id stringlengths 5 5 | name stringlengths 11 39 | brand stringclasses 20
values | price int64 0 65M | ram stringclasses 8
values | storage stringclasses 7
values | battery stringclasses 29
values | screen_size stringclasses 37
values | screen_type stringclasses 33
values | chip stringlengths 9 35 | camera_main stringclasses 13
values | os stringclasses 4
values | special_features listlengths 1 12 | description stringlengths 32 269 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
sp001 | iPhone 17 Pro Max 256GB | Apple | 35,990,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.9 inch | Super Retina XDR OLED 120Hz | Apple A19 Pro | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Action Button",
"Camera Control",
"Dynamic Island",
"ProMotion 120Hz",
"Ceramic Shield",
"MagSafe",
"Wi-Fi 7",
"Sạc nhanh 40W"
] | iPhone 17 Pro Max là flagship cao cấp nhất của Apple với chip A19 Pro, màn hình Super Retina XDR 6.9 inch ProMotion 120Hz. Cụm 3 camera 48MP (chính, ultra wide, tele zoom 8x). Pin 37h xem video. Khung nhôm nguyên khối, Ceramic Shield. Hỗ trợ Apple Intelligence, iOS 26. |
sp002 | iPhone 17 Pro 256GB | Apple | 33,890,000 | 12GB | 256GB | 4800mAh | 6.3 inch | Super Retina XDR OLED 120Hz | Apple A19 Pro | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Action Button",
"Camera Control",
"Dynamic Island",
"ProMotion 120Hz",
"Wi-Fi 7"
] | iPhone 17 Pro sở hữu chip A19 Pro mạnh mẽ, màn hình 6.3 inch Super Retina XDR ProMotion 120Hz. Hệ thống 3 camera 48MP với tele zoom 5x. iOS 26 với Apple Intelligence, thiết kế nhôm nguyên khối. |
sp003 | iPhone 17 256GB | Apple | 23,990,000 | 8GB | 256GB | 4500mAh | 6.3 inch | Super Retina XDR OLED 60Hz | Apple A19 | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Dynamic Island",
"USB-C"
] | iPhone 17 trang bị chip A19, màn hình Super Retina XDR 6.3 inch. Camera kép 48MP + 12MP ultra wide. iOS 26, Dynamic Island, cổng USB-C. |
sp004 | iPhone 15 Plus 128GB | Apple | 17,990,000 | 6GB | 128GB | 4383mAh | 6.7 inch | Super Retina XDR OLED 60Hz | Apple A16 Bionic | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Dynamic Island",
"USB-C"
] | iPhone 15 Plus với màn hình lớn 6.7 inch Super Retina XDR, chip A16 Bionic. Camera chính 48MP, Dynamic Island, cổng USB-C. Pin trâu, hiệu năng ổn định. |
sp005 | Samsung Galaxy S26 Ultra 5G 12GB/256GB | Samsung | 29,790,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.9 inch | Dynamic AMOLED 2X QHD+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy | 200MP | Android | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"S Pen",
"Privacy Display",
"Sạc nhanh 60W",
"Sạc không dây 25W",
"Zoom 100x",
"AI Creative Studio",
"Khung Armor Aluminum"
] | Samsung Galaxy S26 Ultra 5G đỉnh cao với chip Snapdragon 8 Elite Gen 5, màn hình Dynamic AMOLED 2X 6.9 inch 120Hz. Camera chính 200MP, zoom quang 5x + 3x, zoom số 100x. Pin 5000mAh sạc nhanh 60W. Tích hợp S Pen, AI Galaxy. |
sp006 | Samsung Galaxy A57 5G 8GB/128GB | Samsung | 10,890,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | Super AMOLED Full HD+ 120Hz | Exynos 1580 | 50MP | Android | [
"Kháng nước IP67",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 25W",
"Khe cắm microSD",
"Samsung Knox"
] | Samsung Galaxy A57 5G tầm trung cao cấp, màn hình Super AMOLED 6.7 inch 120Hz, chip Exynos 1580. Camera chính 50MP OIS, pin 5000mAh. Kháng nước IP67, One UI. |
sp007 | Samsung Galaxy A37 5G 6GB/128GB | Samsung | 9,490,000 | 6GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | Super AMOLED Full HD+ 90Hz | MediaTek Dimensity 6300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 25W",
"Khe cắm microSD",
"Samsung Knox"
] | Samsung Galaxy A37 5G tầm trung phổ thông, màn hình Super AMOLED 6.7 inch 90Hz, chip Dimensity 6300. Camera 50MP, pin 5000mAh bền bỉ. |
sp008 | Samsung Galaxy A27 6GB/128GB | Samsung | 8,390,000 | 6GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | Super AMOLED Full HD+ 90Hz | MediaTek Dimensity 6100+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 25W",
"Khe cắm microSD"
] | Samsung Galaxy A27 5G mẫu mới tầm trung giá tốt, màn hình Super AMOLED 6.7 inch Full HD+ 90Hz. Camera 50MP, pin 5000mAh, hỗ trợ 5G. |
sp009 | Xiaomi 17T 5G 12GB/256GB | Xiaomi | 16,390,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K 120Hz Dolby Vision | MediaTek Dimensity 8400 Ultra | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Kháng nước IP68",
"Dolby Vision",
"Loa stereo"
] | Xiaomi 17T 5G flagship tầm trung, chip Dimensity 8400 Ultra, màn hình AMOLED 1.5K 120Hz Dolby Vision. Camera Leica 50MP, sạc nhanh 120W. Hiệu năng gaming mạnh mẽ. |
sp010 | Xiaomi 17 5G 12GB/256GB | Xiaomi | 21,990,000 | 12GB | 256GB | 4800mAh | 6.3 inch | AMOLED 1.5K 120Hz LTPO | Snapdragon 8 Elite | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 90W",
"Sạc không dây 50W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo Harman Kardon"
] | Xiaomi 17 5G cao cấp nhỏ gọn, chip Snapdragon 8 Elite, màn hình AMOLED 1.5K 6.3 inch LTPO 120Hz. Camera Leica 50MP, sạc nhanh 90W có dây + 50W không dây. |
sp011 | OPPO Find X9 Ultra 12GB/512GB | OPPO | 48,990,000 | 12GB | 512GB | 5000mAh | 6.82 inch | AMOLED Quad HD+ 120Hz LTPO | Snapdragon 8 Elite | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 100W",
"Sạc không dây 50W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Hasselblad",
"Loa stereo"
] | OPPO Find X9 Ultra flagship đỉnh cao, chip Snapdragon 8 Elite, màn hình AMOLED QHD+ 6.82 inch 120Hz. Camera Hasselblad 50MP với zoom quang 6x. Sạc nhanh 100W. |
sp012 | OPPO Find X9s 12GB/512GB | OPPO | 25,990,000 | 12GB | 512GB | 4800mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K+ 120Hz | MediaTek Dimensity 9400 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Hasselblad"
] | OPPO Find X9s cao cấp, chip Dimensity 9400, màn hình AMOLED 1.5K+ 6.59 inch 120Hz. Camera Hasselblad 50MP tele zoom 3x. Thiết kế mỏng nhẹ sang trọng. |
sp013 | OPPO Reno16F 5G 8GB/128GB | OPPO | 0 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 7300 | 64MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Chống nước IP64"
] | OPPO Reno16F 5G mẫu mới tầm trung, màn hình AMOLED 6.7 inch 120Hz, chip Dimensity 7300. Camera chính 64MP, pin 5000mAh sạc nhanh 45W. Hàng sắp về. |
sp014 | Vivo X300 Ultra 16GB/512GB | Vivo | 43,990,000 | 16GB | 512GB | 5000mAh | 6.82 inch | AMOLED Quad HD 120Hz LTPO | Snapdragon 8 Elite | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Sạc không dây 50W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Zeiss",
"Loa stereo"
] | Vivo X300 Ultra flagship cao cấp, chip Snapdragon 8 Elite, màn hình AMOLED QHD 6.82 inch 120Hz. Camera Zeiss 50MP tele zoom 5x. Pin 5000mAh, sạc 80W. |
sp015 | Vivo V70 FE 5G 8GB/256GB | Vivo | 13,290,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.83 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 7300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 44W",
"Chống nước IP64",
"Loa stereo"
] | Vivo V70 FE 5G tầm trung giá tốt, màn hình AMOLED 1.5K 6.83 inch 120Hz. Camera 50MP OIS, pin 5000mAh. Thiết kế mỏng nhẹ. |
sp016 | realme 16T 5G 8GB/128GB | realme | 9,290,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.8 inch | IPS LCD HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 6100+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Loa stereo"
] | realme 16T 5G mẫu mới giá rẻ 5G, màn hình HD+ 6.8 inch 120Hz. Camera 50MP, pin 5000mAh sạc 45W. HOTSALE đến 30/06. |
sp017 | realme C100i 4GB/64GB | realme | 4,290,000 | 4GB | 64GB | 5000mAh | 6.8 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | Unisoc T612 | 50MP | Android | [
"4G",
"Sạc nhanh 15W",
"Khe cắm microSD"
] | realme C100i giá rẻ siêu tiết kiệm, màn hình HD+ 6.8 inch 90Hz. Camera 50MP, pin 5000mAh. Phù hợp người dùng cơ bản, pin trâu. |
sp018 | Motorola Edge 70 Fusion 8GB/128GB | Motorola | 11,290,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.78 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | Snapdragon 7s Gen 3 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 68W",
"Chống nước IP52",
"Loa stereo Dolby Atmos",
"Android gốc"
] | Motorola Edge 70 Fusion tầm trung, chip Snapdragon 7s Gen 3, màn hình AMOLED 1.5K 6.78 inch 120Hz. Camera 50MP OIS, pin 5000mAh sạc 68W. Android gốc mượt mà. HOTSALE đến 30/06. |
sp019 | Honor 600 Lite 8GB/256GB | Honor | 9,990,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.6 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 7025 | 108MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 35W",
"MagicOS"
] | Honor 600 Lite mẫu mới tầm trung, màn hình AMOLED 1.5K 6.6 inch 120Hz. Camera chính 108MP sắc nét, pin 5000mAh. Thiết kế mỏng nhẹ. |
sp020 | HONOR X9d 5G 12GB/256GB | Honor | 10,990,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.79 inch | IPS LCD Full HD+ 120Hz | Snapdragon 6 Gen 1 | 108MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 35W",
"MagicOS"
] | HONOR X9d 5G tầm trung, chip Snapdragon 6 Gen 1, màn hình Full HD+ 6.79 inch 120Hz. Camera 108MP, RAM 12GB, pin 5000mAh. |
sp021 | iPhone 16 128GB | Apple | 20,990,000 | 8GB | 128GB | 3561mAh | 6.1 inch | Super Retina XDR OLED 60Hz | Apple A18 | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Dynamic Island",
"USB-C",
"Action Button",
"Camera Control"
] | iPhone 16 trang bị chip A18, camera Fusion 48MP, Dynamic Island, Action Button, Camera Control. USB-C, iOS 18. |
sp022 | iPhone 16 Plus 128GB | Apple | 23,990,000 | 8GB | 128GB | 4674mAh | 6.7 inch | Super Retina XDR OLED 60Hz | Apple A18 | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Dynamic Island",
"USB-C",
"Action Button",
"Camera Control"
] | iPhone 16 Plus màn hình lớn 6.7 inch, chip A18, camera Fusion 48MP. Pin trâu nhất dòng iPhone 16 thường. |
sp023 | iPhone 16e 128GB | Apple | 16,990,000 | 8GB | 128GB | 3961mAh | 6.1 inch | Super Retina XDR OLED 60Hz | Apple A18 (4-core GPU) | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"USB-C",
"Apple Intelligence"
] | iPhone 16e giá rẻ nhất dòng iPhone 16, chip A18, camera Fusion 48MP. Không có Dynamic Island (vẫn notch), không MagSafe. |
sp024 | iPhone 15 128GB | Apple | 17,990,000 | 6GB | 128GB | 3349mAh | 6.1 inch | Super Retina XDR OLED 60Hz | Apple A16 Bionic | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Dynamic Island",
"USB-C"
] | iPhone 15 với Dynamic Island, chip A16 Bionic, camera 48MP chính hãng. Cổng USB-C thay thế Lightning. |
sp025 | iPhone 13 128GB | Apple | 11,990,000 | 4GB | 128GB | 3227mAh | 6.1 inch | Super Retina XDR OLED 60Hz | Apple A15 Bionic | 12MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Lightning"
] | iPhone 13 vẫn bán chạy nhờ giá tốt. Chip A15 Bionic bền bỉ, camera kép 12MP xuất sắc trong tầm giá. |
sp026 | iPhone Air 256GB | Apple | 22,990,000 | 8GB | 256GB | 4200mAh | 6.5 inch | Super Retina XDR OLED 60Hz | Apple A19 | 48MP | iOS | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Face ID",
"Dynamic Island",
"USB-C",
"Mỏng nhẹ nhất Apple"
] | iPhone Air siêu mỏng chỉ 6mm, chip A19, màn hình 6.5 inch. Thiết kế mới đột phá, nhẹ nhất từ trước đến nay. |
sp027 | Samsung Galaxy S26 5G 12GB/256GB | Samsung | 20,590,000 | 12GB | 256GB | 4000mAh | 6.3 inch | Dynamic AMOLED 2X Full HD+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy | 50MP | Android | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Sạc không dây 15W",
"AI Galaxy",
"Khung Armor Aluminum",
"Wi-Fi 7"
] | Samsung Galaxy S26 5G flagship nhỏ gọn, chip Snapdragon 8 Elite Gen 5, Dynamic AMOLED 2X 6.3 inch 120Hz. Camera 50MP OIS, pin 4000mAh. |
sp028 | Samsung Galaxy S26+ 5G 12GB/256GB | Samsung | 24,290,000 | 12GB | 256GB | 4900mAh | 6.7 inch | Dynamic AMOLED 2X QHD+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy | 50MP | Android | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Sạc không dây 15W",
"AI Galaxy",
"Wi-Fi 7"
] | Samsung Galaxy S26+ màn hình QHD+ 6.7 inch, Snapdragon 8 Elite Gen 5. Camera 50MP, pin 4900mAh, sạc nhanh 45W. |
sp029 | Samsung Galaxy S25 Ultra 5G 12GB/256GB | Samsung | 24,990,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.9 inch | Dynamic AMOLED 2X QHD+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite for Galaxy | 200MP | Android | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"S Pen",
"Sạc nhanh 45W",
"Khung Titanium",
"Zoom 100x",
"AI Galaxy"
] | Samsung Galaxy S25 Ultra flagship 2025, camera 200MP, chip Snapdragon 8 Elite for Galaxy. Khung titanium, S Pen, zoom 100x. |
sp030 | Samsung Galaxy S25 5G 12GB/256GB | Samsung | 17,490,000 | 12GB | 256GB | 4000mAh | 6.2 inch | Dynamic AMOLED 2X Full HD+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite for Galaxy | 50MP | Android | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"AI Galaxy"
] | Samsung Galaxy S25 5G nhỏ gọn, Snapdragon 8 Elite for Galaxy. Camera 50MP, Dynamic AMOLED 2X 120Hz, Galaxy AI. |
sp031 | Samsung Galaxy S25+ 5G 12GB/512GB | Samsung | 25,290,000 | 12GB | 512GB | 4900mAh | 6.7 inch | Dynamic AMOLED 2X QHD+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite for Galaxy | 50MP | Android | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"AI Galaxy",
"Wi-Fi 7"
] | Samsung Galaxy S25 Plus 5G màn hình QHD+ 6.7 inch, Snapdragon 8 Elite. Camera 50MP OIS, pin 4900mAh. |
sp032 | Samsung Galaxy S25 FE 5G 8GB/128GB | Samsung | 13,590,000 | 8GB | 128GB | 4700mAh | 6.7 inch | Dynamic AMOLED 2X Full HD+ 120Hz | Exynos 2500e | 50MP | Android | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"AI Galaxy"
] | Samsung Galaxy S25 FE phiên bản Fan Edition, chip Exynos 2500e, Dynamic AMOLED 2X 120Hz. Camera 50MP, pin 4700mAh, giá tốt. |
sp033 | Samsung Galaxy S25 Edge 5G 12GB/512GB | Samsung | 19,490,000 | 12GB | 512GB | 3800mAh | 6.7 inch | Dynamic AMOLED 2X QHD+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite for Galaxy | 200MP | Android | [
"Kháng nước IP68",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Siêu mỏng 5.8mm",
"AI Galaxy"
] | Samsung Galaxy S25 Edge siêu mỏng 5.8mm, màn hình QHD+ 6.7 inch 120Hz. Camera 200MP, chip Snapdragon 8 Elite, thiết kế đột phá. |
sp034 | Samsung Galaxy Z Fold7 5G 12GB/256GB | Samsung | 39,990,000 | 12GB | 256GB | 4400mAh | 8.0 inch (chính) & 6.3 inch (phụ) | Dynamic AMOLED 2X QXGA+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy | 200MP | Android | [
"Kháng nước IP48",
"5G",
"NFC",
"S Pen",
"Sạc nhanh 45W",
"Màn hình gập",
"Flex Mode",
"AI Galaxy"
] | Samsung Galaxy Z Fold7 màn hình gập 8 inch, chip Snapdragon 8 Elite Gen 5. Camera 200MP, S Pen, Flex Mode đa nhiệm. |
sp035 | Samsung Galaxy Z Flip7 5G 12GB/256GB | Samsung | 23,090,000 | 12GB | 256GB | 4000mAh | 6.7 inch (chính) & 3.4 inch (phụ) | Dynamic AMOLED 2X Full HD+ 120Hz | Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy | 50MP | Android | [
"Kháng nước IP48",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Màn hình gập",
"Flex Window",
"AI Galaxy"
] | Samsung Galaxy Z Flip7 điện thoại gập vỏ sò, Snapdragon 8 Elite Gen 5. Màn hình phụ 3.4 inch Flex Window, camera 50MP. |
sp036 | Samsung Galaxy Z Flip7 FE 5G 8GB/128GB | Samsung | 15,790,000 | 8GB | 128GB | 3700mAh | 6.7 inch (chính) & 3.4 inch (phụ) | Dynamic AMOLED 2X Full HD+ 120Hz | Snapdragon 8s Elite | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 25W",
"Màn hình gập",
"Flex Window"
] | Samsung Galaxy Z Flip7 FE bản Fan Edition gập giá rẻ, chip Snapdragon 8s Elite. Màn hình gập 6.7 inch, Flex Window 3.4 inch. |
sp037 | Samsung Galaxy A56 5G 8GB/128GB | Samsung | 9,810,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | Super AMOLED Full HD+ 120Hz | Exynos 1580 | 50MP | Android | [
"Kháng nước IP67",
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"AI Galaxy",
"Samsung Knox"
] | Samsung Galaxy A56 5G tầm trung cao, màn hình Super AMOLED 6.7 inch 120Hz. Chip Exynos 1580, camera 50MP OIS, pin 5000mAh. |
sp038 | Samsung Galaxy A26 5G 6GB/128GB | Samsung | 6,140,000 | 6GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | Super AMOLED Full HD+ 120Hz | Exynos 1480 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 25W",
"Samsung Knox",
"Khe cắm microSD"
] | Samsung Galaxy A26 5G tầm trung, Exynos 1480, màn hình Super AMOLED 120Hz. Camera 50MP, pin 5000mAh. |
sp039 | Samsung Galaxy A17 5G 8GB/128GB | Samsung | 5,990,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | Super AMOLED Full HD+ 90Hz | MediaTek Dimensity 6300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 25W",
"Khe cắm microSD",
"Samsung Knox"
] | Samsung Galaxy A17 5G tầm trung giá tốt, Dimensity 6300, màn hình Super AMOLED 90Hz. Camera 50MP, pin 5000mAh. |
sp040 | Samsung Galaxy A17 4GB/128GB | Samsung | 4,340,000 | 4GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | Super AMOLED Full HD+ 90Hz | MediaTek Helio G85 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 25W",
"Khe cắm microSD"
] | Samsung Galaxy A17 4G giá rẻ, Helio G85, màn hình Super AMOLED 90Hz. Camera 50MP, pin 5000mAh trâu. |
sp041 | Samsung Galaxy A07 4GB/64GB | Samsung | 2,990,000 | 4GB | 64GB | 5000mAh | 6.7 inch | PLS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G85 | 50MP | Android | [
"4G",
"Sạc nhanh 15W",
"Khe cắm microSD"
] | Samsung Galaxy A07 siêu rẻ, Helio G85, màn hình PLS LCD HD+ 6.7 inch. Camera 50MP, pin 5000mAh. |
sp042 | Samsung Galaxy A07 5G 4GB/128GB | Samsung | 4,390,000 | 4GB | 128GB | 5000mAh | 6.74 inch | PLS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Dimensity 6100+ | 50MP | Android | [
"5G",
"Sạc nhanh 25W",
"Khe cắm microSD"
] | Samsung Galaxy A07 5G giá rẻ có 5G, Dimensity 6100+, pin 5000mAh. |
sp043 | Samsung Galaxy A16 8GB/128GB | Samsung | 5,300,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.7 inch | Super AMOLED Full HD+ 90Hz | MediaTek Helio G99 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 25W",
"Khe cắm microSD"
] | Samsung Galaxy A16 tầm trung, Super AMOLED 90Hz, Helio G99, pin 5000mAh. |
sp044 | Xiaomi 17 Ultra 5G 16GB/512GB | Xiaomi | 32,690,000 | 16GB | 512GB | 5000mAh | 6.9 inch | AMOLED 2K+ 120Hz LTPO | Snapdragon 8 Elite Gen 5 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Sạc không dây 80W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Leica",
"Loa stereo"
] | Xiaomi 17 Ultra flagship camera Leica, Snapdragon 8 Elite Gen 5, AMOLED 2K+ 6.9 inch LTPO. Camera biến thiên 50MP, sạc 120W. |
sp045 | Xiaomi 17T Pro 5G 12GB/256GB | Xiaomi | 20,290,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.83 inch | AMOLED 1.5K 144Hz Dolby Vision | MediaTek Dimensity 9400+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo"
] | Xiaomi 17T Pro flagship killer, Dimensity 9400+, AMOLED 1.5K 144Hz. Camera Leica 50MP, sạc 120W. |
sp046 | Xiaomi 15T Pro 5G 12GB/512GB | Xiaomi | 16,020,000 | 12GB | 512GB | 5000mAh | 6.83 inch | AMOLED 1.5K 144Hz | MediaTek Dimensity 9300+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo"
] | Xiaomi 15T Pro flagship tầm trung, Dimensity 9300+, AMOLED 1.5K 144Hz. Camera Leica 50MP, sạc 120W. |
sp047 | Xiaomi 15T 5G 12GB/256GB | Xiaomi | 11,290,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.83 inch | AMOLED 1.5K 144Hz | MediaTek Dimensity 8400 Ultra | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo"
] | Xiaomi 15T 5G gaming tầm trung, Dimensity 8400 Ultra, AMOLED 1.5K 144Hz. Camera 50MP, sạc nhanh 120W. |
sp048 | Xiaomi 15T Pro 12GB/256GB | Xiaomi | 14,990,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.83 inch | AMOLED 1.5K 144Hz | MediaTek Dimensity 9300+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo Harman Kardon"
] | Xiaomi 15T Pro 12GB/256GB flagship tầm trung, Dimensity 9300+, AMOLED 1.5K 144Hz. Camera Leica 50MP, sạc 120W. |
sp049 | Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ 5G 12GB/256GB | Xiaomi | 11,190,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.83 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | Snapdragon 7+ Gen 4 | 200MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo"
] | Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ 5G camera 200MP, Snapdragon 7+ Gen 4, AMOLED 1.5K 120Hz. Sạc 120W, pin 5000mAh. |
sp050 | Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G 8GB/256GB | Xiaomi | 8,470,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.83 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | Snapdragon 7s Gen 4 | 200MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 67W",
"Kháng nước IP68",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G camera 200MP, Snapdragon 7s Gen 4, AMOLED 1.5K 120Hz. Pin 5000mAh, sạc 67W. |
sp051 | Xiaomi Redmi Note 15 Pro 8GB/256GB | Xiaomi | 7,990,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.77 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Helio G100 Ultra | 200MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 67W",
"Kháng nước IP64",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi Note 15 Pro 4G camera 200MP, Helio G100 Ultra, AMOLED 120Hz. Pin 5000mAh, sạc 67W. |
sp052 | Xiaomi Redmi Note 15 5G 6GB/128GB | Xiaomi | 5,890,000 | 6GB | 128GB | 5000mAh | 6.77 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 7025 Ultra | 108MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Kháng nước IP64",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi Note 15 5G camera 108MP, Dimensity 7025 Ultra, AMOLED 120Hz. Pin 5000mAh. |
sp053 | Xiaomi Redmi Note 15 6GB/128GB | Xiaomi | 5,490,000 | 6GB | 128GB | 5000mAh | 6.77 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Helio G100 Ultra | 108MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi Note 15 4G camera 108MP, Helio G100 Ultra, AMOLED 120Hz. Pin 5000mAh, giá rẻ. |
sp054 | Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G 8GB/256GB | Xiaomi | 7,320,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.67 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 7300 Ultra | 200MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo"
] | Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G camera 200MP, Dimensity 7300 Ultra, AMOLED 1.5K 120Hz. Pin 5000mAh. |
sp055 | Xiaomi Redmi Note 14 Pro 8GB/256GB | Xiaomi | 6,350,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.67 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Helio G100 Ultra | 200MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi Note 14 Pro 4G camera 200MP, Helio G100 Ultra, AMOLED 120Hz. |
sp056 | Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G 12GB/512GB | Xiaomi | 10,160,000 | 12GB | 512GB | 5000mAh | 6.67 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | Snapdragon 7+ Gen 3 | 200MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo"
] | Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G camera 200MP, Snapdragon 7+ Gen 3, AMOLED 1.5K 120Hz. Sạc 120W. |
sp057 | Xiaomi POCO F8 Pro 12GB/512GB | Xiaomi | 18,790,000 | 12GB | 512GB | 5000mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | Snapdragon 8 Gen 4 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 120W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo"
] | Xiaomi POCO F8 Pro flagship killer, Snapdragon 8 Gen 4, AMOLED 1.5K 120Hz. Sạc 120W. |
sp058 | Xiaomi POCO X8 Pro 5G 8GB/256GB | Xiaomi | 9,290,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 8400 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 67W",
"Kháng nước IP64"
] | Xiaomi POCO X8 Pro gaming, Dimensity 8400, AMOLED 1.5K 120Hz. Pin 5000mAh. |
sp059 | Xiaomi POCO X7 Pro 5G 12GB/256GB | Xiaomi | 9,290,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.67 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 8400 Ultra | 64MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 90W",
"Kháng nước IP68",
"Loa stereo"
] | Xiaomi POCO X7 Pro gaming, Dimensity 8400 Ultra, AMOLED 1.5K 120Hz. Sạc 90W. |
sp060 | Xiaomi POCO M8 5G 8GB/256GB | Xiaomi | 6,490,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.77 inch | IPS LCD Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 7025 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi POCO M8 5G giá rẻ, Dimensity 7025, IPS 120Hz. Pin 5000mAh. |
sp061 | Xiaomi Redmi 15 8GB/128GB | Xiaomi | 5,090,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.9 inch | IPS LCD Full HD+ 120Hz | MediaTek Helio G91 Ultra | 108MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 33W",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi 15 màn hình lớn 6.9 inch, Helio G91 Ultra, camera 108MP, pin 5000mAh. |
sp062 | Xiaomi Redmi 15 5G 4GB/128GB | Xiaomi | 4,590,000 | 4GB | 128GB | 5000mAh | 6.9 inch | IPS LCD Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 6080 | 108MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 33W",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi 15 5G màn hình 6.9 inch, Dimensity 6080, camera 108MP. |
sp063 | Xiaomi Redmi 15C 6GB/128GB | Xiaomi | 4,690,000 | 6GB | 128GB | 5000mAh | 6.9 inch | IPS LCD HD+ 120Hz | MediaTek Helio G81 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 18W",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi 15C giá rẻ màn hình lớn 6.9 inch, Helio G81, camera 50MP. |
sp064 | Xiaomi Redmi A7 Pro 4GB/64GB | Xiaomi | 3,790,000 | 4GB | 64GB | 5000mAh | 6.9 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G81 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 18W",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi A7 Pro giá siêu rẻ, Helio G81, màn hình 6.9 inch 90Hz. |
sp065 | Xiaomi Redmi A5 3GB/64GB | Xiaomi | 2,640,000 | 3GB | 64GB | 5000mAh | 6.88 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G36 | 13MP | Android | [
"4G",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi A5 siêu rẻ, Helio G36, pin 5000mAh. Dành cho người dùng cơ bản. |
sp066 | Xiaomi Redmi A7 3GB/64GB | Xiaomi | 2,990,000 | 3GB | 64GB | 5000mAh | 6.88 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G36 | 8MP | Android | [
"4G",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Redmi A7 giá rẻ nhất Xiaomi, Helio G36, pin 5000mAh. |
sp067 | Xiaomi Poco C71 4GB/64GB | Xiaomi | 3,190,000 | 4GB | 64GB | 5000mAh | 6.88 inch | IPS LCD HD+ 120Hz | MediaTek Helio G81 Ultra | 50MP | Android | [
"4G",
"Khe cắm microSD"
] | Xiaomi Poco C71 giá siêu rẻ, Helio G81 Ultra, màn 6.88 inch 120Hz, camera 50MP. |
sp068 | OPPO Find X9 5G 16GB/512GB | OPPO | 26,990,000 | 16GB | 512GB | 5000mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K+ 120Hz LTPO | MediaTek Dimensity 9400 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Sạc không dây 50W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Hasselblad",
"Loa stereo"
] | OPPO Find X9 flagship, Dimensity 9400, AMOLED 1.5K+ LTPO. Camera Hasselblad 50MP, sạc 80W. |
sp069 | OPPO Find X9 Pro 5G 16GB/512GB | OPPO | 32,990,000 | 16GB | 512GB | 5000mAh | 6.78 inch | AMOLED 1.5K+ 120Hz LTPO | Snapdragon 8 Elite | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 100W",
"Sạc không dây 50W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Hasselblad",
"Loa stereo"
] | OPPO Find X9 Pro flagship cao cấp, Snapdragon 8 Elite, camera Hasselblad periscope 6x. Sạc 100W. |
sp070 | OPPO Find X8 Pro 5G 16GB/512GB | OPPO | 25,450,000 | 16GB | 512GB | 5000mAh | 6.78 inch | AMOLED 1.5K+ 120Hz LTPO | MediaTek Dimensity 9400 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 100W",
"Sạc không dây 50W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Hasselblad"
] | OPPO Find X8 Pro flagship 2024, Dimensity 9400, camera Hasselblad periscope. Sạc 100W. |
sp071 | OPPO Find N6 5G 16GB/512GB | OPPO | 64,990,000 | 16GB | 512GB | 4800mAh | 8.12 inch (chính) & 6.62 inch (phụ) | AMOLED QXGA+ 120Hz LTPO | Snapdragon 8 Elite | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Sạc không dây 50W",
"Kháng nước IPX8",
"Màn hình gập",
"Camera Hasselblad"
] | OPPO Find N6 màn hình gập 8.12 inch, Snapdragon 8 Elite, camera Hasselblad. Flagship gập cao cấp nhất OPPO. |
sp072 | OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GB | OPPO | 17,580,000 | 12GB | 256GB | 4300mAh | 6.8 inch (chính) & 3.26 inch (phụ) | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 9200 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 44W",
"Màn hình gập vỏ sò",
"Camera Hasselblad"
] | OPPO Find N3 Flip gập vỏ sò, Dimensity 9200, camera Hasselblad 50MP. Màn hình phụ 3.26 inch. |
sp073 | OPPO Reno16 5G 8GB/256GB | OPPO | 15,990,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 8350 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Kháng nước IP68"
] | OPPO Reno16 5G tầm trung cao, Dimensity 8350, AMOLED 1.5K 120Hz. Camera 50MP, sạc 80W. |
sp074 | OPPO Reno16 Pro | OPPO | 0 | 12GB | 512GB | 5000mAh | 6.78 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 9200+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Kháng nước IP68",
"Camera tele 3x"
] | OPPO Reno16 Pro sắp ra mắt, Dimensity 9200+, AMOLED 1.5K 120Hz. Camera tele 3x. |
sp075 | OPPO Reno15 5G 8GB/256GB | OPPO | 15,490,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 7300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 67W",
"Kháng nước IP64"
] | OPPO Reno15 5G tầm trung, Dimensity 7300, AMOLED 1.5K 120Hz. Sạc 67W. |
sp076 | OPPO Reno14 F 5G 12GB/256GB | OPPO | 10,590,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.57 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 6300 | 64MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Chống nước IP64"
] | OPPO Reno14 F 5G tầm trung, Dimensity 6300, AMOLED 120Hz. RAM 12GB, camera 64MP. |
sp077 | OPPO Reno13 5G 12GB/256GB | OPPO | 12,700,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 7300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Kháng nước IP68"
] | OPPO Reno13 5G tầm trung cao, Dimensity 7300, AMOLED 1.5K 120Hz. Camera 50MP, sạc 80W. |
sp078 | OPPO Reno13 Pro 5G 12GB/512GB | OPPO | 18,650,000 | 12GB | 512GB | 5000mAh | 6.83 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 8350 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Kháng nước IP68",
"Camera tele 3x"
] | OPPO Reno13 Pro 5G cao cấp, Dimensity 8350, AMOLED 1.5K 120Hz. Camera tele 3x, sạc 80W. |
sp079 | OPPO Reno12 Pro 5G 12GB/512GB | OPPO | 18,650,000 | 12GB | 512GB | 5000mAh | 6.7 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 7300 Energy | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 80W",
"Kháng nước IP65",
"Camera tele 2x"
] | OPPO Reno12 Pro 5G, Dimensity 7300 Energy, AMOLED 120Hz. Camera tele 2x. |
sp080 | OPPO Reno12 F 5G 8GB/256GB | OPPO | 9,320,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.67 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 6300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Chống nước IP64"
] | OPPO Reno12 F 5G tầm trung giá tốt, Dimensity 6300, AMOLED 120Hz. |
sp081 | OPPO A6 Pro 8GB/128GB | OPPO | 8,290,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.57 inch | IPS LCD Full HD+ 90Hz | MediaTek Helio G100 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A6 Pro tầm trung, Helio G100, IPS Full HD+ 90Hz. Camera 50MP, pin 5000mAh. |
sp082 | OPPO A6 Pro 5G 8GB/256GB | OPPO | 10,490,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.57 inch | IPS LCD Full HD+ 90Hz | MediaTek Dimensity 6300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A6 Pro 5G tầm trung có 5G, Dimensity 6300, pin 5000mAh. |
sp083 | OPPO A6 8GB/128GB | OPPO | 8,990,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.75 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G85 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A6 tầm trung giá tốt, Helio G85, pin 5000mAh. |
sp084 | OPPO A6t 4GB/64GB | OPPO | 4,790,000 | 4GB | 64GB | 5000mAh | 6.75 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G81 | 13MP | Android | [
"4G",
"Sạc nhanh 15W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A6t giá rẻ, Helio G81, pin 5000mAh. Dành cho người lớn tuổi. |
sp085 | OPPO A6t Pro 8GB/128GB | OPPO | 8,990,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.75 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G99 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 33W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A6t Pro tầm trung, Helio G99, camera 50MP, pin 5000mAh. |
sp086 | OPPO A6x 4GB/64GB | OPPO | 4,540,000 | 4GB | 64GB | 5000mAh | 6.75 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G85 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A6x giá rẻ có NFC, Helio G85, camera 50MP, pin 5000mAh. |
sp087 | OPPO A6c 4GB/64GB | OPPO | 4,690,000 | 4GB | 64GB | 5000mAh | 6.75 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G85 | 32MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 33W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A6c mẫu mới giá rẻ, Helio G85, pin 5000mAh. |
sp088 | OPPO A5 Pro 5G 8GB/256GB | OPPO | 8,340,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.67 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Dimensity 6300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Kháng nước IP64",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A5 Pro 5G có 5G, Dimensity 6300, kháng nước IP64, pin 5000mAh. |
sp089 | OPPO A5i Pro 8GB/128GB | OPPO | 6,290,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.67 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G85 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 45W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A5i Pro tầm trung giá tốt, Helio G85, pin 5000mAh. |
sp090 | OPPO A5 8GB/128GB | OPPO | 5,990,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.67 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G81 | 32MP | Android | [
"4G",
"Sạc nhanh 15W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A5 phổ thông, Helio G81, pin 5000mAh. |
sp091 | OPPO A78 8GB/256GB | OPPO | 6,870,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.43 inch | AMOLED Full HD+ 90Hz | Snapdragon 680 | 50MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 67W",
"Khe cắm microSD"
] | OPPO A78 tầm trung AMOLED, Snapdragon 680, sạc 67W. |
sp092 | Vivo X300 Pro 5G 16GB/512GB | Vivo | 31,490,000 | 16GB | 512GB | 5000mAh | 6.78 inch | AMOLED 1.5K 120Hz LTPO | MediaTek Dimensity 9400 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 90W",
"Sạc không dây 50W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Zeiss",
"Loa stereo"
] | Vivo X300 Pro flagship camera Zeiss, Dimensity 9400, AMOLED 1.5K LTPO. Periscope zoom 5x. |
sp093 | Vivo X300 5G 12GB/256GB | Vivo | 20,590,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.67 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 9300+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 90W",
"Kháng nước IP68",
"Camera Zeiss"
] | Vivo X300 flagship tầm trung, Dimensity 9300+, AMOLED 1.5K. Camera Zeiss 50MP. |
sp094 | Vivo V70 5G 8GB/256GB | Vivo | 17,590,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.59 inch | AMOLED 1.5K 120Hz | MediaTek Dimensity 7300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 90W",
"Kháng nước IP68",
"Camera ZEISS",
"Loa stereo"
] | Vivo V70 5G tầm trung cao, Dimensity 7300, AMOLED 1.5K. Camera ZEISS 50MP. |
sp095 | Vivo V60 5G 12GB/256GB | Vivo | 14,190,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.77 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 6300 | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 44W",
"Kháng nước IP64",
"Loa stereo"
] | Vivo V60 5G tầm trung, Dimensity 6300, AMOLED 120Hz. RAM 12GB, camera 50MP. |
sp096 | Vivo V60 Lite 5G 8GB/256GB | Vivo | 10,290,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.77 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 6100+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 44W"
] | Vivo V60 Lite 5G giá tốt, Dimensity 6100+, AMOLED 120Hz. Pin 5000mAh. |
sp097 | Vivo V50 Lite 5G 8GB/256GB | Vivo | 8,190,000 | 8GB | 256GB | 5000mAh | 6.77 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 6100+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 44W"
] | Vivo V50 Lite 5G giá rẻ, Dimensity 6100+, AMOLED 120Hz. |
sp098 | Vivo V30e 5G 12GB/256GB | Vivo | 10,300,000 | 12GB | 256GB | 5000mAh | 6.78 inch | AMOLED Full HD+ 120Hz | MediaTek Dimensity 6100+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 44W",
"Loa stereo"
] | Vivo V30e 5G, Dimensity 6100+, AMOLED 120Hz, RAM 12GB. |
sp099 | Vivo Y39 5G 8GB/128GB | Vivo | 6,390,000 | 8GB | 128GB | 5000mAh | 6.68 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Dimensity 6100+ | 50MP | Android | [
"5G",
"NFC",
"Sạc nhanh 44W",
"Khe cắm microSD"
] | Vivo Y39 5G giá rẻ có 5G, Dimensity 6100+, pin 5000mAh. |
sp100 | Vivo Y31d 6GB/128GB | Vivo | 8,390,000 | 6GB | 128GB | 5000mAh | 6.75 inch | IPS LCD HD+ 90Hz | MediaTek Helio G85 | 13MP | Android | [
"4G",
"NFC",
"Sạc nhanh 15W",
"Khe cắm microSD"
] | Vivo Y31d tầm trung, Helio G85, pin 5000mAh. |
End of preview. Expand in Data Studio
No dataset card yet
- Downloads last month
- 26