You need to agree to share your Hugging Face information to access this dataset

This repository is publicly accessible, but you have to accept the conditions to access its files and content.

Log in or Sign Up to review the conditions and access this dataset content.

Vietnamese uncertain voice dataset

  • Audio hoàn tất: 23
  • Segment đã gán: 64
  • Split: test
  • Parquet có đúng ba cột: audio, label_types, segments.
  • audio nhúng bytes để phát trực tiếp trong Dataset Viewer.
  • segments chứa timestamp, label, transcription và metadata chi tiết.

Ý nghĩa các label

Label Khi nào sử dụng
clear-voice Có giọng nói và nội dung nghe rõ, không có nhiễu đáng kể ảnh hưởng đến việc nghe hoặc chép lời.
clear-voice-noise Có giọng nói vẫn nghe và chép được, nhưng đồng thời có nhiễu nền hoặc âm thanh khác đáng kể.
not-sure Có tín hiệu đáng chú ý nhưng người gán nhãn chưa đủ chắc chắn để xếp vào một loại cụ thể. Ghi lý do trong notes nếu có thể.
inaudible-voice Chắc chắn có giọng người, nhưng một phần hoặc toàn bộ lời nói không thể nhận diện đáng tin cậy. Label này bắt buộc có transcription.
noise-only Chỉ có tiếng ồn hoặc âm thanh không phải lời nói chủ đích; không có giọng nói cần chép lời.
nonsense-voice Có âm giọng người nghe được nhưng không tạo thành nội dung/ngôn ngữ có nghĩa hoặc không thể xác định intent. Transcription chuẩn là [Nonsense].
region-accent Nội dung dùng từ phổ thông nhưng cách phát âm, thanh điệu hoặc ngữ điệu thể hiện vùng miền. Điền thêm region khi xác định được.
region-dialect Cách nói hoặc từ vựng mang tính địa phương, khác cách diễn đạt phổ thông dù intent có thể giống nhau. Điền thêm region khi xác định được.
silence Vùng thực sự không có âm thanh đáng kể. Không dùng label này chỉ vì không nghe rõ lời nói.

Một segment có thể có nhiều label bổ trợ, ví dụ clear-voice-noise cùng region-accent. Không kết hợp noise-only hoặc silence với label mô tả giọng nói trong cùng một segment; hãy tách segment nếu chúng xảy ra ở các khoảng thời gian khác nhau.

Hướng dẫn cho trường hợp khó nghe

  1. Chỉ tạo segment cho vùng cần annotation. Khoảng trống không quan tâm có thể để nguyên và sẽ không được ghi thành segment trong dữ liệu cuối.
  2. Đặt start_ms và end_ms đủ bao quanh phát ngôn hoặc sự kiện cần gán nhãn. Các segment hoàn tất không được chồng lấn.
  3. Nếu vẫn chép được toàn bộ lời nói dù có nhiễu, dùng clear-voice-noise và ghi nguyên văn vào transcription.
  4. Nếu chắc chắn có giọng nói nhưng có từ khó nghe, dùng inaudible-voice. Giữ phần nghe rõ và đặt các khả năng chưa chắc trong ngoặc vuông, phân cách bằng /, ví dụ [bật/bạt] đèn phòng khách; có thể ghi các từ ứng viên vào suggestions.
  5. Nếu hoàn toàn không nhận diện được nội dung nhưng vẫn chắc chắn là giọng người, dùng inaudible-voice và điền [inaudible]. Không để transcription rỗng hoặc chỉ là [].
  6. Nếu chưa chắc tín hiệu là giọng nói, tiếng ồn hay một loại khác, dùng not-sure thay vì đoán; mô tả điểm chưa chắc trong notes.
  7. Dùng nonsense-voice cho tiếng phát âm nghe được nhưng không có nội dung ngôn ngữ/intent, không dùng nó thay cho lời nói bị che hoặc nghe không rõ.

Cấu trúc dữ liệu

  • audio: audio nhúng trong Parquet, có thể phát trực tiếp trên Hugging Face Dataset Viewer.
  • label_types: tập hợp các label xuất hiện trong toàn bộ audio.
  • segments: danh sách segment; mỗi phần tử có timestamp millisecond/second, label_types, transcription, suggestions, gender, noise_type, listenability, region và notes.

Mỗi hàng tương ứng một file audio đã Hoàn tất annotation. Chỉ các segment có label được export; vùng chưa tạo segment hoặc đã xóa không xuất hiện trong segments.

Downloads last month
8