trên gồm chỏm, cổ và lồi củ. - Chỏm xương quay có dạng hình trụ, mặt lõm hướng lên trên, khớp với chỏm con xương cánh tay. Một diện khớp vòng (vành quay) sẽ tiếp khớp với khuyết quay của xương trụ. Chỏm của nó xoay quanh xương trụ trong dây chằng vòng tạo nên khả năng sấp ngửa của cẳng tay. Ở xương tươi, các diện khớp này đều có sụn bọc che phủ. - Cổ xương dài khoảng 10-12 mm, có dạng hình ống. - Lồi củ quay là nơi bám của cơ nhị đầu. Từ phần trên lồi củ quay, trục xương đứng thẳng. Từ phần dưới, thân xương hơi uốn cong. Giữa cổ xương và thân xương hợp thành một góc mở ra ngoài gọi là góc cổ thân. Nhờ góc này nên nó có thể quay quanh xương trụ làm cho bàn tay sấp ngửa được. Khi gãy xương có thể bị gập góc hoặc hai khúc gãy chồng lên nhau làm cho cử động sấp ngửa bị giảm hoặc mất. Đầu dưới Thân xương có ba mặt. Khi tới đầu dưới sẽ là năm mặt. - Mặt trong do bờ gian cốt chia đôi tạo nên. Mặt trong hình tam giác, ở dưới có một diện khớp nhỏ gọi là khuyết trụ xương quay. - Mặt ngoài và mặt sau có nhiều rãnh cho gân các cơ duỗi đi xuống bàn tay. Mặt ngoài mở rộng xuống tạo thành mỏm trâm quay. Mặt sau lồi và có chứa một gờ nổi lên được gọi là lồi củ Lister. - Mặt trước trơn láng, tạo nên một gờ rõ rệt. - Mặt dưới là mặt khớp với các xương cổ tay, có diện khớp cổ tay. Mặt dưới hình tam giác, đỉnh ở ngoài. Ở nơi đây có một mấu nhô xuống dưới gọi là mỏm trâm. Mỏm trâm ở ngay dưới da cổ tay. Nó có thể bị gãy ở chỏm, cổ, thân, nhất là ở giữa đầu dưới và thân xương. Vì đầu dưới ở ngay dưới da nên khi gãy, di lệch nhìn thấy rất rõ ràng. Đặc điểm của xương quay người Việt Nam: Chiều dài xương là 23.25 cm, chu vi là 3.8 cm (đo ở chỗ nhỏ nhất, ở dưới lồi củ nhị đầu). Chỉ số khỏe là 17.1. Thân xương đo được 15 mm ở chỗ rộng nhất và dầy 10 mm (ở chỗ đó). Góc cổ thân trung bình 162°5 (157° – 170°). Xương quay và xương trụ được kết nối bởi một dải mô sợi dày được gọi là dây chằng gian cốt hay màng gian cốt. Một dây chằng nhỏ hơn liên kết giữa đầu gần xương quay và xương trụ được gọi là thừng chéo. Các thớ sợi của nó chạy theo hướng ngược lại với màng gian cốt.", "hypothesis": "5 mặt."} | |
| {"rid": "dae854447f5556fd", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Những hợp chất được phân lập từ lá Ô rô nước thể hiện các hoạt động chống virus cúm. Chiết xuất rượu liều cao Ô rô nước có tác dụng bảo vệ rõ ràng đối với chức năng gan và mô gan. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện tại cho thấy Ô rô nước không thể ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B ở vịt. Chất chiết xuất từ lá cây có thể thể hiện các hoạt động chống loét và chống viêm trong bệnh dạ dày. Nghiên cứu chỉ ra rằng alkaloid A [4-hydroxy-2-benzoxazolone, 4-acetoxy-2-benzoxazolone và 3-acetyl-4- acetoxy-2-benzoxazolone có tác dụng có lợi đối với bệnh xơ gan và các cơ chế có thể liên quan đến việc ức chế phản ứng viêm.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Những hợp chất được phân lập từ lá Ô rô nước thể hiện các hoạt động chống virus cúm.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_13301", "topic": null, "premise": "Những hợp chất được phân lập từ lá Ô rô nước thể hiện các hoạt động chống virus cúm. Chiết xuất rượu liều cao Ô rô nước có tác dụng bảo vệ rõ ràng đối với chức năng gan và mô gan. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện tại cho thấy Ô rô nước không thể ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B ở vịt. Chất chiết xuất từ lá cây có thể thể hiện các hoạt động chống loét và chống viêm trong bệnh dạ dày. Nghiên cứu chỉ ra rằng alkaloid A [4-hydroxy-2-benzoxazolone, 4-acetoxy-2-benzoxazolone và 3-acetyl-4- acetoxy-2-benzoxazolone có tác dụng có lợi đối với bệnh xơ gan và các cơ chế có thể liên quan đến việc ức chế phản ứng viêm.", "hypothesis": "Những hợp chất được phân lập từ lá Ô rô nước thể hiện các hoạt động chống virus cúm."} | |
| {"rid": "9a48cf19813dd00c", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Thuốc Albutein 25% 100 ml có chứa các thành phần chính là Albumin (Người) U.S.P 25 g/100 ml, tá dược vừa đủ 100 ml. Đây là protein quan trọng nhất của huyết thanh tham gia vào 2 chức năng chính là:1 - Gúp duy trì áp suất keo của huyết tương. - Vận chuyển các chất trong máu (bilirubin, hormon steroid, thuốc). Thuốc được điều chế từ máu toàn phần chứa các protein hòa tan và các chất điện giải, nhưng không có các cholinesterase huyết tương, các yếu tố đông máu và kháng thể nhóm máu. Vì vậy có thể truyền thuốc mà không cần chú ý đến nhóm máu của người nhận.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Tá dược trong thuốc Albutein bao gồm các thành phần vừa đủ để tạo nên 100 ml thuốc.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_1448", "topic": null, "premise": "Thuốc Albutein 25% 100 ml có chứa các thành phần chính là Albumin (Người) U.S.P 25 g/100 ml, tá dược vừa đủ 100 ml. Đây là protein quan trọng nhất của huyết thanh tham gia vào 2 chức năng chính là:1 - Gúp duy trì áp suất keo của huyết tương. - Vận chuyển các chất trong máu (bilirubin, hormon steroid, thuốc). Thuốc được điều chế từ máu toàn phần chứa các protein hòa tan và các chất điện giải, nhưng không có các cholinesterase huyết tương, các yếu tố đông máu và kháng thể nhóm máu. Vì vậy có thể truyền thuốc mà không cần chú ý đến nhóm máu của người nhận.", "hypothesis": "Tá dược trong thuốc Albutein bao gồm các thành phần vừa đủ để tạo nên 100 ml thuốc."} | |
| {"rid": "f9917273ab4c99a8", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Không nên sử dụng thuốc này với bất kỳ loại thuốc nào sau đây. Bác sĩ có thể thay đổi một số loại thuốc khác bạn đang dùng. Họ cũng có thể quyết định không điều trị cho bạn bằng thuốc này.7 - Artemether. - Atalure. - Desmopressin. - Praziquantel. - Rilpivirine. - Vắc xin Rotavirus.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Không nên sử dụng Clesspra DX chung với các thuốc Artemether, Atalure, Desmopressin, Praziquantel, Rilpivirine và Vắc xin Rotavirus vì có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_8486", "topic": null, "premise": "Không nên sử dụng thuốc này với bất kỳ loại thuốc nào sau đây. Bác sĩ có thể thay đổi một số loại thuốc khác bạn đang dùng. Họ cũng có thể quyết định không điều trị cho bạn bằng thuốc này.7 - Artemether. - Atalure. - Desmopressin. - Praziquantel. - Rilpivirine. - Vắc xin Rotavirus.", "hypothesis": "Không nên sử dụng Clesspra DX chung với các thuốc Artemether, Atalure, Desmopressin, Praziquantel, Rilpivirine và Vắc xin Rotavirus vì có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng."} | |
| {"rid": "aebbd5e871cfde4e", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Từ 6 – 17 tháng, trẻ cần được người lớn làm sạch răng không sử dụng kem. Tất cả trẻ em đều không được sử dụng kem đánh răng người lớn. Sử dụng kem đánh răng với kích thước bằng hạt gạo với trẻ em dưới 3 tuổi và phải cẩn thận không nuốt. Để có kết quả tốt nhất, kem đánh răng nên được để trên răng khoảng 4 phút. Trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi không nên cho ăn với công thức pha chế bằng nước có chất fluoride. Nước súc miệng Fluor có thể được sử dụng cho trẻ trên tuổi. Đặc biệt là ở những trẻ đã sâu răng và/hoặc mang niềng răng. Sử dụng fluoride đánh bóng với tất cả các bệnh nhân sau khi cạo vôi, làm sạch răng .\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Sử dụng kem đánh răng có kích thước bằng hạt gạo cho trẻ em dưới 3 tuổi và phải cẩn thận không nuốt.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_1046", "topic": null, "premise": "Từ 6 – 17 tháng, trẻ cần được người lớn làm sạch răng không sử dụng kem. Tất cả trẻ em đều không được sử dụng kem đánh răng người lớn. Sử dụng kem đánh răng với kích thước bằng hạt gạo với trẻ em dưới 3 tuổi và phải cẩn thận không nuốt. Để có kết quả tốt nhất, kem đánh răng nên được để trên răng khoảng 4 phút. Trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi không nên cho ăn với công thức pha chế bằng nước có chất fluoride. Nước súc miệng Fluor có thể được sử dụng cho trẻ trên tuổi. Đặc biệt là ở những trẻ đã sâu răng và/hoặc mang niềng răng. Sử dụng fluoride đánh bóng với tất cả các bệnh nhân sau khi cạo vôi, làm sạch răng .", "hypothesis": "Sử dụng kem đánh răng có kích thước bằng hạt gạo cho trẻ em dưới 3 tuổi và phải cẩn thận không nuốt."} | |
| {"rid": "f95002feacbb8d1b", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Làm loãng chất nhầy - Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi: 200 mg x 3 lần/ngày. - Trẻ em từ 2 – 7 tuổi: 200 mg x 2 lần/ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo, cần tham vấn liều từ bác sĩ hay các chuyên gia y tế để phù hợp với tình trạng và diễn tiến bệnh.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi dùng thuốc Acetylcystein 200 mg 3 lần một ngày để làm loãng chất nhầy.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "drug_446", "topic": null, "premise": "Làm loãng chất nhầy - Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi: 200 mg x 3 lần/ngày. - Trẻ em từ 2 – 7 tuổi: 200 mg x 2 lần/ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo, cần tham vấn liều từ bác sĩ hay các chuyên gia y tế để phù hợp với tình trạng và diễn tiến bệnh.", "hypothesis": "Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi dùng thuốc Acetylcystein 200 mg 3 lần một ngày để làm loãng chất nhầy."} | |
| {"rid": "2ec4a30d9da83390", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Trật khớp vai - Bệnh nhân thường đến với cánh tay xoay ngoài và dạng nhẹ. Họ thường đau dữ dội khi cố gắng cử động và lo sợ về hành động này. - Có thể sờ được đầy đủ phần trước dưới của mỏm quạ. - Khám thần kinh chi trên cẩn thận để đánh giá chức năng thần kinh quay, trụ, giữa và nách trước khi nắn. Đồng thời đánh giá sự tưới máu bằng việc bắt động mạch quay. - Khám thần kinh quay bằng cách yêu cầu bệnh nhân duỗi ngón cái, các ngón khác và duỗi cổ tay, cùng với đánh giá cảm giác mặt lưng bàn tay. - Khám thần kinh trụ: đánh giá khả năng dạng chủ động các ngón tay và cảm giác mặt lòng các ngón áp út và ngón út. - Khám thần kinh giữa: thực hiện hành động gấp các ngón, làm dấu OK, và cảm giác mặt lòng bàn tay ở mô cái. - Khám thần kinh nách: thường khó đánh giá do sưng và đau vùng vai, nhưng nếu cảm giác ở vùng cơ delta còn nguyên vẹn chứng tỏ thần kinh nách có thể chưa bị tổn thương. - Đối với trật ra sau, thường do điện giật hoặc động kinh, biểu hiện bằng việc bệnh nhân giữ cánh tay khép và xoay trong. Họ không thể xoay ngoài dù thực hiện chủ động hay bị động. - Trật xuống dưới khá hiếm gặp, thường sẽ sờ thấy một khối ở vùng nách, và toàn bộ cánh tay dạng qua đầu, không thể khép tay được. Những nguyên nhân thường do tai nạn giao thông, và có nguy cơ cao tổn thương thần kinh, mạch máu, dây chằng vùng vai. Trật khớp háng - Kiểu thường gặp nhất là trật ra sau với tư thế gấp, khép, xoay trong khớp háng. - Tổn thương thần kinh tọa có thể xảy ra do căng dãn vì chỏm xương đùi bị lệch ra sau. Mảnh xương gãy ở bờ sau ổ cối cũng có thể gây ra chèn ép thần kinh. - Trật khớp ra trước biểu hiện bằng khớp háng xoay ngoài, gấp nhẹ và dạng. Có thể gây tổn thương bó mạch thần kinh đùi. - Thường có tổn thương đi kèm với trật khớp háng do cơ chế chấn thương năng lượng cao. Có thể là gãy vùng gối hoặc xương đùi cùng bên; đôi khi có thể gãy khung chậu hoặc đốt sống. Do đó, cần khám kỹ và toàn diện đối với bệnh nhân trật khớp háng.9 Trật khớp khuỷu - Khuỷu bệnh nhân giữ ở tư thế gấp và rất đau khi cố gắng thực hiện động tác gấp duỗi khuỷu. - Mỏm khuỷu lộ dưới da, và mô mềm xung quanh vùng khuỷu sưng đáng kể. - Khám thần kinh một cách toàn diện là bắt buộc để xác định chức năng của thần kinh quay, trụ và giữa trước bất kỳ động tác nắn chỉnh nào. Đồng thời, cần xác định khả năng tưới máu của động mạch cánh tay thông qua bắt mạch quay. - Hầu hết các trật khớp khuỷu về phía sau hoặc sau ngoài (80 – 90%), nhưng một số trường hợp ra trước. Trong những tình huống này, cánh tay được giữ ở tư thế duỗi và ngắn hơn tương đối so với tay đối bên. Trật khớp khuỷu ra sau thường đi kèm với gãy mỏm vẹt và gãy chỏm quay được gọi là “tam chứng bi thảm”.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Kiểu trật khớp háng thường gặp nhất là trật ra sau với tư thế gấp, khép, xoay trong khớp háng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_9861", "topic": null, "premise": "Trật khớp vai - Bệnh nhân thường đến với cánh tay xoay ngoài và dạng nhẹ. Họ thường đau dữ dội khi cố gắng cử động và lo sợ về hành động này. - Có thể sờ được đầy đủ phần trước dưới của mỏm quạ. - Khám thần kinh chi trên cẩn thận để đánh giá chức năng thần kinh quay, trụ, giữa và nách trước khi nắn. Đồng thời đánh giá sự tưới máu bằng việc bắt động mạch quay. - Khám thần kinh quay bằng cách yêu cầu bệnh nhân duỗi ngón cái, các ngón khác và duỗi cổ tay, cùng với đánh giá cảm giác mặt lưng bàn tay. - Khám thần kinh trụ: đánh giá khả năng dạng chủ động các ngón tay và cảm giác mặt lòng các ngón áp út và ngón út. - Khám thần kinh giữa: thực hiện hành động gấp các ngón, làm dấu OK, và cảm giác mặt lòng bàn tay ở mô cái. - Khám thần kinh nách: thường khó đánh giá do sưng và đau vùng vai, nhưng nếu cảm giác ở vùng cơ delta còn nguyên vẹn chứng tỏ thần kinh nách có thể chưa bị tổn thương. - Đối với trật ra sau, thường do điện giật hoặc động kinh, biểu hiện bằng việc bệnh nhân giữ cánh tay khép và xoay trong. Họ không thể xoay ngoài dù thực hiện chủ động hay bị động. - Trật xuống dưới khá hiếm gặp, thường sẽ sờ thấy một khối ở vùng nách, và toàn bộ cánh tay dạng qua đầu, không thể khép tay được. Những nguyên nhân thường do tai nạn giao thông, và có nguy cơ cao tổn thương thần kinh, mạch máu, dây chằng vùng vai. Trật khớp háng - Kiểu thường gặp nhất là trật ra sau với tư thế gấp, khép, xoay trong khớp háng. - Tổn thương thần kinh tọa có thể xảy ra do căng dãn vì chỏm xương đùi bị lệch ra sau. Mảnh xương gãy ở bờ sau ổ cối cũng có thể gây ra chèn ép thần kinh. - Trật khớp ra trước biểu hiện bằng khớp háng xoay ngoài, gấp nhẹ và dạng. Có thể gây tổn thương bó mạch thần kinh đùi. - Thường có tổn thương đi kèm với trật khớp háng do cơ chế chấn thương năng lượng cao. Có thể là gãy vùng gối hoặc xương đùi cùng bên; đôi khi có thể gãy khung chậu hoặc đốt sống. Do đó, cần khám kỹ và toàn diện đối với bệnh nhân trật khớp háng.9 Trật khớp khuỷu - Khuỷu bệnh nhân giữ ở tư thế gấp và rất đau khi cố gắng thực hiện động tác gấp duỗi khuỷu. - Mỏm khuỷu lộ dưới da, và mô mềm xung quanh vùng khuỷu sưng đáng kể. - Khám thần kinh một cách toàn diện là bắt buộc để xác định chức năng của thần kinh quay, trụ và giữa trước bất kỳ động tác nắn chỉnh nào. Đồng thời, cần xác định khả năng tưới máu của động mạch cánh tay thông qua bắt mạch quay. - Hầu hết các trật khớp khuỷu về phía sau hoặc sau ngoài (80 – 90%), nhưng một số trường hợp ra trước. Trong những tình huống này, cánh tay được giữ ở tư thế duỗi và ngắn hơn tương đối so với tay đối bên. Trật khớp khuỷu ra sau thường đi kèm với gãy mỏm vẹt và gãy chỏm quay được gọi là “tam chứng bi thảm”.", "hypothesis": "Kiểu trật khớp háng thường gặp nhất là trật ra sau với tư thế gấp, khép, xoay trong khớp háng."} | |
| {"rid": "b3fc6cd5833a718e", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Một sự mở rộng không ung thư của các thùy vú. Adenosis có thể trông giống như ung thư vú trên nhũ ảnh, vì vậy sinh thiết có thể cần thiết để loại trừ ung thư vú.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Adenosis của vú có thể trông giống như ung thư vú trên nhũ ảnh.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_4210", "topic": null, "premise": "Một sự mở rộng không ung thư của các thùy vú. Adenosis có thể trông giống như ung thư vú trên nhũ ảnh, vì vậy sinh thiết có thể cần thiết để loại trừ ung thư vú.", "hypothesis": "Adenosis của vú có thể trông giống như ung thư vú trên nhũ ảnh."} | |
| {"rid": "0fcacbfc2eeed6df", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Cổ trướng hay báng bụng ở mức độ nhẹ thường không có biểu hiện rõ rệt. Người bệnh thường chỉ được phát hiện bệnh khi lượng dịch đã tăng nhiều, kèm theo các biểu hiện như:1 2 - Bụng lớn căng, to bè hai bên. - Rốn lồi khi bụng báng quá căng. - Mặc quần áo chật hơn, tăng cân không rõ nguyên nhân. - Phù nề thành bụng. Khi cổ trướng nhiều hơn, người bệnh còn xuất hiện:1 2 - Đầy hơi, chướng bụng, đầy bụng. - Khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn hoặc nôn. Bên cạnh đó, bệnh nhân có xuất hiện các triệu chứng của bệnh đi kèm như:1 2 - Phù mắt cá nhân, chân. - Tiểu ít, tiểu đục bọt. - Khó thở phải nằm đầu cao. - Sốt, vã mồ hôi trộm. - Khối u ở bụng. Trong một số trường hợp, bụng báng căng, bệnh nhân có kèm đau bụng, sốt nên có thể nghi ngờ nhiễm trùng dịch báng. Tình trạng cổ trướng lớn sẽ tạo điều kiện vi khuẩn trên da, ruột tiếp xúc lượng dịch trong ổ bụng chưa đầy dinh dưỡng, điều kiện này rất dễ gây nhiễm khuẩn. Tình trạng này nếu không được chữa trị có thẻ dẫn đến tử vong. Ngoài ra, tình trạng bụng căng to trên nên được phân biệt với có thai, ứ đọng trong đại tràng (hay gặp ở người bón), chướng hơi, u nang buồng trứng lớn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Ở giai đoạn đầu, người bệnh bị chứng cổ trướng thường không có biểu hiện rõ rệt. Tuy nhiên, khi lượng dịch đã tăng nhiều, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như: bụng lớn căng, to bè hai bên, mặc quần áo chật hơn, tăng cân không rõ nguyên nhân, phù nề thành bụng.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_1674", "topic": null, "premise": "Cổ trướng hay báng bụng ở mức độ nhẹ thường không có biểu hiện rõ rệt. Người bệnh thường chỉ được phát hiện bệnh khi lượng dịch đã tăng nhiều, kèm theo các biểu hiện như:1 2 - Bụng lớn căng, to bè hai bên. - Rốn lồi khi bụng báng quá căng. - Mặc quần áo chật hơn, tăng cân không rõ nguyên nhân. - Phù nề thành bụng. Khi cổ trướng nhiều hơn, người bệnh còn xuất hiện:1 2 - Đầy hơi, chướng bụng, đầy bụng. - Khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn hoặc nôn. Bên cạnh đó, bệnh nhân có xuất hiện các triệu chứng của bệnh đi kèm như:1 2 - Phù mắt cá nhân, chân. - Tiểu ít, tiểu đục bọt. - Khó thở phải nằm đầu cao. - Sốt, vã mồ hôi trộm. - Khối u ở bụng. Trong một số trường hợp, bụng báng căng, bệnh nhân có kèm đau bụng, sốt nên có thể nghi ngờ nhiễm trùng dịch báng. Tình trạng cổ trướng lớn sẽ tạo điều kiện vi khuẩn trên da, ruột tiếp xúc lượng dịch trong ổ bụng chưa đầy dinh dưỡng, điều kiện này rất dễ gây nhiễm khuẩn. Tình trạng này nếu không được chữa trị có thẻ dẫn đến tử vong. Ngoài ra, tình trạng bụng căng to trên nên được phân biệt với có thai, ứ đọng trong đại tràng (hay gặp ở người bón), chướng hơi, u nang buồng trứng lớn.", "hypothesis": "Ở giai đoạn đầu, người bệnh bị chứng cổ trướng thường không có biểu hiện rõ rệt. Tuy nhiên, khi lượng dịch đã tăng nhiều, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như: bụng lớn căng, to bè hai bên, mặc quần áo chật hơn, tăng cân không rõ nguyên nhân, phù nề thành bụng."} | |
| {"rid": "f553383258afadc1", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Sâm bố chính được phối hợp với các vị thuốc khác để chữa các chứng ho, sốt nóng, trong người khô, táo, khát nước, gầy còm. Y học dân gian cho rằng sâm bố chính là một vị thuốc bổ, thông tiểu tiện, điều kinh, chữa sốt, bệnh phổi và bạch đới. Theo Dược điển Việt Nam, tác dụng của sâm bố chính là bổ khí, bổ huyết, giảm ho, trừ đờm. Chủ trị các chứng: Cơ thể suy nhược, hư lao, ăn ngủ kém, thần kinh suy nhược, hoa mắt, chóng mặt, ho, viêm họng, viêm phế quản. Một nghiên cứu cho thấy các chất chiết xuất từ hạt và lá của Sâm bố chính có hoạt tính chống oxy hóa đáng kể. Và có thể dùng như chất ức chế gốc tự do. Cây có hoạt tính kháng khuẩn vừa phải chống lại một số chủng vi khuẩn. Chiết xuất này cũng thể hiện hoạt động chống tăng sinh chống lại hai dòng tế bào ung thư ở người. Đó là ung thư biểu mô tuyến trực tràng và u nguyên bào võng mạc. Một nghiên cứu khác cho thấy điều trị bằng chiết xuất Sâm bố chính trong 2 tuần làm tăng tín hiệu insulin qua trung gian thụ thể. Do đó, Sâm bố chính được đề xuất như một liệu pháp hổ trợ có khả năng hữu ích cho bệnh nhân đái tháo đường đề kháng insulin. Cũng có thể sử dụng trên những đối tượng muốn tăng độ nhạy cảm với insulin.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Bổ khí, bổ huyết, giảm ho, trừ đờm là tác dụng của Sâm bố chính theo lý luận của Dược điển Việt Nam.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_9901", "topic": null, "premise": "Sâm bố chính được phối hợp với các vị thuốc khác để chữa các chứng ho, sốt nóng, trong người khô, táo, khát nước, gầy còm. Y học dân gian cho rằng sâm bố chính là một vị thuốc bổ, thông tiểu tiện, điều kinh, chữa sốt, bệnh phổi và bạch đới. Theo Dược điển Việt Nam, tác dụng của sâm bố chính là bổ khí, bổ huyết, giảm ho, trừ đờm. Chủ trị các chứng: Cơ thể suy nhược, hư lao, ăn ngủ kém, thần kinh suy nhược, hoa mắt, chóng mặt, ho, viêm họng, viêm phế quản. Một nghiên cứu cho thấy các chất chiết xuất từ hạt và lá của Sâm bố chính có hoạt tính chống oxy hóa đáng kể. Và có thể dùng như chất ức chế gốc tự do. Cây có hoạt tính kháng khuẩn vừa phải chống lại một số chủng vi khuẩn. Chiết xuất này cũng thể hiện hoạt động chống tăng sinh chống lại hai dòng tế bào ung thư ở người. Đó là ung thư biểu mô tuyến trực tràng và u nguyên bào võng mạc. Một nghiên cứu khác cho thấy điều trị bằng chiết xuất Sâm bố chính trong 2 tuần làm tăng tín hiệu insulin qua trung gian thụ thể. Do đó, Sâm bố chính được đề xuất như một liệu pháp hổ trợ có khả năng hữu ích cho bệnh nhân đái tháo đường đề kháng insulin. Cũng có thể sử dụng trên những đối tượng muốn tăng độ nhạy cảm với insulin.", "hypothesis": "Bổ khí, bổ huyết, giảm ho, trừ đờm là tác dụng của Sâm bố chính theo lý luận của Dược điển Việt Nam."} | |
| {"rid": "f9a0a3982ede0e18", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Thuốc kháng axit, bao gồm thuốc chẹn H2 và thuốc ức chế bơm proton: Đây là những loại thuốc có tác dụng kéo dài trong việc giảm sản xuất axit trong dạ dày. Fundoplication: Đây là phương pháp phẫu thuật để điều trị trào ngược dạ dày thực quản. Phẫu thuật thực hiện khi điều trị thuốc và lối sống không đạt hiệu quả. Phẫu thuật giúp một phần của dạ dày được bao bọc xung quanh cơ vòng dưới thực quản, giúp tăng cường sức mạnh và ngăn không cho axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Ngoài ra cần hạn chế các yếu tố nguy cơ gây trào ngược dạ dày thực quản, bao gồm: - Tránh thức ăn có thể làm tăng nguy cơ trào ngược. Bạn có thể tham khảo thêm: Trào ngược dạ dày thực quản: Nên và không nên ăn gì? - Giảm cân với chế độ ăn uống thích hợp và thói quen tập thể dục. - Bỏ hút thuốc lá. - Tránh khom lưng hoặc cúi người, đặc biệt là ngay sau khi ăn. - Tránh nằm sau khi ăn. Tốt nhất là cách 3h sau khi ăn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Cần hạn chế các yếu tố nguy cơ gây trào ngược dạ dày thực quản, bao gồm: thức ăn có thể làm tăng nguy cơ trào ngược, giảm cân với chế độ ăn uống thích hợp và thói quen tập thể dục, bỏ hút thuốc lá, tránh khom lưng hoặc cúi người, đặc biệt là ngay sau khi ăn, tránh nằm sau khi ăn.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_13827", "topic": null, "premise": "Thuốc kháng axit, bao gồm thuốc chẹn H2 và thuốc ức chế bơm proton: Đây là những loại thuốc có tác dụng kéo dài trong việc giảm sản xuất axit trong dạ dày. Fundoplication: Đây là phương pháp phẫu thuật để điều trị trào ngược dạ dày thực quản. Phẫu thuật thực hiện khi điều trị thuốc và lối sống không đạt hiệu quả. Phẫu thuật giúp một phần của dạ dày được bao bọc xung quanh cơ vòng dưới thực quản, giúp tăng cường sức mạnh và ngăn không cho axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Ngoài ra cần hạn chế các yếu tố nguy cơ gây trào ngược dạ dày thực quản, bao gồm: - Tránh thức ăn có thể làm tăng nguy cơ trào ngược. Bạn có thể tham khảo thêm: Trào ngược dạ dày thực quản: Nên và không nên ăn gì? - Giảm cân với chế độ ăn uống thích hợp và thói quen tập thể dục. - Bỏ hút thuốc lá. - Tránh khom lưng hoặc cúi người, đặc biệt là ngay sau khi ăn. - Tránh nằm sau khi ăn. Tốt nhất là cách 3h sau khi ăn.", "hypothesis": "Cần hạn chế các yếu tố nguy cơ gây trào ngược dạ dày thực quản, bao gồm: thức ăn có thể làm tăng nguy cơ trào ngược, giảm cân với chế độ ăn uống thích hợp và thói quen tập thể dục, bỏ hút thuốc lá, tránh khom lưng hoặc cúi người, đặc biệt là ngay sau khi ăn, tránh nằm sau khi ăn."} | |
| {"rid": "bea05b417d6af12c", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Gãy cành tươi xảy ra phổ biến nhất khi ngã trong tư thế cánh tay bị dang ra. Có thể gặp do các loại chấn thương như va chạm, chấn thương với một vật thể nào đó. Nguy cơ - Suy dinh dưỡng, cụ thể là thiếu vitamin D. - Trẻ em. Cơ chế Gãy xương cành tươi xảy ra khi lực tác dụng lên xương dẫn đến sự uốn cong của xương. Tuy nhiên, lực uốn được áp dụng không làm gãy xương hoàn toàn. Thường bề mặt lồi bị gãy còn bề mặt lõm của xương uốn vẫn còn nguyên. Có thể hình dung qua hình ảnh bẻ gãy một cành cây tươi.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Nguy cơ gãy cành tươi bao gồm suy dinh dưỡng, cụ thể là thiếu vitamin D và trẻ em.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_2361", "topic": null, "premise": "Gãy cành tươi xảy ra phổ biến nhất khi ngã trong tư thế cánh tay bị dang ra. Có thể gặp do các loại chấn thương như va chạm, chấn thương với một vật thể nào đó. Nguy cơ - Suy dinh dưỡng, cụ thể là thiếu vitamin D. - Trẻ em. Cơ chế Gãy xương cành tươi xảy ra khi lực tác dụng lên xương dẫn đến sự uốn cong của xương. Tuy nhiên, lực uốn được áp dụng không làm gãy xương hoàn toàn. Thường bề mặt lồi bị gãy còn bề mặt lõm của xương uốn vẫn còn nguyên. Có thể hình dung qua hình ảnh bẻ gãy một cành cây tươi.", "hypothesis": "Nguy cơ gãy cành tươi bao gồm suy dinh dưỡng, cụ thể là thiếu vitamin D và trẻ em."} | |
| {"rid": "b532ca7b194c6b10", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Hội chứng Patau, hay còn được gọi là Trisomy 13, là hội chứng lâm sàng xảy ra khi một số hoặc tất cả tế bào trong cơ thể có thêm một nhiễm sắc thể ở cặp nhiễm sắc thể thứ 13. Đây là một bệnh hiếm gặp với tỉ lệ xuất hiện 1/16 000 trẻ sơ sinh. Nguy cơ trẻ mắc phải hội chứng này tăng tỉ lệ với tuổi của mẹ. Phụ nữ có thai sẽ được làm các xét nghiệm tầm soát hội chứng Patau, cùng với hội chứng Down và hội chứng Edwards vào tuần thứ 10 – 14 của thai kỳ. Hội chứng Patau là một trong những nguyên nhân gây sảy thai, thai chết lưu trong tử cung. Những trẻ không may mắc phải hội chứng Patau thường có khiếm khuyết nghiêm trọng về tim, não hoặc xương sống làm trẻ hiếm có khả năng sống sót sau sinh. Nhiều trẻ qua đời trong ngày đầu tiên hoặc những tuần đầu sau sinh. Chỉ khoảng 5-10% trẻ có thể vượt qua được năm đầu tiên.1 2\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Hội chứng Patau, hay còn được gọi là Trisomy 13, là hội chứng lâm sàng xảy ra khi một số hoặc tất cả tế bào trong cơ thể có thêm một nhiễm sắc thể ở cặp nhiễm sắc thể thứ 13.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "disease_3308", "topic": null, "premise": "Hội chứng Patau, hay còn được gọi là Trisomy 13, là hội chứng lâm sàng xảy ra khi một số hoặc tất cả tế bào trong cơ thể có thêm một nhiễm sắc thể ở cặp nhiễm sắc thể thứ 13. Đây là một bệnh hiếm gặp với tỉ lệ xuất hiện 1/16 000 trẻ sơ sinh. Nguy cơ trẻ mắc phải hội chứng này tăng tỉ lệ với tuổi của mẹ. Phụ nữ có thai sẽ được làm các xét nghiệm tầm soát hội chứng Patau, cùng với hội chứng Down và hội chứng Edwards vào tuần thứ 10 – 14 của thai kỳ. Hội chứng Patau là một trong những nguyên nhân gây sảy thai, thai chết lưu trong tử cung. Những trẻ không may mắc phải hội chứng Patau thường có khiếm khuyết nghiêm trọng về tim, não hoặc xương sống làm trẻ hiếm có khả năng sống sót sau sinh. Nhiều trẻ qua đời trong ngày đầu tiên hoặc những tuần đầu sau sinh. Chỉ khoảng 5-10% trẻ có thể vượt qua được năm đầu tiên.1 2", "hypothesis": "Hội chứng Patau, hay còn được gọi là Trisomy 13, là hội chứng lâm sàng xảy ra khi một số hoặc tất cả tế bào trong cơ thể có thêm một nhiễm sắc thể ở cặp nhiễm sắc thể thứ 13."} | |
| {"rid": "fde9dae7f11725cb", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Tinh dầu đuổi muỗi có thể được dùng dưới các hình thức khác nhau. Chẳng hạn sử dụng dưới dạng bình xịt tinh dầu đuổi muỗi. Dạng này thường khá dễ thực hiện. Có thể sử dụng bất cứ loại tinh dầu nào có khả năng chống muỗi mà bạn yêu thích. Hoặc có thể phối hợp các loại tinh dầu với nhau rồi đưa vào bình xịt. Cách dùng có thể xịt lên quần áo hoặc các khu vực có nhiều muỗi trong nhà. Vừa giúp đuổi muỗi lại mang đến hương thơm dễ chịu cho không gian sống của bạn. Một số hình thức sử dụng khác như: - Nến thơm có chứa tinh dầu xua đuổi muỗi. - Tinh dầu dưỡng da kết hợp với đuổi muỗi. - Máy khuếch tán tinh dầu đuổi muỗi. - Kem chống muỗi có chứa thành phần là tinh dầu.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Một số hình thức sử dụng tinh dầu đuổi muỗi gồm: nến thơm có chứa tinh dầu xua đuổi muỗi, tinh dầu dưỡng da kết hợp với đuổi muỗi, máy khuếch tán tinh dầu đuổi muỗi, kem chống muỗi có chứa thành phần là tinh dầu.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "medicine_11615", "topic": null, "premise": "Tinh dầu đuổi muỗi có thể được dùng dưới các hình thức khác nhau. Chẳng hạn sử dụng dưới dạng bình xịt tinh dầu đuổi muỗi. Dạng này thường khá dễ thực hiện. Có thể sử dụng bất cứ loại tinh dầu nào có khả năng chống muỗi mà bạn yêu thích. Hoặc có thể phối hợp các loại tinh dầu với nhau rồi đưa vào bình xịt. Cách dùng có thể xịt lên quần áo hoặc các khu vực có nhiều muỗi trong nhà. Vừa giúp đuổi muỗi lại mang đến hương thơm dễ chịu cho không gian sống của bạn. Một số hình thức sử dụng khác như: - Nến thơm có chứa tinh dầu xua đuổi muỗi. - Tinh dầu dưỡng da kết hợp với đuổi muỗi. - Máy khuếch tán tinh dầu đuổi muỗi. - Kem chống muỗi có chứa thành phần là tinh dầu.", "hypothesis": "Một số hình thức sử dụng tinh dầu đuổi muỗi gồm: nến thơm có chứa tinh dầu xua đuổi muỗi, tinh dầu dưỡng da kết hợp với đuổi muỗi, máy khuếch tán tinh dầu đuổi muỗi, kem chống muỗi có chứa thành phần là tinh dầu."} | |
| {"rid": "2e945f80d90b81e0", "task": "w3_label", "system": "Bạn là giám định grounding NLI y khoa. Xét HYPOTHESIS chỉ dựa trên PREMISE. KHÔNG chấm chất lượng văn phong, KHÔNG so với đáp án nào khác. Chỉ trả JSON.", "user": "PREMISE (đoạn nguồn):\n\"\"\"Những khối canxi oxalate có thể được tìm thấy ở bất cứ đâu trong đường tiết niệu. Sỏi thận hình thành khi hóa chất trong nước tiểu cô đặc đủ để tạo thành một khối rắn. Chúng có thể gây đau ở lưng và hai bên hông. Sỏi thận có thể được điều trị bằng các biện pháp xâm lấn tối thiểu, chẳng hạn như tán sỏi qua ngã niệu đạo. Phương pháp này làm tan rã sỏi thận bằng các sóng cao tần.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS (câu trả lời của model):\n\"\"\"Những khối canxi oxalate có thể được tìm thấy ở bất cứ đâu trong đường tiết niệu.\"\"\"\n\nHYPOTHESIS có được PREMISE suy ra không?\n - entailment: suy ra được hoàn toàn từ premise.\n - neutral: không đủ căn cứ trong premise (kể cả khi có thể đúng ngoài đời) / bịa thêm.\n - contradiction: mâu thuẫn với premise (sai sự thật).\n\nNếu KHÔNG phải entailment, cho error_subtype ∈ {\"bia\",\"sai su that\"}.\nKèm \"confidence\" ∈ [0,1] thể hiện độ chắc chắn của bạn.\n\nTrả JSON: {\"label\": \"entailment|neutral|contradiction\", \"error_subtype\": \"on|bia|sai su that\", \"confidence\": 0.0}", "idx": "body-part_1573", "topic": null, "premise": "Những khối canxi oxalate có thể được tìm thấy ở bất cứ đâu trong đường tiết niệu. Sỏi thận hình thành khi hóa chất trong nước tiểu cô đặc đủ để tạo thành một khối rắn. Chúng có thể gây đau ở lưng và hai bên hông. Sỏi thận có thể được điều trị bằng các biện pháp xâm lấn tối thiểu, chẳng hạn như tán sỏi qua ngã niệu đạo. Phương pháp này làm tan rã sỏi thận bằng các sóng cao tần.", "hypothesis": "Những khối canxi oxalate có thể được tìm thấy ở bất cứ đâu trong đường tiết niệu."} | |