Upload README.md with huggingface_hub
Browse files
README.md
CHANGED
|
@@ -1,16 +1,49 @@
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
# Cabin AI - Multilingual Interpreter Interview Test Dataset
|
| 2 |
|
| 3 |
-
Tập dữ liệu video phỏng vấn người nước ngoài có phiên dịch viên nối tiếp (consecutive interpreter) và MC hỏi đáp 2 chiều
|
| 4 |
|
| 5 |
## Tổng quan bộ dữ liệu
|
| 6 |
-
- **
|
| 7 |
-
- **Phân bổ
|
| 8 |
- **VI-EN**: 54 video
|
|
|
|
|
|
|
| 9 |
- **VI-KO**: 15 video
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 10 |
- **VI-ZH**: 4 video
|
| 11 |
-
- **Đặc trưng âm thanh**: Phỏng vấn thực tế, MC hỏi -> Thông dịch viên dịch -> Khách mời trả lời -> Dịch ngược lại cho MC và khán giả.
|
| 12 |
-
- **Dữ liệu âm thanh mẫu**: Đóng gói dạng Parquet (16kHz mono WAV, 60s benchmark/video) trực tiếp trong file `data/cabin_interpreter_interviews_test.parquet`.
|
| 13 |
|
| 14 |
-
##
|
| 15 |
-
|
| 16 |
-
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
+
---
|
| 2 |
+
license: mit
|
| 3 |
+
task_categories:
|
| 4 |
+
- automatic-speech-recognition
|
| 5 |
+
- translation
|
| 6 |
+
language:
|
| 7 |
+
- vi
|
| 8 |
+
- en
|
| 9 |
+
- ko
|
| 10 |
+
- ja
|
| 11 |
+
- zh
|
| 12 |
+
- es
|
| 13 |
+
- fr
|
| 14 |
+
tags:
|
| 15 |
+
- cabin-ai
|
| 16 |
+
- interpretation
|
| 17 |
+
- interview
|
| 18 |
+
- consecutive-interpreting
|
| 19 |
+
- test-data
|
| 20 |
+
size_categories:
|
| 21 |
+
- n<1K
|
| 22 |
+
---
|
| 23 |
+
|
| 24 |
# Cabin AI - Multilingual Interpreter Interview Test Dataset
|
| 25 |
|
| 26 |
+
Tập dữ liệu video YouTube phỏng vấn người nước ngoài có phiên dịch viên nối tiếp (consecutive interpreter) và MC trao đổi, hỏi đáp 2 chiều để kiểm thử và benchmark ứng dụng dịch thời gian thực **Cabin AI**.
|
| 27 |
|
| 28 |
## Tổng quan bộ dữ liệu
|
| 29 |
+
- **Tổng số video tuyển chọn**: 167 video.
|
| 30 |
+
- **Phân bổ theo cặp ngôn ngữ (Language Pairs)**:
|
| 31 |
- **VI-EN**: 54 video
|
| 32 |
+
- **EN-JA**: 18 video
|
| 33 |
+
- **EN-KO**: 18 video
|
| 34 |
- **VI-KO**: 15 video
|
| 35 |
+
- **VI-JA**: 13 video
|
| 36 |
+
- **EN-ES**: 13 video
|
| 37 |
+
- **EN-ZH**: 12 video
|
| 38 |
+
- **EN-FR**: 11 video
|
| 39 |
+
- **VI-FR**: 9 video
|
| 40 |
- **VI-ZH**: 4 video
|
|
|
|
|
|
|
| 41 |
|
| 42 |
+
## Tiêu chí tuyển chọn & Kiểm định
|
| 43 |
+
1. **Có phiên dịch viên (`has_interpreter = True`)**: Video có phiên dịch viên chuyên nghiệp hoặc thông dịch viên song ngữ trực tiếp hỗ trợ giao tiếp.
|
| 44 |
+
2. **MC hỏi đáp 2 chiều (`has_reciprocal_questions = True`)**: MC đặt câu hỏi -> Phiên dịch viên dịch sang ngôn ngữ khách -> Khách trả lời -> Phiên dịch dịch lại cho MC/khán phòng.
|
| 45 |
+
3. **Mẫu âm thanh chuẩn kiểm thử**: Trích xuất mẫu 60s âm thanh thực tế (16kHz mono WAV), lưu trữ trong `data/cabin_interpreter_interviews_test.parquet`.
|
| 46 |
+
|
| 47 |
+
## Cấu trúc tệp trên Hub
|
| 48 |
+
- `curated_youtube_interpreter_interviews.json`: Danh mục 167 video với thông tin chi tiết (video_id, URL, title, language_pair, duration, channel, verification flags).
|
| 49 |
+
- `data/cabin_interpreter_interviews_test.parquet`: Bảng dữ liệu audio chuẩn hóa và metadata kiểm thử.
|