Datasets:
|
Download README.md from lambui/VLS1: direct link, hf CLI and curl.
- Browser
- Download file 5.06 kB
-
https://huggingface.co/datasets/lambui/VLS1/resolve/main/README.md
- Command line
-
hf download hf://datasets/lambui/VLS1/README.md
-
curl -L -o README.md https://huggingface.co/datasets/lambui/VLS1/resolve/main/README.md
5.06 kB
| annotations_creators: | |
| - machine-generated | |
| language_creators: | |
| - found | |
| language: | |
| - vi | |
| license: cc-by-nc-4.0 | |
| multilinguality: | |
| - monolingual | |
| size_categories: | |
| - 10K<n<100K | |
| source_datasets: | |
| - original | |
| task_categories: | |
| - audio-visual-speech-processing | |
| - text-to-speech | |
| - other | |
| task_ids: | |
| - lip-sync | |
| tags: | |
| - lip-sync | |
| - vietnamese | |
| - wav2lip | |
| - talklip | |
| - musetalk | |
| - speech | |
| - multimodal | |
| pretty_name: Vietnamese Lip-Sync Dataset (VLS1) | |
| # VLS1: Vietnamese Lip-Sync Dataset (v1.0 - 40.67 Giờ Sạch) | |
| Bộ dữ liệu chuẩn hóa khẩu hình tiếng Việt (**Vietnamese Lip-Sync Dataset - VLS1**) phục vụ huấn luyện và tinh chỉnh (fine-tune) các mô hình sinh khẩu hình (Wav2Lip, TalkLip, MuseTalk, SyncNet, v.v.). | |
| --- | |
| ## 1. Tổng quan & Thông số kỹ thuật | |
| | Tiêu chí | Thông số kỹ thuật | | |
| | :--- | :--- | | |
| | **Tổng số clip** | **24,670 clips** (chuẩn lọc chặt `sync_conf >= 3.0` & `lang_prob >= 0.8`) | | |
| | **Tổng thời lượng dữ liệu sạch** | **40.67 giờ** | | |
| | **Số danh tính người nói (Identities)** | **254 danh tính độc lập** (không rò rỉ chéo giữa các tập) | | |
| | **Độ phân giải video** | **512 × 512 px** (đã crop vuông căn giữa khuôn mặt) | | |
| | **Tốc độ khung hình (FPS)** | **25.0 fps** (H.264, pix_fmt: `yuv420p`, CRF: 18) | | |
| | **Định dạng âm thanh** | **16 kHz Mono WAV/AAC** (đồng bộ chuẩn SyncNet) | | |
| | **Thời lượng mỗi clip** | **3.0 – 10.0 giây** | | |
| | **Dung lượng lưu trữ trên đĩa** | **~17.1 GB** | | |
| --- | |
| ## 2. Phân chia tập dữ liệu (Splits) | |
| Bộ dữ liệu được phân chia theo **danh tính người nói (Identity-disjoint splits)**, đảm bảo người nói trong tập Train không bao giờ xuất hiện trong tập Val hoặc Test (kiểm tra tương đồng ArcFace chéo tối đa chỉ `0.413 < 0.500`). | |
| | Tập dữ liệu | File chỉ mục | Số clips | Thời lượng (giờ) | Tỷ lệ | Số danh tính (Identities) | | |
| | :--- | :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | | |
| | **Train** | [`splits/train.csv`](splits/train.csv) | **19,536** | **32.53h** | **80.0%** | 199 | | |
| | **Validation** | [`splits/val.csv`](splits/val.csv) | **2,414** | **4.07h** | **10.0%** | 28 | | |
| | **Test** | [`splits/test.csv`](splits/test.csv) | **2,720** | **4.07h** | **10.0%** | 27 | | |
| | **Tổng cộng** | | **24,670** | **40.67h** | **100.0%** | **254** | | |
| --- | |
| ## 3. Cấu trúc thư mục | |
| ``` | |
| VLS1/ | |
| ├── README.md # Tài liệu bộ dữ liệu VLS1 & HF Dataset Card | |
| ├── metadata/ | |
| │ ├── clips.csv # Toàn bộ danh sách clip kèm điểm SyncNet & Whisper | |
| │ ├── clips_identity.csv # Danh sách clip kèm gán nhãn identity_id | |
| │ ├── identities.csv # Thống kê từng danh tính (thời lượng, kênh, video) | |
| │ ├── manifest.csv # Danh sách video gốc YouTube đã chuẩn hoá | |
| │ ├── channels.csv # Danh mục kênh nguồn | |
| │ ├── raw_deleted_log.csv # Log kiểm tra 5 lớp & xóa video raw (đầy đủ metadata) | |
| │ ├── identity_sheets/ # Ảnh lưới kiểm tra trực quan từng khuôn mặt | |
| │ └── curate/ # Chi tiết JSON thống kê từng video sau lọc | |
| ├── splits/ | |
| │ ├── train.csv # Chỉ mục tập Train | |
| │ ├── val.csv # Chỉ mục tập Validation | |
| │ ├── test.csv # Chỉ mục tập Test | |
| │ └── report.json # Báo cáo phân chia & kiểm tra rò rỉ chéo | |
| └── clips/ | |
| └── <channel_id>/ | |
| └── <video_id>/ | |
| ├── <clip_id>.mp4 # Video 512x512 25fps có tiếng 16kHz | |
| ├── <clip_id>.json # Bounding boxes, landmarks, transcription tiếng Việt | |
| └── <clip_id>.npy # Embedding khuôn mặt ArcFace (512 chiều) | |
| ``` | |
| --- | |
| ## 4. Định dạng Metadata các file CSV | |
| Các file `splits/train.csv`, `splits/val.csv`, `splits/test.csv` có các trường: | |
| * `clip_id`: Mã định danh clip (`<video_id>_<start_frame>_<end_frame>`). | |
| * `video_id`, `channel_id`, `channel`: Thông tin video nguồn và tên kênh. | |
| * `start_frame`, `end_frame`: Frame bắt đầu và kết thúc trên video gốc. | |
| * `seconds`: Thời lượng clip (giây). | |
| * `face_height`: Chiều cao trung vị khuôn mặt (pixel). | |
| * `sharpness`: Điểm độ nét vùng mặt (Laplacian variance). | |
| * `lang`, `lang_prob`: Ngôn ngữ nhận dạng bởi Faster-Whisper (`vi` >= 0.8). | |
| * `sync_conf`, `sync_offset`: Điểm tự tin khớp khẩu hình SyncNet và độ lệch frame. | |
| * `text`: Phụ đề văn bản tiếng Việt do Whisper bóc tách. | |
| * `clip_path`: Đường dẫn tương đối tới file video `.mp4`. | |
| * `meta_path`: Đường dẫn tương đối tới file `.json`. | |
| * `emb_path`: Đường dẫn tương đối tới file `.npy`. | |
| * `identity_id`: Mã danh tính (`id_00000` đến `id_00253`). | |