Cập nhật README dataset thống kê 268 video (2026-10-30)
Browse files
README.md
CHANGED
|
@@ -30,32 +30,33 @@ size_categories:
|
|
| 30 |
Tập dữ liệu kiểm thử thực tế phục vụ đánh giá năng lực dịch song song (simultaneous / consecutive interpretation), nhận dạng giọng nói đa ngôn ngữ (ASR) và xử lý ngữ cảnh đối đáp 2 chiều có phiên dịch viên.
|
| 31 |
|
| 32 |
- **Repository**: [doanhlt/cabin-interpreter-interview-test](https://huggingface.co/datasets/doanhlt/cabin-interpreter-interview-test)
|
| 33 |
-
- **Tổng số video hiện tại**: **
|
| 34 |
-
- **Đợt
|
| 35 |
- **Chuẩn âm thanh trích xuất**: 16kHz Mono WAV phục vụ benchmark ASR / STT & MT
|
| 36 |
|
| 37 |
-
## 📊 Phân bổ dữ liệu theo cặp ngôn ngữ (Tổng cộng
|
| 38 |
|
| 39 |
-
| Cặp ngôn ngữ | Mô tả | Đợt bổ sung
|
| 40 |
| :--- | :--- | :---: | :---: |
|
| 41 |
-
| **VI-EN** | VI-EN phỏng vấn & họp báo có phiên dịch |
|
| 42 |
-
| **VI-KO** | VI-KO phỏng vấn & họp báo có phiên dịch |
|
| 43 |
-
| **
|
| 44 |
-
| **
|
| 45 |
-
| **EN-
|
| 46 |
-
| **EN-
|
| 47 |
-
| **EN-
|
| 48 |
-
| **
|
| 49 |
-
| **EN-
|
| 50 |
-
| **EN-
|
| 51 |
-
| **EN-
|
| 52 |
-
| **
|
| 53 |
-
| **
|
| 54 |
-
| **
|
| 55 |
|
| 56 |
-
##
|
| 57 |
-
- `curated_youtube_interpreter_interviews.json`: Danh mục đầy đủ toàn bộ
|
| 58 |
-
- `data/cabin_interpreter_interviews_test.parquet`: Tệp dữ liệu hợp nhất chứa toàn bộ
|
| 59 |
- `data/videos.jsonl`: Bản ghi chi tiết dạng JSON Lines đồng bộ với parquet.
|
| 60 |
-
- `batches/
|
| 61 |
-
- `batches/today_50_videos_2026-10-29.json`: Danh mục 50 video thu thập ở đợt
|
|
|
|
|
|
| 30 |
Tập dữ liệu kiểm thử thực tế phục vụ đánh giá năng lực dịch song song (simultaneous / consecutive interpretation), nhận dạng giọng nói đa ngôn ngữ (ASR) và xử lý ngữ cảnh đối đáp 2 chiều có phiên dịch viên.
|
| 31 |
|
| 32 |
- **Repository**: [doanhlt/cabin-interpreter-interview-test](https://huggingface.co/datasets/doanhlt/cabin-interpreter-interview-test)
|
| 33 |
+
- **Tổng số video hiện tại**: **268 video**
|
| 34 |
+
- **Đợt cập nhật ngày 2026-10-30**: **50 video mới**
|
| 35 |
- **Chuẩn âm thanh trích xuất**: 16kHz Mono WAV phục vụ benchmark ASR / STT & MT
|
| 36 |
|
| 37 |
+
## 📊 Phân bổ dữ liệu theo cặp ngôn ngữ (Tổng cộng 268 video)
|
| 38 |
|
| 39 |
+
| Cặp ngôn ngữ | Mô tả | Đợt bổ sung 2026-10-30 | Tổng số video |
|
| 40 |
| :--- | :--- | :---: | :---: |
|
| 41 |
+
| **VI-EN** | VI-EN phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | +13 | 59 |
|
| 42 |
+
| **VI-KO** | VI-KO phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | +6 | 40 |
|
| 43 |
+
| **VI-JA** | VI-JA phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | +13 | 26 |
|
| 44 |
+
| **VI-ZH** | VI-ZH phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | +15 | 20 |
|
| 45 |
+
| **EN-KO** | EN-KO phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 15 |
|
| 46 |
+
| **EN-RU** | EN-RU phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 15 |
|
| 47 |
+
| **EN-DE** | EN-DE phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 14 |
|
| 48 |
+
| **EN-ES** | EN-ES phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 13 |
|
| 49 |
+
| **EN-JA** | EN-JA phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 13 |
|
| 50 |
+
| **EN-ZH** | EN-ZH phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 12 |
|
| 51 |
+
| **EN-FR** | EN-FR phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 11 |
|
| 52 |
+
| **VI-FR** | VI-FR phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | +3 | 10 |
|
| 53 |
+
| **EN-IT** | EN-IT phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 10 |
|
| 54 |
+
| **EN-PT** | EN-PT phỏng vấn & họp báo có phiên dịch | - | 10 |
|
| 55 |
|
| 56 |
+
## 📁 Cấu trúc tệp dữ liệu
|
| 57 |
+
- `curated_youtube_interpreter_interviews.json`: Danh mục đầy đủ toàn bộ 268 video kèm siêu dữ liệu (URL, tiêu đề, cặp ngôn ngữ, loại hình hội thoại).
|
| 58 |
+
- `data/cabin_interpreter_interviews_test.parquet`: Tệp dữ liệu hợp nhất chứa toàn bộ 268 dòng kiểm thử cùng dữ liệu âm thanh mẫu 16kHz chuẩn hóa.
|
| 59 |
- `data/videos.jsonl`: Bản ghi chi tiết dạng JSON Lines đồng bộ với parquet.
|
| 60 |
+
- `batches/today_50_videos_2026-10-30.json`: Danh mục 50 video thu thập mới trong đợt ngày 2026-10-30.
|
| 61 |
+
- `batches/today_50_videos_2026-10-29.json`: Danh mục 50 video thu thập ở đợt ngày 29/10/2026.
|
| 62 |
+
- `batches/new_100_videos_other_languages.json`: Danh mục 100 video các ngôn ngữ khác bổ sung ngày 29/10/2026.
|